VC3

Tập đoàn Nam Mê Kông ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 20,59%, +10,69 điểm % YoY
Giá
25,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 26.90x
P/B 2.35x
EPS 963
BVPS 11,028
ROE 8.5%
ROA 4.0%
Biên LN 20.6%
Vòng Quay TS 0.20x
Đòn bẩy VCSH 2.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC3 có doanh thu suy giảm (−4,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+10,7 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
607 tỷ
−4,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
20,59%
+10,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
125 tỷ
+98,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.46x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 106.3 72.1 121.5 307.2 106.9 157.4 81.6 289.0 83.3 422.4 192.9 120.9
Tăng trưởng +47% -41% -60% +187% -32% +93% -72% +247% -80% +119% +60%
LNST 19.3 21.1 9.5 75.0 6.5 13.2 6.3 36.8 9.1 85.9 31.8 15.8
Biên LN ròng 18.16% 29.34% 7.80% 24.42% 6.12% 8.40% 7.69% 12.74% 10.94% 20.33% 16.49% 13.03%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC3

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 48,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 19,7 tỷ
Thuế ↑ 9,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,8 tỷ
Thuế ↑ 3,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,6% = 9,9% × 0,20 × 2,31
2026Q1 8,5% = 20,6% × 0,20 × 2,11

ROE tăng từ 4,6% lên 8,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 20,6% +10,7pp Vòng quay TS: 0,20x -0,00x Đòn bẩy: 2,11x -0,20x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 20,59%, tăng 10,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 9,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 20,59% +10,7 điểm %
Biên gộp 35,69% +9,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,12% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 20,12% +7,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.715,4 tỷ, chiếm khoảng 56,6% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 314,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −53,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +154,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −415,4 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 241,90x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,31x +0,25x
Khả năng trả lãi 241,90x +97,29x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -1,46x −3,30x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −143,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −298,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −441,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 378,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.46x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 181,8 tỷ −297,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 10,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 20,59% và mở rộng thêm 10,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
607.7 611.4 806.3 514.2 193.6
Giá vốn hàng bán
416.4 434.8 542.5 358.0 0.0
Lợi nhuận gộp
191.3 176.6 263.8 156.2 71.4
Chi phí tài chính
0.5 1.0 16.8 24.4 -6.5
Chi phí bán hàng
27.8 31.4 38.2 23.8 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.8 31.3 37.0 32.0 -29.7
Lợi nhuận hoạt động
131.4 114.0 177.2 110.2 80.5
Lợi nhuận trước thuế
129.6 94.4 177.2 96.5 86.1
Lợi nhuận sau thuế
99.8 65.5 141.1 73.4 67.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
99.8 65.5 141.0 73.4 67.1
EPS cơ bản
781.00 523.00 1,262.00 999.00 1,066.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VIC, KSF, NVL, TCH, TAL, DIG, IJC, DXG, TDC, BCR, D2D, SZG, TIP, CEO, QCG, CKG, CSC, NHA, SCR, ITC, PHH, XDH, LSG, HAR, D11, HD6, PLA, DTI, AAV, VHD, KPF, SSH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.