PIT

Xuất nhập khẩu Petrolimex ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 318.43x
P/B 0.97x
EPS 22
BVPS 7,204
ROE 0.3%
ROA 0.1%
Biên LN 0.0%
Vòng Quay TS 2.14x
Đòn bẩy VCSH 3.10x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PIT đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
723 tỷ
+21,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,05%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
+122,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
66,5%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 151.5 188.6 184.7 197.9 120.8 160.4 147.5 165.0 262.8 198.3 205.1 170.5
Tăng trưởng -20% +2% -7% +64% -25% +9% -11% -37% +33% -3% +20%
LNST -0.6 -2.0 -0.5 3.5 -3.1 0.2 -0.1 1.4 1.3 -9.4 0.3 0.1
Biên LN ròng -0.41% -1.07% -0.27% 1.75% -2.54% 0.12% -0.05% 0.86% 0.49% -4.76% 0.14% 0.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PIT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 2,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,4% = -0,3% × 1,64 × 3,30
2026Q1 0,3% = 0,0% × 2,14 × 3,10

ROE tăng từ -1,4% lên 0,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,0% +0,3pp Vòng quay TS: 2,14x +0,50x Đòn bẩy: 3,10x -0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,05%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,05% +0,3 điểm %
Biên gộp 8,00% −1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,19% −2,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,76% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (66,5% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,29 lần +0,51 lần
Vốn đầu tư bình quân 315,6 tỷ −17,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,88 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,64 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 105,5 tỷ, chiếm khoảng 33,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 48,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −38,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +84,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 42,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 31,0 ngày, số ngày phải thu giảm 14,0 ngày và số ngày phải trả giảm 2,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 117,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 44,7 ngày −14,0 ngày
Tồn kho 76,1 ngày −31,0 ngày
Phải trả 3,4 ngày −2,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 117,3 ngày −42,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,64x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 185,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,64x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,64x −0,49x
Khả năng trả lãi 0,01x +0,04x
Tiền mặt/Nợ vay 3,4% −0,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 164,24x +153,30x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 164.24x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 54,9 tỷ +71,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -3583,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,01 lần.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 164,24 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -3583,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,01x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
692.0 735.7 708.7 791.8 873.2
Giá vốn hàng bán
640.2 663.8 637.6 699.7 0.0
Lợi nhuận gộp
51.9 71.9 71.0 92.1 95.3
Chi phí tài chính
19.2 18.8 17.0 21.4 -20.1
Chi phí bán hàng
15.2 23.7 26.5 43.9 -46.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26.2 34.5 43.2 33.8 -39.1
Lợi nhuận hoạt động
-1.8 3.9 -9.0 4.4 -5.0
Lợi nhuận trước thuế
-2.1 3.6 -8.9 3.8 -5.6
Lợi nhuận sau thuế
-2.1 2.9 -9.0 3.2 -5.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.1 2.9 -9.0 3.2 -5.7
EPS cơ bản
-149.00 201.00 -630.00 223.00 197.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CLX, TH1, VGP, VHF, TGG, ASA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.