VGP
Cảng Rau Quả ·HNX ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGP có doanh thu tăng chậm (+3,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,378.2 | 3,184.0 | 3,118.5 | 2,573.5 | 2,999.3 | 3,880.0 | 2,284.1 | 2,733.8 | 1,682.3 | 3,880.4 | 2,838.1 | 2,777.8 |
| Tăng trưởng | +6% | +2% | +21% | -14% | -23% | +70% | -16% | +63% | -57% | +37% | +2% | — |
| LNST | 0.4 | 9.1 | 0.4 | 7.3 | 0.4 | 9.1 | 0.4 | 7.0 | 0.4 | 11.6 | 0.4 | 7.3 |
| Biên LN ròng | 0.01% | 0.29% | 0.01% | 0.29% | 0.01% | 0.23% | 0.02% | 0.26% | 0.02% | 0.30% | 0.02% | 0.26% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VGP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 7,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,14%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 1,20%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 2,88 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 627 tỷ.
Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,20% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 21,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,99 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.798,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,0 ngày, số ngày phải thu tăng 15,9 ngày và số ngày phải trả tăng 18,0 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +15,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,99x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,05x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 252,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,05x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 598,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 602,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −666,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 105.99x.
Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.828,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 105,99 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 105,99x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
11,875.4 | 10,581.1 | 12,504.2 | 12,925.6 | 10,319.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
11,841.2 | 10,542.8 | 12,481.1 | 12,876.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
34.1 | 38.3 | 23.1 | 49.6 | 57.6 |
|
Chi phí tài chính
|
374.5 | 380.6 | 576.0 | 352.5 | -292.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.9 | 4.1 | 4.6 | 2.3 | -1.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.4 | 5.5 | 5.4 | 6.5 | -10.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
21.2 | 17.5 | 21.4 | 27.3 | 22.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
21.7 | 21.3 | 21.6 | 25.9 | 21.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
17.2 | 17.0 | 17.2 | 20.6 | 17.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
17.2 | 17.0 | 17.2 | 20.6 | 17.0 |
|
EPS cơ bản
|
2,179.00 | 2,166.00 | 2,200.00 | 2,630.00 | 2,167.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.