VGP

Cảng Rau Quả ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 1,20%, +0,51 điểm % YoY
Giá
26,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 12.11x
P/B 0.88x
EPS 2,204
BVPS 30,303
ROE 7.1%
ROA 0.3%
Biên LN 0.1%
Vòng Quay TS 2.11x
Đòn bẩy VCSH 24.03x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGP có doanh thu tăng chậm (+3,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
12.254 tỷ
+3,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,14%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
17 tỷ
+2,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3,378.2 3,184.0 3,118.5 2,573.5 2,999.3 3,880.0 2,284.1 2,733.8 1,682.3 3,880.4 2,838.1 2,777.8
Tăng trưởng +6% +2% +21% -14% -23% +70% -16% +63% -57% +37% +2%
LNST 0.4 9.1 0.4 7.3 0.4 9.1 0.4 7.0 0.4 11.6 0.4 7.3
Biên LN ròng 0.01% 0.29% 0.01% 0.29% 0.01% 0.23% 0.02% 0.26% 0.02% 0.30% 0.02% 0.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VGP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 49,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 37,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 36,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 29,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,4% = 0,1% × 2,33 × 22,22
2026Q1 7,1% = 0,1% × 2,11 × 24,03

ROE gần như đi ngang ở mức 7,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,1% -0,0pp Vòng quay TS: 2,11x -0,22x Đòn bẩy: 24,03x +1,82x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,14%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,14% −0,0 điểm %
Biên gộp 0,23% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,08% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,20%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 2,88 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 627 tỷ.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,20% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,20% +0,5 điểm %
Biên NOPAT 0,14% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 8,73 lần +2,88 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.402,9 tỷ −627,5 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 21,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,99 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.798,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −948,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +5,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2.741,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,0 ngày, số ngày phải thu tăng 15,9 ngày và số ngày phải trả tăng 18,0 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +15,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 159,6 ngày +15,9 ngày
Tồn kho 0,1 ngày −0,0 ngày
Phải trả 91,8 ngày +18,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 67,9 ngày −2,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,99x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 252,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,05x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,99x −7,84x
Khả năng trả lãi 0,05x +0,00x
Tiền mặt/Nợ vay 2,3% +2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 105,99x +139,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 598,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 602,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −666,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 105.99x.

Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.828,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.828,3 tỷ +2.389,2 tỷ
Capex tiền mặt 0,1 tỷ −0,0 tỷ
FCF TTM +1.828,2 tỷ +2.389,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 105,99 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 105,99x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
11,875.4 10,581.1 12,504.2 12,925.6 10,319.5
Giá vốn hàng bán
11,841.2 10,542.8 12,481.1 12,876.1 0.0
Lợi nhuận gộp
34.1 38.3 23.1 49.6 57.6
Chi phí tài chính
374.5 380.6 576.0 352.5 -292.6
Chi phí bán hàng
3.9 4.1 4.6 2.3 -1.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.4 5.5 5.4 6.5 -10.1
Lợi nhuận hoạt động
21.2 17.5 21.4 27.3 22.3
Lợi nhuận trước thuế
21.7 21.3 21.6 25.9 21.3
Lợi nhuận sau thuế
17.2 17.0 17.2 20.6 17.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.2 17.0 17.2 20.6 17.0
EPS cơ bản
2,179.00 2,166.00 2,200.00 2,630.00 2,167.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CLX, TH1, VHF, PIT, TGG, ASA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.