TH1

Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 1,01%, −1,94 điểm % YoY
Giá
5,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.97x
P/B 2.90x
EPS 1,361
BVPS 1,859
ROE 56.3%
ROA 1.9%
Biên LN 1.0%
Vòng Quay TS 1.89x
Đòn bẩy VCSH 29.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TH1 đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.826 tỷ
+112,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,01%
−1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
−27,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
52,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 504.5 415.9 424.9 481.0 303.3 199.3 143.2 215.3 132.0 138.7 111.2 56.1
Tăng trưởng +21% -2% -12% +59% +52% +39% -33% +63% -5% +25% +98%
LNST 7.6 4.3 12.3 -5.7 6.9 -4.7 8.5 14.7 4.3 24.4 24.9 -0.9
Biên LN ròng 1.51% 1.03% 2.89% -1.20% 2.26% -2.37% 5.94% 6.85% 3.28% 17.59% 22.38% -1.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TH1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 45,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 7,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 33,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 16,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 13,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 94,6% = 2,9% × 1,16 × 27,76
2026Q1 56,3% = 1,0% × 1,89 × 29,47

ROE giảm từ 94,6% xuống 56,3% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,0% -1,9pp Vòng quay TS: 1,89x +0,74x Đòn bẩy: 29,47x +1,71x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,01%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,01% −1,9 điểm %
Biên gộp 4,07% −3,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,32% −1,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,40% +1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 64,5% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,26 lần +0,59 lần
Vốn đầu tư bình quân 808,7 tỷ +292,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 17,59 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 34,99 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 85,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −52,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −33,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 31,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 10,8 ngày, số ngày phải thu giảm 26,1 ngày và số ngày phải trả giảm 5,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,2 ngày −26,1 ngày
Tồn kho 20,5 ngày −10,8 ngày
Phải trả 4,5 ngày −5,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 41,1 ngày −31,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 34,99x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 889,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 34,99x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 34,99x +18,33x
Khả năng trả lãi 0,31x −0,57x
Tiền mặt/Nợ vay 1,0% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 80,5% +5,7 điểm %
CFO/LNST -5,67x −1,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −150,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −81,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −231,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 240,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.67x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 104,5 tỷ +5,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 52,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,67 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,01% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,625.1 689.8 383.7 253.6 208.5
Giá vốn hàng bán
1,551.7 629.4 361.4 226.3 0.0
Lợi nhuận gộp
73.3 60.4 22.3 27.3 20.3
Chi phí tài chính
60.9 30.5 -8.0 55.9 185.2
Chi phí bán hàng
49.7 35.2 18.9 15.8 -11.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.9 5.4 9.4 162.5 -9.3
Lợi nhuận hoạt động
20.6 26.0 22.0 -122.8 252.7
Lợi nhuận trước thuế
19.8 25.3 47.7 -123.2 251.8
Lợi nhuận sau thuế
19.8 25.0 42.2 -123.4 251.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.8 25.0 42.2 -123.4 251.8
EPS cơ bản
1,459.00 1,799.00 3,089.00 -9,126.00 575.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CLX, VGP, VHF, PIT, TGG, ASA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.