← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
18,600
P/E15,9 lần
P/B1,5 lần
Báo cáo tài chính
VCI · CTCP Chứng khoán Vietcap
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
2,356.3 | 1,778.6 |
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
2,349.5 | 1,759.4 |
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-0.8 | 3.9 |
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
7.4 | 18.8 |
|
d. Chênh lệch giảm do đánh giá lại phải trả chứng quyền đang lưu hành
|
0.2 | -3.4 |
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
44.2 | 23.1 |
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
1,204.8 | 872.9 |
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
277.1 | 225.0 |
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
1,000.2 | 729.6 |
|
1.8. Doanh thu hoạt động tư vấn
|
82.4 | 50.6 |
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
13.9 | 14.3 |
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
1.4 | 1.3 |
|
Cộng doanh thu hoạt động (01->11)
|
4,980.2 | 3,695.5 |
|
Doanh thu thuần
|
4,980.2 | 3,695.5 |
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lỗ (FVTPL)
|
1,536.3 | 991.7 |
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
1,527.1 | 987.7 |
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-4.7 | 2.9 |
|
c. Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính (FVTPL)
|
1.0 | 1.0 |
|
d. Chênh lệch tăng do đánh giá lại phải trả chứng quyền đang lưu hành
|
13.0 | — |
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
43.4 | 49.9 |
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
726.7 | 595.8 |
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
66.9 | 62.9 |
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
17.8 | 17.2 |
|
Cộng chi phí hoạt động (21->33)
|
2,391.0 | 1,717.4 |
|
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh
|
2,589.2 | 1,978.1 |
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
7.1 | 21.1 |
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
15.9 | 14.5 |
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0.1 | 15.0 |
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính (41->44)
|
23.2 | 50.6 |
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thưc hiện
|
6.3 | 14.6 |
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
801.9 | 764.1 |
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
45.5 | 18.7 |
|
Cộng chi phí tài chính (51->54)
|
853.7 | 797.5 |
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
144.9 | 144.7 |
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG (20+50-40-60-61-62)
|
1,613.8 | 1,086.6 |
|
8.1. Thu nhập khác
|
17.4 | 3.1 |
|
8.2. Chi phí khác
|
2.0 | 0.3 |
|
Cộng kết quả hoạt động khác (71-72)
|
15.4 | 2.8 |
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ (70+80)
|
1,629.2 | 1,089.3 |
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,638.1 | 1,091.8 |
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-8.9 | -2.4 |
|
X. CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP
|
287.3 | 178.6 |
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
306.2 | 178.6 |
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-18.9 | 0.0 |
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN (90-100)
|
1,342.0 | 910.7 |
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
1,342.0 | 910.7 |
|
OTHER COMPREHENSIVE INCOME AFTER TAX
|
321.7 | 764.7 |
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
321.7 | 764.7 |
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
321.7 | 764.7 |
|
13.1.Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
1,854.00 | 1,540.00 |
|
13.2.Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
1,854.00 | 1,540.00 |
|
EPS cơ bản
|
973.73 | 931.64 |
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+130)
|
35,868.9 | 26,491.8 |
|
I. Tài sản tài chính ngắn hạn
|
35,789.8 | 26,323.2 |
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,213.7 | 4,743.8 |
|
1.1. Tiền
|
3,213.7 | 4,743.8 |
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2,237.9 | 846.3 |
|
3. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
412.0 | 598.0 |
|
4. Các khoản cho vay
|
16,167.2 | 11,221.7 |
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàn để bán (AFS)
|
13,307.7 | 8,408.8 |
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-2.2 | -2.2 |
|
7. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
227.0 | 393.4 |
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
69.5 | 307.3 |
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
157.5 | 86.1 |
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
157.5 | 86.1 |
|
Trả trước cho người bán
|
217.8 | 99.8 |
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
33.1 | 31.4 |
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
|
-24.5 | -17.7 |
|
II. Tài sản ngắn hạn khác
|
79.1 | 168.7 |
|
1. Tạm ứng
|
0.2 | 0.1 |
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0.1 | 0.1 |
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31.3 | 33.1 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.5 | 135.4 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250-260)
|
137.0 | 100.3 |
|
II. Tài sản cố định
|
75.3 | 37.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
70.5 | 30.6 |
|
- Nguyên giá
|
150.1 | 103.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79.7 | -73.1 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.8 | 6.7 |
|
- Nguyên giá
|
58.9 | 58.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.1 | -52.3 |
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.6 | 12.4 |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
44.1 | 50.7 |
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
8.5 | 8.1 |
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.4 | 6.2 |
|
4. Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
|
20.0 | 26.2 |
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.2 | 10.2 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
36,005.9 | 26,592.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=310+340)
|
17,996.0 | 13,647.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
17,325.1 | 13,038.5 |
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16,064.5 | 12,573.9 |
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
16,064.5 | 12,573.9 |
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
55.0 | 16.6 |
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
106.5 | 41.3 |
|
9. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
16.3 | 2.7 |
|
10. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
229.7 | 64.5 |
|
11. Phải trả người lao động
|
172.0 | 185.8 |
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
72.3 | 75.9 |
|
17. Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
608.8 | 77.9 |
|
II. Nợ dài hạn
|
670.9 | 609.3 |
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
670.9 | 609.3 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+420)
|
18,009.9 | 12,944.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
18,009.9 | 12,944.3 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
13,781.6 | 9,775.1 |
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
8,501.0 | 7,181.0 |
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
8,501,000,000,000.00 | 7,180,994,800,000.00 |
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,280.6 | 2,594.1 |
|
2. Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý
|
2,694.1 | 2,372.4 |
|
7. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,534.1 | 796.7 |
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,542.8 | 798.3 |
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-8.7 | -1.6 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400)
|
36,005.9 | 26,592.1 |
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,629.2 | 1,089.3 |
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
665.0 | 693.3 |
|
- Khấu hao tài sản cố định
|
14.4 | 10.8 |
|
- Các khoản lập dự phòng
|
6.8 | 4.5 |
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-0.6 | — |
|
- Chi phí lãi vay
|
801.9 | 764.1 |
|
- Dự thu tiền lãi
|
-157.5 | -86.1 |
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
8.3 | 2.9 |
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
8.3 | 2.9 |
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
0.6 | -0.5 |
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0.6 | -0.5 |
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-10,644.1 | -5,018.5 |
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-1,387.8 | -723.2 |
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
186.0 | -217.1 |
|
- Tăng, giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-4,945.5 | -3,229.2 |
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-4,496.8 | -849.0 |
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-8,341.0 | -3,233.5 |
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
237.8 | 438.1 |
|
Increase/decrease in receiables interest of financial assets
|
86.1 | 103.2 |
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-1.7 | -0.2 |
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
87.7 | 12.1 |
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
10.7 | -10.5 |
|
- Tăng, giảm chi phí trả trước
|
2.6 | 13.9 |
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-153.5 | -150.3 |
|
- Tiền lãi vay đã trả
|
-816.2 | -725.0 |
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-52.9 | 9.8 |
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
12.6 | 5.5 |
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
|
-13.7 | 86.0 |
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
145.1 | 65.6 |
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6.2 | 2.4 |
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-0.4 | -1.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
|
-8,790.7 | -3,384.0 |
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-59.6 | -31.3 |
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.5 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-57.1 | -31.3 |
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
4,006,506,240,000.00 | 4,074,440,000,000.00 |
|
3. Tiền vay gốc
|
39,300.0 | 28,212.2 |
|
3.2. Tiền vay khác
|
39,300.0 | 28,212.2 |
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-35,809.3 | -24,737.6 |
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-35,809.3 | -24,737.6 |
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-179.5 | -177.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7,317.7 | 7,371.2 |
|
IV. Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,530.1 | 3,955.9 |
|
V. Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,743.8 | 787.9 |
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
|
4,743.8 | 787.9 |
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
4,743.8 | 537.9 |
|
- Các khoản tương đương tiền
|
— | 250.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,213.7 | 4,743.8 |
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
|
3,213.7 | 4,743.8 |
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
3,213.7 | 4,743.8 |
|
1. Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
|
462,418.2 | 313,150.9 |
|
2. Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
|
-514,483.7 | -338,605.0 |
|
9. Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
|
52,987.1 | 25,182.3 |
|
10. Tiền gửi ký quỹ của NĐT tại VSD
|
-605.9 | 228.3 |
|
14. Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
|
-17.8 | -17.2 |
|
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
297.9 | -60.8 |
|
II. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
|
2,712.0 | 2,772.7 |
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
|
2,712.0 | 2,772.7 |
|
-Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
|
1,527.5 | 1,824.6 |
|
-Securities clearing and settlement deposits
|
1,184.5 | 948.1 |
|
III. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
|
3,009.8 | 2,712.0 |
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
|
3,009.8 | 2,712.0 |
|
-Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
|
2,289.2 | 1,527.5 |
|
-Securities clearing and settlement deposits
|
720.7 | 1,184.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
237.8 | 504.0 | 750.2 | 672.3 | 579.2 | 354.6 | 442.9 | 535.8 | 447.6 | 352.3 |
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
270.6 | 470.1 | 748.9 | 667.4 | 579.8 | 353.3 | 437.8 | 533.9 | 449.3 | 338.3 |
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-10.4 | 9.5 | -0.7 | 3.1 | -1.9 | -1.3 | 2.5 | -0.4 | -6.0 | 7.9 |
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
1.8 | 0.4 | 1.7 | 1.8 | 3.2 | 0.7 | 2.6 | 2.2 | 5.1 | 8.8 |
|
d. Chênh lệch giảm do đánh giá lại phải trả chứng quyền đang lưu hành
|
-24.2 | 24.0 | 0.2 | — | -2.0 | 2.0 | — | — | -0.7 | -2.7 |
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
6.2 | 5.4 | 8.5 | 11.5 | 12.4 | 11.8 | 7.3 | 4.8 | 5.0 | 6.0 |
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
463.0 | 414.5 | 376.3 | 313.8 | 257.7 | 257.0 | 251.9 | 206.4 | 234.5 | 180.2 |
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
228.6 | 126.7 | 82.5 | 59.1 | 81.1 | 54.4 | 88.9 | 29.5 | 27.2 | 79.4 |
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
225.7 | 339.9 | 257.1 | 372.8 | 221.3 | 149.1 | 184.2 | 182.7 | 180.7 | 182.1 |
|
1.8. Doanh thu hoạt động tư vấn
|
9.1 | 11.8 | 48.2 | 8.3 | 4.6 | 21.2 | 18.5 | 11.4 | 16.4 | 4.3 |
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
5.1 | 4.0 | 3.3 | 4.7 | 3.2 | 2.7 | 4.8 | 3.8 | 3.7 | 1.9 |
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.8 | 0.1 | 0.2 | 0.4 | 0.1 | 0.8 | 0.1 |
|
Cộng doanh thu hoạt động (01->11)
|
1,175.8 | 1,406.5 | 1,526.3 | 1,443.3 | 1,159.7 | 850.9 | 999.0 | 974.4 | 915.9 | 806.3 |
|
Doanh thu thuần
|
1,175.8 | 1,406.5 | 1,526.3 | 1,443.3 | 1,159.7 | 850.9 | 999.0 | 974.4 | 915.9 | 806.3 |
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lỗ (FVTPL)
|
309.1 | 442.5 | 379.1 | 411.0 | 591.5 | 154.6 | 372.7 | 252.9 | 198.4 | 167.7 |
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
306.5 | 455.4 | 370.1 | 405.6 | 645.5 | 105.9 | 365.9 | 263.9 | 188.7 | 169.2 |
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
2.5 | 0.0 | -4.3 | 5.3 | -49.5 | 43.8 | 6.6 | -11.3 | 10.1 | -2.6 |
|
c. Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính (FVTPL)
|
0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.4 | 0.1 | 0.2 | 0.5 | 0.2 |
|
d. Chênh lệch tăng do đánh giá lại phải trả chứng quyền đang lưu hành
|
-0.1 | -12.9 | 13.0 | — | -4.6 | 4.6 | — | — | -0.9 | 0.9 |
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
7.8 | 10.0 | 10.1 | 10.6 | 8.9 | 13.8 | 11.3 | 14.1 | 10.8 | 13.7 |
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
185.7 | 163.4 | 197.6 | 236.7 | 160.6 | 131.8 | 125.3 | 168.6 | 134.8 | 167.0 |
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
8.3 | 11.7 | 28.4 | 22.5 | 6.5 | 9.5 | 3.7 | 29.0 | 12.0 | 18.2 |
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
4.7 | 4.2 | 4.2 | 4.5 | 4.8 | 4.2 | 6.9 | 3.6 | 3.3 | 3.4 |
|
Cộng chi phí hoạt động (21->33)
|
515.6 | 631.8 | 619.4 | 685.5 | 772.3 | 313.8 | 519.9 | 468.1 | 359.3 | 370.0 |
|
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh
|
660.3 | 774.6 | 906.9 | 757.8 | 387.4 | 537.1 | 479.1 | 506.2 | 556.5 | 436.3 |
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
-7.5 | 17.0 | 0.1 | 2.5 | — | 4.6 | 20.2 | — | 0.9 | — |
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
4.1 | 4.3 | 4.2 | 3.3 | 3.9 | 4.5 | 4.2 | 3.7 | 3.3 | 3.3 |
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
— | — | — | — | 0.1 | — | — | — | 11.5 | 3.5 |
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính (41->44)
|
-3.4 | 21.3 | 4.3 | 5.7 | 4.0 | 9.1 | 24.4 | 3.7 | 15.6 | 6.9 |
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thưc hiện
|
-11.9 | 14.2 | 0.3 | 0.2 | 1.1 | 4.7 | 14.6 | -2.1 | 1.2 | 0.9 |
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
319.4 | 271.6 | 293.6 | 191.5 | 145.2 | 171.5 | 197.4 | 199.1 | 189.1 | 178.5 |
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
52.5 | 60.3 | 20.0 | 11.2 | 7.1 | 7.2 | 5.8 | 0.3 | 6.7 | 5.9 |
|
Cộng chi phí tài chính (51->54)
|
360.0 | 346.1 | 313.9 | 202.9 | 153.4 | 183.4 | 217.7 | 197.4 | 197.0 | 185.4 |
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
29.3 | 46.0 | 53.8 | 41.6 | 26.8 | 22.7 | 32.5 | 47.9 | 34.2 | 30.2 |
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG (20+50-40-60-61-62)
|
267.6 | 403.9 | 543.5 | 518.9 | 211.3 | 340.1 | 253.3 | 264.7 | 340.9 | 227.6 |
|
8.1. Thu nhập khác
|
3.3 | — | 2.1 | — | 0.2 | 15.1 | 0.0 | — | 2.8 | 0.2 |
|
8.2. Chi phí khác
|
— | — | 1.9 | — | — | 0.1 | 0.0 | — | 0.0 | 0.3 |
|
Cộng kết quả hoạt động khác (71-72)
|
3.3 | — | 0.2 | — | 0.2 | 15.0 | 0.0 | — | 2.8 | -0.1 |
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ (70+80)
|
270.8 | 403.9 | 543.7 | 518.9 | 211.5 | 355.1 | 253.3 | 264.7 | 343.8 | 227.5 |
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
307.8 | 357.6 | 552.8 | 521.2 | 161.2 | 402.9 | 257.5 | 253.9 | 359.8 | 220.7 |
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-37.0 | 46.3 | -9.2 | -2.2 | 50.3 | -47.8 | -4.2 | 10.8 | -16.0 | 6.9 |
|
X. CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP
|
20.2 | 63.1 | 100.8 | 98.7 | 27.6 | 60.2 | 35.0 | 49.3 | 64.6 | 29.8 |
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27.9 | 53.9 | 102.6 | 99.2 | 31.5 | 72.9 | 35.9 | 40.2 | 64.8 | 37.7 |
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7.7 | 9.2 | -1.9 | -0.5 | -3.9 | -12.6 | -0.9 | 9.2 | -0.3 | -7.9 |
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN (90-100)
|
250.6 | 340.7 | 442.9 | 420.3 | 183.9 | 294.9 | 218.4 | 215.4 | 279.2 | 197.8 |
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
250.6 | 340.7 | 442.9 | 420.3 | 183.9 | 294.9 | 218.4 | 215.4 | 279.2 | 197.8 |
|
OTHER COMPREHENSIVE INCOME AFTER TAX
|
-432.1 | -818.7 | 1,369.6 | -243.4 | -325.0 | -479.5 | — | — | — | — |
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-432.1 | -818.7 | 1,369.6 | -243.4 | -325.0 | -479.5 | 62.2 | -255.1 | 349.2 | 608.3 |
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
-432.1 | -818.7 | 1,369.6 | -243.4 | -325.0 | -479.5 | 62.2 | -255.1 | 349.2 | 608.3 |
|
EPS cơ bản
|
176.93 | 240.58 | 321.39 | 427.57 | 188.13 | 301.65 | 223.40 | 374.30 | 628.66 | 450.62 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN (100=110+130)
|
38,443.0 | 35,816.7 | 35,868.9 | 29,592.8 | 21,777.3 | 23,621.0 | 26,491.8 | 20,322.2 | 23,009.9 | 19,458.5 |
|
I. Tài sản tài chính ngắn hạn
|
38,244.6 | 35,643.1 | 35,789.8 | 29,223.8 | 21,609.7 | 23,269.2 | 26,323.2 | 20,188.1 | 22,609.4 | 19,197.3 |
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,648.9 | 2,048.2 | 3,213.7 | 2,637.1 | 472.3 | 2,302.3 | 4,743.8 | 2,543.5 | 3,903.2 | 1,040.6 |
|
1.1. Tiền
|
3,648.9 | 2,048.2 | 3,213.7 | 2,136.1 | 472.3 | 2,302.3 | 4,743.8 | 2,543.5 | 3,888.2 | 1,040.6 |
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | 501.0 | — | — | — | — | 15.0 | — |
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2,463.1 | 2,551.2 | 2,237.9 | 599.4 | 777.1 | 1,195.3 | 846.3 | 476.2 | 1,007.4 | 839.1 |
|
3. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
300.0 | 412.0 | 412.0 | 300.0 | 933.0 | 898.0 | 598.0 | 310.0 | 310.0 | 357.0 |
|
4. Các khoản cho vay
|
17,145.8 | 16,613.4 | 16,167.2 | 13,944.7 | 11,306.6 | 10,095.1 | 11,221.7 | 10,111.5 | 7,946.5 | 8,572.8 |
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàn để bán (AFS)
|
14,047.2 | 13,088.8 | 13,307.7 | 11,456.5 | 7,782.9 | 7,523.9 | 8,408.8 | 6,513.3 | 8,513.4 | 7,687.4 |
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-2.2 | -2.2 | -2.2 | -2.2 | -2.2 | -2.2 | -2.2 | -2.2 | -2.2 | -2.2 |
|
7. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
435.7 | 374.5 | 227.0 | 235.4 | 295.4 | 293.1 | 393.4 | 211.7 | 910.3 | 619.6 |
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
163.5 | 238.7 | 69.5 | 100.0 | 167.9 | 209.1 | 307.3 | 128.3 | 836.7 | 561.2 |
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
272.2 | 135.8 | 157.5 | 135.4 | 127.5 | 84.0 | 86.1 | 83.4 | 73.5 | 58.4 |
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
272.2 | 135.8 | 157.5 | 135.4 | 127.5 | 84.0 | 86.1 | 83.4 | 73.5 | 58.4 |
|
Trả trước cho người bán
|
136.5 | 540.0 | 217.8 | 28.4 | 24.6 | 944.6 | 99.8 | 1.9 | 1.1 | 62.5 |
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
44.0 | 41.7 | 33.1 | 42.2 | 37.7 | 36.8 | 31.4 | 35.3 | 32.9 | 33.6 |
|
12. Các khoản phải thu khác
|
50.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu
|
-24.5 | -24.5 | -24.5 | -17.7 | -17.7 | -17.7 | -17.7 | -13.2 | -13.2 | -13.2 |
|
II. Tài sản ngắn hạn khác
|
198.3 | 173.6 | 79.1 | 369.0 | 167.6 | 351.8 | 168.7 | 134.1 | 400.5 | 261.2 |
|
1. Tạm ứng
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 1.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.4 |
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30.3 | 37.6 | 31.3 | 21.0 | 17.3 | 24.7 | 33.1 | 11.4 | 25.8 | 30.9 |
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | — | 1.9 | 1.9 |
|
Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | 1.8 | — | — | — | — |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
167.9 | 135.9 | 47.5 | 347.5 | 149.2 | 325.1 | 135.4 | 122.4 | 372.4 | 227.9 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250-260)
|
1,284.4 | 1,280.7 | 137.0 | 124.7 | 120.4 | 106.6 | 100.3 | 92.9 | 95.5 | 86.1 |
|
II. Tài sản cố định
|
90.6 | 88.8 | 75.3 | 60.0 | 56.0 | 42.7 | 37.3 | 29.2 | 32.0 | 21.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
86.3 | 84.4 | 70.5 | 54.7 | 50.3 | 36.5 | 30.6 | 22.7 | 25.0 | 14.4 |
|
- Nguyên giá
|
175.8 | 168.9 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89.5 | -84.5 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.3 | 4.4 | 4.8 | 5.2 | 5.7 | 6.2 | 6.7 | 6.5 | 7.0 | 7.4 |
|
- Nguyên giá
|
59.3 | 58.9 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55.0 | -54.6 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18.0 | 18.2 | 17.6 | 14.8 | 14.1 | 13.0 | 12.4 | 11.8 | 10.2 | 10.2 |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
1,175.8 | 1,173.6 | 44.1 | 49.9 | 50.3 | 51.0 | 50.7 | 51.9 | 53.2 | 54.0 |
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,139.8 | 1,137.2 | 8.5 | 8.5 | 8.5 | 8.1 | 8.1 | 8.1 | 8.0 | 8.7 |
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.6 | 5.0 | 5.4 | 3.5 | 3.9 | 5.0 | 6.2 | 7.5 | 8.9 | 9.0 |
|
4. Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
|
21.2 | 21.2 | 20.0 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 26.2 | 26.2 | 26.2 | 26.2 |
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.2 | 10.2 | 10.2 | 10.2 | 10.2 | 10.2 | 10.2 | 10.2 | 10.2 | 10.2 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200)
|
39,727.4 | 37,097.4 | 36,005.9 | 29,717.5 | 21,897.8 | 23,727.6 | 26,592.1 | 20,415.2 | 23,105.4 | 19,544.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ (300=310+340)
|
22,589.5 | 19,778.0 | 17,996.0 | 17,047.6 | 9,458.7 | 11,147.5 | 13,647.8 | 11,773.1 | 14,246.9 | 11,367.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,229.8 | 19,302.6 | 17,325.1 | 16,717.2 | 9,067.1 | 10,670.7 | 13,038.5 | 11,178.4 | 13,597.5 | 10,805.0 |
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
21,703.6 | 18,243.5 | 16,064.5 | 15,867.2 | 8,618.3 | 10,310.8 | 12,573.9 | 10,832.7 | 12,392.1 | 10,239.6 |
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
21,703.6 | 18,243.5 | 16,064.5 | 15,867.2 | 8,618.3 | 10,310.8 | 12,573.9 | 10,832.7 | 12,392.1 | 10,239.6 |
|
4. Short-term bonds
|
— | — | — | — | — | — | — | — | 120.0 | 120.0 |
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
19.7 | 49.5 | 55.0 | 26.6 | 18.5 | 29.5 | 16.6 | 14.2 | 17.1 | 39.7 |
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.6 | 416.4 | 106.5 | 244.0 | 132.2 | 53.6 | 41.3 | 0.5 | 788.8 | 164.2 |
|
9. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
20.5 | 15.1 | 16.3 | 20.7 | 19.4 | 19.0 | 2.7 | 4.4 | 1.8 | 1.1 |
|
10. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
77.9 | 116.5 | 229.7 | 152.6 | 68.1 | 108.0 | 64.5 | 74.3 | 96.4 | 74.1 |
|
11. Phải trả người lao động
|
39.8 | 4.3 | 172.0 | 124.8 | 73.4 | 58.5 | 185.8 | 187.6 | 97.4 | 72.6 |
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
— | — | — | — | — | — | — | — | 0.1 | — |
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
103.5 | 79.4 | 72.3 | 68.9 | 71.8 | 58.0 | 75.9 | 52.8 | 72.6 | 74.3 |
|
17. Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
262.2 | 377.8 | 608.8 | 212.5 | 65.3 | 33.2 | 77.9 | 11.9 | 11.4 | 19.5 |
|
II. Nợ dài hạn
|
359.7 | 475.4 | 670.9 | 330.3 | 391.7 | 476.8 | 609.3 | 594.7 | 649.3 | 562.3 |
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
359.7 | 475.4 | 670.9 | 330.3 | 391.7 | 476.8 | 609.3 | 594.7 | 649.3 | 562.3 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400=410+420)
|
17,137.9 | 17,319.4 | 18,009.9 | 12,670.0 | 12,439.1 | 12,580.1 | 12,944.3 | 8,642.1 | 8,858.5 | 8,177.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
17,137.9 | 17,319.4 | 18,009.9 | 12,670.0 | 12,439.1 | 12,580.1 | 12,944.3 | 8,642.1 | 8,858.5 | 8,177.3 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14,162.8 | 14,162.8 | 13,781.6 | 9,829.1 | 9,775.1 | 9,775.1 | 9,775.1 | 5,753.5 | 4,441.3 | 4,388.5 |
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
11,476.3 | 8,501.0 | 8,501.0 | 7,226.0 | 7,181.0 | 7,181.0 | 7,181.0 | 5,744.7 | 4,419.0 | 4,375.0 |
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
11,476,319,250,000.00 | 8,501,000,000,000.00 | 8,501,000,000,000.00 | 7,226,000,000,000.00 | 7,180,994,800,000.00 | 7,180,994,800,000.00 | 7,180,994,800,000.00 | 5,744,694,800,000.00 | 4,419,000,000,000.00 | 4,375,000,000,000.00 |
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,686.5 | 2,686.5 | 5,280.6 | 2,603.1 | 2,594.1 | 2,594.1 | 2,594.1 | 8.8 | 22.3 | 13.5 |
|
2. Chênh lệch đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý
|
1,443.3 | 1,875.5 | 2,694.1 | 1,324.6 | 1,567.9 | 1,892.9 | 2,372.4 | 2,310.2 | 2,565.3 | 2,216.1 |
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
— | — | — | — | — | — | — | — | 67.5 | 67.5 |
|
7. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,531.7 | 1,281.1 | 1,534.1 | 1,516.2 | 1,096.0 | 912.1 | 796.7 | 578.4 | 1,784.5 | 1,505.3 |
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,533.0 | 1,252.8 | 1,542.8 | 1,517.6 | 1,095.6 | 951.9 | 798.3 | 576.6 | 1,791.4 | 1,499.4 |
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-1.3 | 28.4 | -8.7 | -1.4 | 0.4 | -39.8 | -1.6 | 1.7 | -6.9 | 5.9 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN (440=300+400)
|
39,727.4 | 37,097.4 | 36,005.9 | 29,717.5 | 21,897.8 | 23,727.6 | 26,592.1 | 20,415.2 | 23,105.4 | 19,544.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
270.8 | 403.9 | 543.7 | 518.9 | 211.5 | 355.1 | 253.3 | 264.7 | 343.8 | 227.5 |
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
188.4 | 141.1 | 281.7 | 187.2 | 105.2 | 90.8 | 202.1 | 192.2 | 176.5 | 122.5 |
|
- Khấu hao tài sản cố định
|
5.5 | 5.3 | 3.8 | 3.6 | 3.7 | 3.3 | 2.9 | 2.9 | 2.6 | 2.4 |
|
- Các khoản lập dự phòng
|
— | — | 6.8 | — | — | — | 4.5 | — | — | — |
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
— | — | -0.4 | 0.0 | -0.2 | -0.0 | — | — | — | — |
|
- Chi phí lãi vay
|
319.4 | 271.6 | 293.6 | 191.5 | 145.2 | 171.5 | 197.4 | 199.1 | 189.1 | 178.5 |
|
- Dự thu tiền lãi
|
-136.4 | -135.8 | -22.1 | -7.9 | -43.5 | -84.0 | -2.7 | -9.8 | -15.2 | -58.4 |
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
2.4 | -12.9 | 8.7 | 5.3 | -54.1 | 48.4 | 6.6 | -11.3 | 10.1 | -2.6 |
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
2.4 | -12.9 | 8.7 | 5.3 | -54.1 | 48.4 | 6.6 | -11.3 | 10.1 | -2.6 |
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
34.6 | -33.4 | 0.5 | -3.1 | 3.8 | -0.6 | 0.9 | 0.4 | 6.0 | -7.9 |
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
34.6 | -33.4 | 0.5 | -3.1 | 3.8 | -0.6 | 0.9 | 0.4 | 6.0 | -7.9 |
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-1,843.9 | -1,554.3 | -4,108.6 | -5,807.5 | -1,445.8 | 717.8 | -3,590.0 | 58.3 | 99.4 | -1,586.2 |
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
75.1 | -303.7 | -1,634.9 | 175.4 | 465.9 | -394.2 | -374.3 | 542.1 | -184.4 | -706.6 |
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
112.0 | — | -112.0 | 633.0 | -35.0 | -300.0 | -288.0 | 0.0 | 47.0 | 23.9 |
|
- Tăng, giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-532.4 | -446.2 | -2,222.4 | -2,638.1 | -1,211.5 | 1,126.6 | -1,110.1 | -2,165.0 | 626.3 | -580.3 |
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-1,498.5 | -804.4 | -139.3 | -3,977.8 | -665.2 | 285.4 | -1,817.6 | 1,681.2 | -389.4 | -323.2 |
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1,347.6 | -1,055.6 | -3,274.1 | -5,099.1 | -1,179.4 | 1,211.5 | -3,127.0 | 504.3 | 635.7 | -1,246.5 |
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
75.2 | -169.2 | 30.5 | 67.9 | 41.2 | 98.2 | -179.0 | 708.4 | -275.5 | 184.1 |
|
Increase/decrease in receiables interest of financial assets
|
0.0 | 157.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 86.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 103.2 |
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-2.3 | -8.6 | 9.0 | -4.5 | -0.9 | -5.4 | 4.0 | -2.4 | 0.7 | -2.4 |
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-50.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-32.0 | -88.2 | 300.2 | -197.6 | 174.9 | -189.7 | -15.4 | 252.0 | -143.7 | -80.8 |
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4.3 | -3.3 | 6.5 | -3.4 | 3.7 | 3.9 | -7.5 | 5.5 | -9.8 | 1.2 |
|
- Tăng, giảm chi phí trả trước
|
7.7 | -5.9 | -12.2 | -3.3 | 8.4 | 9.7 | -20.4 | 15.8 | 5.2 | 13.3 |
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-53.9 | -188.5 | -10.0 | -34.7 | -72.9 | -35.9 | -40.2 | -64.8 | -37.7 | -7.6 |
|
- Tiền lãi vay đã trả
|
-291.0 | -261.2 | -296.7 | -191.0 | -135.1 | -193.3 | -166.9 | -224.4 | -181.0 | -152.7 |
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-10.3 | -12.2 | -326.9 | 107.9 | 998.6 | -832.5 | -57.1 | -789.1 | 685.9 | 170.0 |
|
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
— | — | — | — | — | — | — | — | 0.1 | — |
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-12.6 | 21.5 | -15.6 | 20.1 | 3.2 | 4.8 | -5.5 | 2.5 | -4.8 | 13.3 |
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
|
35.5 | -167.7 | 47.3 | 51.3 | 14.9 | -127.2 | -1.8 | 90.1 | 24.9 | -27.2 |
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
48.5 | 11.4 | -17.5 | 156.6 | 24.2 | -18.2 | 63.2 | 0.3 | -28.9 | 31.1 |
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
— | — | 6.2 | — | — | — | 2.4 | — | — | — |
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2.5 | -1,129.9 | 1.6 | -0.0 | -0.4 | -1.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
|
-1,639.8 | -2,900.0 | -3,551.7 | -5,129.9 | -119.5 | 10.3 | -3,551.0 | 498.2 | 671.0 | -1,002.2 |
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.1 | -19.4 | -23.8 | -8.3 | -18.2 | -9.3 | -11.5 | -1.7 | -12.7 | -5.4 |
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
— | — | 2.3 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | — | — | — | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7.1 | -19.4 | -21.5 | -8.3 | -17.9 | -9.3 | -11.5 | -1.7 | -12.7 | -5.4 |
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
— | — | 3,952,500,000,000.00 | 54,006,240,000.00 | — | — | 4,021,640,000,000.00 | 0.00 | 52,800,000,000.00 | — |
|
3. Tiền vay gốc
|
10,931.1 | 12,204.0 | 14,018.0 | 12,826.9 | 6,427.0 | 6,028.0 | 10,734.8 | 7,035.8 | 5,196.4 | 5,245.1 |
|
3.2. Tiền vay khác
|
10,931.1 | 12,204.0 | 14,018.0 | 12,826.9 | 6,427.0 | 6,028.0 | 10,734.8 | 7,035.8 | 5,196.4 | 5,245.1 |
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,471.0 | -10,025.0 | -13,820.7 | -5,578.0 | -8,119.5 | -8,291.0 | -8,993.6 | -8,715.2 | -3,043.9 | -3,984.9 |
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-7,471.0 | -10,025.0 | -13,820.7 | -5,578.0 | -8,119.5 | -8,291.0 | -8,993.6 | -8,715.2 | -3,043.9 | -3,984.9 |
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-212.5 | -424.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -179.5 | 0.0 | -176.7 | -1.1 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,247.6 | 1,754.0 | 4,149.8 | 7,302.9 | -1,692.5 | -2,442.5 | 5,762.9 | -1,856.1 | 2,204.2 | 1,260.3 |
|
IV. Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,600.7 | -1,165.4 | 576.6 | 2,164.8 | -1,830.0 | -2,441.5 | 2,200.3 | -1,359.6 | 2,862.6 | 252.7 |
|
V. Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,048.2 | 3,213.7 | 2,637.1 | 472.3 | 2,302.3 | 4,743.8 | 2,543.5 | 3,903.2 | 1,040.6 | 787.9 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,648.9 | 2,048.2 | 3,213.7 | 2,637.1 | 472.3 | 2,302.3 | 4,743.8 | 2,543.5 | 3,903.2 | 1,040.6 |
|
1. Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
|
83,191.6 | 143,923.2 | 122,328.1 | 168,899.7 | 111,558.0 | 59,632.4 | 79,327.9 | 83,758.4 | 65,055.2 | 85,009.4 |
|
2. Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
|
-92,424.2 | -151,369.7 | -130,321.6 | -201,803.2 | -114,086.9 | -68,272.1 | -89,363.8 | -89,170.8 | -70,672.8 | -89,397.6 |
|
9. Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
|
8,080.6 | 7,872.5 | 8,040.2 | 33,205.9 | 2,950.2 | 8,790.7 | 8,851.0 | 6,463.6 | 5,497.4 | 4,370.3 |
|
10. Tiền gửi ký quỹ của NĐT tại VSD
|
-33.8 | 38.2 | -510.2 | 178.0 | 315.9 | -589.6 | 576.6 | 0.0 | -342.7 | -5.7 |
|
14. Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
|
-4.7 | -4.2 | -4.2 | -4.5 | -4.8 | -4.2 | -6.9 | -3.6 | -3.3 | -3.4 |
|
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-1,190.5 | 460.0 | -467.6 | 475.9 | 732.4 | -442.8 | -615.2 | 1,047.6 | -466.3 | -27.0 |
|
II. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
|
3,469.9 | 3,009.8 | 3,477.5 | 3,001.6 | 2,269.2 | 2,712.0 | 3,327.1 | 2,279.5 | 2,745.7 | 2,772.7 |
|
-Securities clearing and settlement deposits
|
0.0 | 720.7 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
III. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
|
2,279.4 | 3,469.9 | 3,009.8 | 3,477.5 | 3,001.6 | 2,269.2 | 2,712.0 | 3,327.1 | 2,279.5 | 2,745.7 |
|
-Securities clearing and settlement deposits
|
-171.0 | 955.7 | — | — | — | — | — | — | — | — |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), lợi nhuận trước thuế hiện đạt khoảng 1.737,3 tỷ, tương đương biên lợi nhuận trước thuế 31,3%, cho thấy nền lợi nhuận vẫn tương đối sạch và khá vững, trong khi biên lợi nhuận còn cải thiện thêm +4,1đ%, cho thấy chất lượng sinh lời đang tốt lên.
Đọc toàn văn 8 báo cáo phân tích của HSC về VCI — nghiên cứu từ đội phân tích của công ty chứng khoán, miễn phí cho thành viên iShareInvest.
Đăng nhập còn để theo dõi mã và nhận cảnh báo khi có báo cáo mới.
Đăng nhập miễn phí để đọc Chưa có tài khoản? Tạo trong 1 phút — chỉ cần email.Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VCI cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.