← Tra cứu cổ phiếu
18,600
P/E15,9 lần
P/B1,5 lần
Thống kê
VCI · CTCP Chứng khoán Vietcap
18,600 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
15,9 lần
P/B
1,5 lần
ROAE TTM
9,8%
Doanh thu
+34,8%
so 2024
LNST
+47,4%
so 2024
Biên LN ròng
24,6% → 26,9%
2024→2025
EPS TTM
1,166
BVPS
12,101
Biên lợi nhuận trước thuế
31,3%
Tỷ trọng tự doanh
43,1%
Tỷ trọng cho vay margin
31,2%
Tỷ trọng môi giới và dịch vụ
25,7%
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
43,1%
Đòn bẩy
1,3 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.176 | 1.406 | 1.526 | 1.443 | 1.160 | 851 | 999 | 974 |
| YoY | 1,4% | 65,3% | 52,8% | 48,1% | 26,6% | 5,5% | ||
| LNST (tỷ) | 251 | 341 | 443 | 420 | 184 | 295 | 218 | 215 |
| YoY LN | 36,3% | 15,6% | 102,8% | 95,2% | −34,1% | 49,1% | ||
| Biên LNTT | 23,0% | 28,7% | 35,6% | 36,0% | 18,2% | 41,7% | 25,4% | 27,2% |
| Tự doanh | 25,3% | 39,5% | 52,3% | 49,0% | 54,3% | 45,2% | 49,1% | 57,0% |
| Cho vay | 49,2% | 32,5% | 26,2% | 22,9% | 24,2% | 32,7% | 27,9% | 22,0% |
| MG & DV | 25,5% | 27,9% | 21,5% | 28,2% | 21,5% | 22,1% | 23,0% | 21,1% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2024 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 4.980 | 3.696 |
| Tăng trưởng | 34,8% | |
| LNST (tỷ) | 1.342 | 911 |
| Tăng trưởng LN | 47,4% | |
| Biên LNTT | 32,7% | 29,5% |
| Tự doanh | 50,6% | 51,6% |
| MG & DV | 23,6% | 23,1% |
Định vị
Cùng ngành — Investment Banking & Brokerage
Kỳ 2026Q2| Mã | EPS TTM | BVPS | P/E | P/B | ROAE TTM | Biên lợi nhuận trước thuế | Tỷ trọng tự doanh | Tỷ trọng cho vay margin | Tỷ trọng môi giới và dịch vụ | Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản | Đòn bẩy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VCI 18,600 | 1,166 | 12,101 | 15,9 lần | 1,5 lần | 9,8% | 31,3% | 43,1% | 31,2% | 25,7% | 43,1% | 1,3 lần |
| TCX 27,800 | 1,850 | 12,593 | 15,0 lần | 2,2 lần | 16,1% | 58,4% | 29,9% | 40,1% | 30,0% | 45,5% | 1,2 lần |
| VIX 11,850 | 2,539 | 12,356 | 4,7 lần | 1,0 lần | 15,7% | 58,6% | 80,0% | 16,9% | 3,0% | 84,7% | 0,2 lần |
| SSI 19,650 | 1,780 | 13,025 | 11,0 lần | 1,5 lần | 14,1% | 42,0% | 46,5% | 31,2% | 22,3% | 41,6% | 1,4 lần |
| VCK 27,300 | 3,231 | 11,675 | 8,4 lần | 2,3 lần | 20,4% | 56,3% | 17,2% | 37,1% | 45,7% | 65,2% | 0,5 lần |
Đọc toàn văn 8 báo cáo phân tích của HSC về VCI — nghiên cứu từ đội phân tích của công ty chứng khoán, miễn phí cho thành viên iShareInvest.
Đăng nhập còn để theo dõi mã và nhận cảnh báo khi có báo cáo mới.
Đăng nhập miễn phí để đọc Chưa có tài khoản? Tạo trong 1 phút — chỉ cần email.Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VCI cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.