01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 18,500
- P/E
- 5,39 lần
- P/B
- 1,19 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về TNG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,431
- BVPS
- 15,583
- ROE
- 22,7%
- ROA
- 5,9%
- Biên LN
- 4,6%
- Vòng Quay TS
- 1,28 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,88 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.914 | 1.952 | 2.027 | 2.633 | 2.528 | 1.511 | 1.852 | 2.358 |
| Tăng trưởng | 49,3% | −3,7% | −23,0% | 4,2% | 67,3% | −18,4% | −21,5% | 8,5% |
| YoY | 15,3% | 29,2% | 9,5% | 11,7% | 16,3% | 11,6% | 12,0% | 12,0% |
| LNSTtỷ đồng | 147 | 60 | 112 | 117 | 120 | 43 | 75 | 111 |
| Tăng trưởng LN | 143,6% | −46,0% | −4,7% | −2,8% | 178,0% | −41,9% | −32,9% | 28,6% |
| YoY LN | 21,9% | 39,2% | 49,7% | 5,3% | 39,4% | 3,4% | 31,9% | 59,9% |
| Biên LN ròng | 5,0% | 3,1% | 5,5% | 4,4% | 4,8% | 2,9% | 4,0% | 4,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 8.699 | 7.656 | 7.095 | 6.772 | 5.444 |
| Tăng trưởng | 13,6% | 7,9% | 4,8% | 24,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 393 | 315 | 219 | 293 | 232 |
| Tăng trưởng LN | 24,9% | 43,5% | −25,1% | 26,2% | |
| Biên LN ròng | 4,5% | 4,1% | 3,1% | 4,3% | 4,3% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TNG18,500 | 5,39 lần | 1,19 lần | 3,431 | 15,583 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
| VGT11,700 | 5,59 lần | 0,54 lần | 2,095 | 21,739 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH32,000 | 5,23 lần | 1,51 lần | 6,114 | 21,144 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG37,500 | 4,36 lần | 0,65 lần | 8,600 | 57,564 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TCM14,700 | 7,79 lần | 0,72 lần | 1,887 | 20,520 | 9,3% | 5,2% | 5,9% | 0,89 lần | 1,77 lần |
Đọc sâu hơn