TNG
Đầu tư và Thương mại TNG ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,8%) và biên lợi nhuận (+0,5 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,952.0 | 2,027.4 | 2,632.8 | 2,527.6 | 1,510.6 | 1,851.6 | 2,357.6 | 2,173.6 | 1,353.7 | 1,653.5 | 2,104.7 | 1,995.2 |
| Tăng trưởng | -4% | -23% | +4% | +67% | -18% | -21% | +8% | +61% | -18% | -21% | +5% | — |
| LNST | 60.3 | 111.6 | 117.0 | 120.4 | 43.3 | 74.6 | 111.1 | 86.4 | 41.9 | 56.5 | 69.5 | 54.9 |
| Biên LN ròng | 3.09% | 5.50% | 4.45% | 4.76% | 2.87% | 4.03% | 4.71% | 3.97% | 3.09% | 3.42% | 3.30% | 2.75% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 16,9% lên 21,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 4,48%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 7,58%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,58 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 728 tỷ.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,94 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.445,5 tỷ, chiếm khoảng 20,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,7 ngày, số ngày phải thu tăng 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +3,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +0,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,94x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,51x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 71,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.271,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,94x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,51x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 419,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −880,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −460,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 332,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.93x.
Sau khi chi 682,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 301,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,93 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,51 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,93x.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,51x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
8,698.6 | 7,655.8 | 7,095.2 | 6,772.3 | 5,443.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
7,459.4 | 6,473.9 | 6,114.9 | 5,772.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,239.2 | 1,181.9 | 980.3 | 999.5 | 774.5 |
|
Chi phí tài chính
|
315.7 | 371.1 | 325.8 | 301.7 | -169.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
101.3 | 110.5 | 101.0 | 78.3 | -86.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
457.9 | 424.5 | 360.1 | 368.0 | -289.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
475.0 | 400.9 | 292.0 | 372.6 | 288.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
484.7 | 390.5 | 271.1 | 358.8 | 281.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
393.1 | 314.8 | 219.4 | 293.0 | 232.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
393.1 | 314.8 | 217.6 | 293.0 | 232.3 |
|
EPS cơ bản
|
3,179.00 | 2,568.00 | 1,917.00 | 2,881.00 | 2,949.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VGT, MSH, VGG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.