01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
- 37,200
- P/E
- 4,33 lần
- P/B
- 0,65 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VGG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 8,600
- BVPS
- 57,564
- ROE
- 18,8%
- ROA
- 7,4%
- Biên LN
- 4,4%
- Vòng Quay TS
- 1,71 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,53 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.973 | 2.057 | 2.612 | 2.722 | 2.918 | 2.256 | 2.130 | 2.692 |
| Tăng trưởng | 44,5% | −21,3% | −4,0% | −6,7% | 29,3% | 5,9% | −20,9% | −13,2% |
| YoY | 1,9% | −8,8% | 22,7% | 1,1% | −5,9% | 23,3% | −4,0% | 18,9% |
| LNSTtỷ đồng | 139 | 94 | 117 | 124 | 105 | 95 | 101 | 121 |
| Tăng trưởng LN | 47,7% | −19,2% | −6,3% | 18,1% | 10,8% | −5,8% | −16,3% | 17,3% |
| YoY LN | 32,0% | −1,0% | 15,5% | 3,2% | 2,5% | 232,5% | 80,5% | 137,5% |
| Biên LN ròng | 4,7% | 4,6% | 4,5% | 4,6% | 3,6% | 4,2% | 4,7% | 4,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 10.509 | 9.753 | 8.606 | 8.465 | 6.009 |
| Tăng trưởng | 7,7% | 13,3% | 1,7% | 40,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 446 | 364 | 191 | 177 | 87 |
| Tăng trưởng LN | 22,5% | 90,2% | 7,8% | 103,9% | |
| Biên LN ròng | 4,2% | 3,7% | 2,2% | 2,1% | 1,4% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VGG37,500 | 4,36 lần | 0,65 lần | 8,600 | 57,564 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| VGT11,700 | 5,59 lần | 0,54 lần | 2,095 | 21,739 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH32,000 | 5,23 lần | 1,51 lần | 6,114 | 21,144 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| TNG18,500 | 5,39 lần | 1,19 lần | 3,431 | 15,583 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
| TCM14,700 | 7,79 lần | 0,72 lần | 1,887 | 20,520 | 9,3% | 5,2% | 5,9% | 0,89 lần | 1,77 lần |
Đọc sâu hơn