VGG

Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,61 lần
Giá
40,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.07x
P/B 0.70x
EPS 7,933
BVPS 57,621
ROE 17.3%
ROA 7.2%
Biên LN 4.0%
Vòng Quay TS 1.79x
Đòn bẩy VCSH 2.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGG có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
10.309 tỷ
+1,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,28%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
441 tỷ
+5,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,056.7 2,612.1 2,722.3 2,918.3 2,256.2 2,129.5 2,691.9 3,099.8 1,830.5 2,217.4 2,264.1 2,269.7
Tăng trưởng -21% -4% -7% +29% +6% -21% -13% +69% -17% -2% -0%
LNST 94.2 116.6 124.5 105.5 95.1 101.0 120.6 102.8 28.6 56.0 50.8 56.0
Biên LN ròng 4.58% 4.47% 4.57% 3.61% 4.22% 4.74% 4.48% 3.32% 1.56% 2.52% 2.24% 2.47%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VGG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 25,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 22,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 16,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 8,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 30,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 11,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 9,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 23,0% = 4,1% × 1,94 × 2,87
2026Q1 18,3% = 4,3% × 1,79 × 2,40

ROE giảm từ 23,0% xuống 18,3% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 4,3% +0,2pp Vòng quay TS: 1,79x -0,15x Đòn bẩy: 2,40x -0,48x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,28%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,28% +0,2 điểm %
Biên gộp 10,90% +0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,58% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 26,58%, mất 5,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 26,58 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 1,63 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 358 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 26,58% −5,0 điểm %
Biên NOPAT 4,26% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 6,24 lần −1,63 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.651,5 tỷ +358,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,40 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.442,1 tỷ, chiếm khoảng 24,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 6,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,6 ngày −1,6 ngày
Tồn kho 77,4 ngày +3,7 ngày
Phải trả 88,8 ngày −6,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 31,1 ngày +8,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 242,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,29x và khả năng trả lãi đạt 7,72x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11466,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,29x +0,05x
Khả năng trả lãi 7,72x +1,42x
Tiền mặt/Nợ vay 11466,7% +5406,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +50,0 điểm %
CFO/LNST 0,61x −0,63x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 242,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −116,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 125,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −116,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.61x.

Sau khi chi 61,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 193,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 255,4 tỷ −246,1 tỷ
Capex tiền mặt 61,8 tỷ +31,5 tỷ
FCF TTM +193,6 tỷ −277,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,61 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,61x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
10,508.8 9,753.1 8,606.0 8,464.7 6,009.0
Giá vốn hàng bán
9,380.3 8,699.0 7,786.4 7,540.4 0.0
Lợi nhuận gộp
1,128.5 1,054.1 819.6 924.3 522.9
Chi phí tài chính
77.0 84.7 72.4 117.2 -25.2
Chi phí bán hàng
488.2 458.5 444.4 442.4 -216.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
288.1 275.3 237.7 297.0 -261.2
Lợi nhuận hoạt động
526.7 426.0 216.9 215.8 100.1
Lợi nhuận trước thuế
530.0 430.4 230.9 218.7 103.2
Lợi nhuận sau thuế
445.6 363.6 191.1 177.3 87.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
423.4 351.0 191.2 174.1 83.6
EPS cơ bản
8,074.00 6,613.00 3,486.00 3,096.00 160.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VGT, MSH, TNG, TCM, MNB, M10, HDM, BDG, HNI, HUG, SGI, PTG, DM7, EVE, GIL, X20, MGG, X26, AAT, DCG, TDT, BMG, HSM, NJC, VDN, AG1, TET, TTG, THM, MPT, GMC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.