ADC
Mỹ thuật và Truyền thông ·HNX ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ADC đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 64.1 | 112.9 | 130.3 | 64.4 | 59.9 | 113.4 | 133.1 | 88.8 | 75.8 | 123.6 | 133.4 | 99.2 |
| Tăng trưởng | -43% | -13% | +102% | +7% | -47% | -15% | +50% | +17% | -39% | -7% | +35% | — |
| LNST | 1.7 | 5.4 | 3.1 | 1.7 | 1.5 | 4.9 | 4.1 | 3.4 | 1.8 | 4.9 | 4.2 | 3.2 |
| Biên LN ròng | 2.64% | 4.77% | 2.42% | 2.65% | 2.42% | 4.30% | 3.06% | 3.80% | 2.42% | 3.96% | 3.14% | 3.22% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ADC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 16,7% xuống 13,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 3,21%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,25 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 44,3 tỷ, chiếm khoảng 23,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 3,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,3 ngày, số ngày phải thu tăng 5,3 ngày và số ngày phải trả tăng 23,2 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +5,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DIO tăng thêm +14,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −5,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.43x.
Sau khi chi 2,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,10 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,10x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,43 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
363.0 | 412.3 | 431.7 | 390.4 | 299.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
225.3 | 271.8 | 289.7 | 249.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
137.7 | 140.5 | 141.9 | 140.5 | 112.1 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
109.4 | 104.3 | 103.8 | 104.3 | -85.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.9 | 20.2 | 20.9 | 19.7 | -15.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
14.2 | 17.7 | 18.5 | 17.1 | 12.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.0 | 17.6 | 18.2 | 17.2 | 13.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.1 | 14.0 | 14.2 | 13.2 | 10.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.1 | 14.0 | 14.2 | 13.2 | 10.4 |
|
EPS cơ bản
|
2,256.00 | 2,808.00 | 2,862.00 | 2,645.00 | 2,092.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.