ADC

Mỹ thuật và Truyền thông ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 15,19%
Giá
19,000
Giá đóng cửa gần nhất
27-05-2026
P/E 6.34x
P/B 0.87x
EPS 2,998
BVPS 21,917
ROE 13.9%
ROA 7.5%
Biên LN 3.2%
Vòng Quay TS 2.34x
Đòn bẩy VCSH 1.85x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ADC đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
372 tỷ
−6,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,21%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
12 tỷ
−13,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 64.1 112.9 130.3 64.4 59.9 113.4 133.1 88.8 75.8 123.6 133.4 99.2
Tăng trưởng -43% -13% +102% +7% -47% -15% +50% +17% -39% -7% +35%
LNST 1.7 5.4 3.1 1.7 1.5 4.9 4.1 3.4 1.8 4.9 4.2 3.2
Biên LN ròng 2.64% 4.77% 2.42% 2.65% 2.42% 4.30% 3.06% 3.80% 2.42% 3.96% 3.14% 3.22%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ADC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 10,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,1 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,7% = 3,5% × 2,73 × 1,76
2026Q1 13,9% = 3,2% × 2,34 × 1,85

ROE giảm từ 16,7% xuống 13,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,2% -0,3pp Vòng quay TS: 2,34x -0,39x Đòn bẩy: 1,85x +0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 3,21%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,21% −0,3 điểm %
Biên gộp 38,66% +4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 35,14% +4,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 3,26% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,25 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 44,3 tỷ, chiếm khoảng 23,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −16,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −12,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +24,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,3 ngày, số ngày phải thu tăng 5,3 ngày và số ngày phải trả tăng 23,2 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +14,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 22,0 ngày +5,3 ngày
Tồn kho 63,0 ngày +14,3 ngày
Phải trả 73,2 ngày +23,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 11,9 ngày −3,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,10x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,43x −1,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −5,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.43x.

Sau khi chi 2,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,1 tỷ −14,5 tỷ
Capex tiền mặt 2,9 tỷ +1,6 tỷ
FCF TTM +2,2 tỷ −16,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,10 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,10x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,43 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
363.0 412.3 431.7 390.4 299.3
Giá vốn hàng bán
225.3 271.8 289.7 249.9 0.0
Lợi nhuận gộp
137.7 140.5 141.9 140.5 112.1
Chi phí tài chính
0.1 0.3 0.3 0.2 0.1
Chi phí bán hàng
109.4 104.3 103.8 104.3 -85.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.9 20.2 20.9 19.7 -15.6
Lợi nhuận hoạt động
14.2 17.7 18.5 17.1 12.7
Lợi nhuận trước thuế
14.0 17.6 18.2 17.2 13.6
Lợi nhuận sau thuế
11.1 14.0 14.2 13.2 10.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11.1 14.0 14.2 13.2 10.4
EPS cơ bản
2,256.00 2,808.00 2,862.00 2,645.00 2,092.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.