EBS
Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội ·HNX ·2025Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), EBS đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.6 | 21.3 | 28.7 | 8.5 | 5.0 | 31.1 | 30.5 | 6.0 | 4.4 | 31.9 | 31.3 | 12.2 |
| Tăng trưởng | -83% | -26% | +237% | +69% | -84% | +2% | +412% | +36% | -86% | +2% | +157% | — |
| LNST | 3.3 | 5.3 | 3.5 | 2.5 | 6.6 | 4.5 | 4.8 | 1.6 | 4.8 | 4.5 | 4.8 | 1.6 |
| Biên LN ròng | 93.55% | 24.69% | 12.26% | 29.21% | 130.81% | 14.32% | 15.82% | 27.46% | 108.88% | 14.10% | 15.25% | 13.15% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận EBS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 11,4% xuống 9,5% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 23,51%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 73,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 6,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 9,98%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 33,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 38,8 ngày, số ngày phải thu giảm 11,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 219,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +38,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi đạt 5,44x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 165,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,3 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −11,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −16,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.86x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 219 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 72,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,02 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,02x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 72,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,86 lần.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 219,0 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
62.0 | 99.2 | 79.7 | 99.2 | 109.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
36.2 | 67.0 | 51.3 | 67.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
25.8 | 32.2 | 28.4 | 32.2 | 24.3 |
|
Chi phí tài chính
|
3.0 | 2.7 | 1.3 | 2.7 | -2.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
13.9 | 15.1 | 13.0 | 15.1 | -13.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.6 | 6.6 | 6.6 | 6.6 | -8.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
14.3 | 16.0 | 14.8 | 16.0 | 12.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.4 | 17.3 | 14.8 | 17.3 | 12.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
12.4 | 15.2 | 13.1 | 15.2 | 11.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
7.2 | 12.1 | 9.9 | 12.1 | 11.5 |
|
EPS cơ bản
|
722.00 | 1,216.00 | 992.00 | 1,216.00 | 459.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNB, EID, SED, LBE, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.