LBE
Thương mại và Dịch vụ LVA ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LBE đang cải thiện đồng thời doanh thu (+25,6%) và biên lợi nhuận (+3,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 37.0 | 37.6 | 29.8 | 68.7 | 34.3 | 17.0 | 49.1 | 37.4 | 2.5 | 5.8 | 41.2 | 39.0 |
| Tăng trưởng | -2% | +26% | -57% | +100% | +102% | -65% | +31% | +1387% | -56% | -86% | +6% | — |
| LNST | 4.6 | 6.0 | 5.2 | 2.4 | 5.6 | 2.3 | 1.5 | 0.4 | -0.8 | 0.2 | 0.9 | 0.6 |
| Biên LN ròng | 12.53% | 16.06% | 17.29% | 3.53% | 16.38% | 13.51% | 2.98% | 1.15% | -31.95% | 4.30% | 2.09% | 1.52% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LBE
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 35,4% lên 37,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,54%, tăng 3,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 36,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 30,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,5 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 38,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 43,77%, tăng 10,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 43,77 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,4 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,47 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,21 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,27 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 18,5 tỷ, chiếm khoảng 25,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 38,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 44,7 ngày, số ngày phải thu tăng 2,0 ngày và số ngày phải trả tăng 8,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 102,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +2,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 5,2 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,27x và khả năng trả lãi đạt 61,98x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 34,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1342,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,4 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 5,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 16,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,54% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
131.2 | 106.2 | 90.7 | 98.6 | 73.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
33.7 | 93.9 | 80.7 | 86.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
97.5 | 12.3 | 10.0 | 11.8 | 8.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.4 | 0.7 | 0.1 | 0.3 | -0.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
70.7 | 7.1 | 6.2 | 6.7 | -4.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.7 | 2.7 | 2.7 | 3.0 | -2.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
24.0 | 4.0 | 2.1 | 2.7 | 1.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
23.7 | 3.9 | 2.0 | 2.7 | 1.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
18.8 | 2.9 | 1.6 | 2.1 | 1.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.8 | 2.9 | 1.6 | 2.1 | 1.6 |
|
EPS cơ bản
|
9,148.00 | 1,448.00 | 728.00 | 1,815.00 | 1,393.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNB, EID, SED, EBS, QST, ADC, STC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.