STC
Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), STC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15.5 | 97.1 | 159.6 | 66.8 | 74.8 | 176.6 | 186.0 | 75.6 | 52.1 | 171.2 | 194.3 | 88.0 |
| Tăng trưởng | -84% | -39% | +139% | -11% | -58% | -5% | +146% | +45% | -70% | -12% | +121% | — |
| LNST | -0.9 | 2.0 | 3.2 | 1.7 | 3.7 | 7.3 | 3.7 | 1.9 | 1.8 | 5.3 | 4.8 | 2.6 |
| Biên LN ròng | -5.95% | 2.09% | 2.03% | 2.61% | 4.88% | 4.16% | 2.01% | 2.57% | 3.53% | 3.11% | 2.48% | 2.91% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận STC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 11,9% xuống 4,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,80%, giảm 1,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,24 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 38,9 tỷ, chiếm khoảng 22,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,8 ngày, số ngày phải thu tăng 7,6 ngày và số ngày phải trả tăng 5,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 94,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +7,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 6,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.04x.
Sau khi chi 3,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 15,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,11 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,11x vốn chủ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,04 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 18,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
398.3 | 490.3 | 503.3 | 513.6 | 520.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
332.1 | 399.9 | 409.4 | 402.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
66.1 | 90.4 | 93.9 | 111.4 | 112.9 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.5 | 0.3 | 0.7 | -0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
26.1 | 38.2 | 39.9 | 47.0 | -52.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29.9 | 37.1 | 39.1 | 46.3 | -39.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
11.5 | 16.1 | 15.9 | 18.2 | 20.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
12.1 | 17.0 | 17.7 | 19.2 | 21.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
10.7 | 14.9 | 15.5 | 17.1 | 19.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
10.6 | 14.3 | 14.9 | 16.7 | 18.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,332.00 | 1,799.00 | 1,865.00 | 2,099.00 | 2,463.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNB, EID, SED, LBE, EBS, QST, ADC, DAD, NBE, BED, DAE, SMN, HEV, ECI, SGD
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.