AIC
Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV ·UPCOM ·2026Q1
▲ LỢI SUẤT ĐẦU TƯ DẪN DẮT
Bức tranh bảo hiểm
Bức tranh hiện được dẫn dắt bởi lợi suất đầu tư, bổ trợ cho kết quả khai thác BH. Phí bảo hiểm thuần vẫn tăng 33,0%, tỷ lệ bồi thường cải thiện 4,8 điểm %, lợi nhuận tài chính tăng 3,5%, vốn duy trì như nền tảng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHÍ BẢO HIỂM THUẦN | 579.7 | 797.8 | 514.0 | 508.6 | 478.1 | 577.3 | 318.0 | 431.8 | 381.7 |
| Tăng trưởng | +21% | +38% | +62% | +18% | +25% | — | — | — | — |
| LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 11.1 | 23.0 | -15.7 | 20.0 | 11.2 | 36.1 | -44.2 | 13.1 | 10.4 |
| Biên LNTT | 1.92% | 2.88% | -3.06% | 3.93% | 2.34% | 6.25% | -13.89% | 3.03% | 2.74% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận AIC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chất lượng bồi thường cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Khai thác BH có lãi không?
Chất lượng khai thác BH và áp lực bồi thường
Tỷ lệ kết hợp vẫn trên vùng hòa vốn ở 132,4%, nhưng đã cải thiện −7,2 điểm %. Tỷ lệ bồi thường giảm −4,8 điểm %, cho thấy mảng khai thác BH đang hồi phục từ nền chi phí cao.
Tín hiệu là hồi phục, chưa phải đã sạch hoàn toàn; cần kiểm tra lại trong mùa bồi thường tiếp theo.
Thu nhập đầu tư và cơ cấu lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính vẫn đóng góp 374,8% lợi nhuận trước thuế, nhưng tỷ trọng giảm −526,5 điểm %. Động lực đầu tư vì vậy đang bớt mạnh hơn cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế nhận 465,9% từ nguồn này.
Nếu mảng khai thác BH không cải thiện đủ nhanh, lợi suất đầu tư giảm sẽ kéo độ chắc của luận điểm xuống.
Vốn và dự phòng có đủ an toàn không?
Vốn, dự phòng và sức mạnh bảng cân đối
Tỷ lệ vốn chủ trên tài sản ở mức 17,8%, còn đòn bẩy nợ phải trả trên vốn chủ là 4,61 lần. Đây là vùng có thể chấp nhận với doanh nghiệp bảo hiểm, nhưng chưa phải bộ đệm nổi trội.
Tài sản thanh khoản ở mức 40,1%, nên phần vốn nên được đọc như lớp kiểm soát rủi ro hơn là động lực lợi nhuận.
Kết luận đầu tư
Câu chuyện ROE của AIC đang được dẫn dắt bởi lợi suất đầu tư cải thiện, được kiểm chứng bằng lợi nhuận tài chính hiện có — bổ trợ cho lợi nhuận khai thác BH trong giai đoạn này. Bức tranh càng vững khi nhìn vào các mảng còn lại: khai thác BH đã cải thiện rõ rệt khi tỷ lệ bồi thường giảm 4,8 điểm % xuống 41,2%; mảng phí bảo hiểm duy trì ổn định với tỷ lệ giữ lại 48,9% và tăng trưởng nhẹ 33,0%; còn cấu trúc vốn với tỷ lệ vốn chủ 17,8% là lớp đệm vốn cần đối chiếu.
Cơ sở hỗ trợ luận điểm: Lợi nhuận tài chính 153,3 tỷ đồng, tương đương chưa đủ dữ liệu lợi nhuận trước thuế; tỷ lệ bồi thường 41,2% cho biết mức hỗ trợ từ đầu tư đang đi cùng nền khai thác BH hiện tại.
Điểm cần lưu ý từ dữ liệu: Đóng góp đầu tư chưa đủ dữ liệu lợi nhuận trước thuế cần được đối chiếu với tỷ lệ bồi thường 41,2% và tăng trưởng phí 33,0%; nếu một trục yếu đi, luận điểm sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào trục còn lại.
Tổng kết lại, ROE của AIC đang được lợi suất đầu tư hỗ trợ tích cực. Khai thác BH cũng đang tốt lên, phí bảo hiểm vẫn giữ ổn định, còn cấu trúc vốn duy trì ở mức ổn định cho ngành phi nhân thọ. Không có mảng nào kéo ROE xuống — đây là cơ sở để chúng tôi đánh giá triển vọng của AIC ở mức tích cực.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
1. Doanh thu phí bảo hiểm (01= (01.1+01.2-01.3)
|
3,570.1 | 2,794.2 |
|
2. Phí nhượng tái bảo hiểm
|
1,252.8 | 1,085.4 |
|
3. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (03=01-02)
|
2,317.2 | 1,708.8 |
|
4. Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKDBH (04=04.1+04.2)
|
785.2 | 647.3 |
|
5. Doanh thu thuần HĐKD BH (10=03+04)
|
3,102.4 | 2,356.1 |
|
6. Chi bồi thường
|
1,445.6 | 1,048.6 |
|
10. Tổng chi bồi thường bảo hiểm (15=11-12+13-14)
|
1,000.4 | 793.4 |
|
12. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1,774.6 | 1,384.6 |
|
13. Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
2,768.6 | 2,173.5 |
|
14. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
333.8 | 182.6 |
|
18. Doanh thu hoạt động tài chính
|
171.3 | 149.7 |
|
19. Chi hoạt động tài chính
|
18.1 | 3.7 |
|
20. Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính
|
153.3 | 146.0 |
|
22. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41.8 | 15.9 |
|
Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
40.9 | 15.5 |
|
29. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
32.9 | 11.5 |
|
31. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ
|
32.9 | 11.5 |
|
32. Lãi cơ bản trên cổ phiếu.
|
329.00 | 115.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.