ATG
ATG Planet ·UPCOM ·2025Q4
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), ATG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+91,9%) và biên lợi nhuận (+55,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.7 | 53.6 | 3.6 | — | 5.1 | 5.2 | 2.5 | 2.8 | 24.5 | 15.6 | 16.7 | 5.4 |
| Tăng trưởng | -91% | +1382% | — | — | -1% | +111% | -13% | -88% | +57% | -6% | +209% | — |
| LNST | 5.4 | 29.7 | 1.1 | -0.7 | -0.4 | 1.1 | 0.5 | -2.0 | 1.0 | 0.7 | 0.0 | -100.9 |
| Biên LN ròng | 114.42% | 55.46% | 29.31% | — | -7.38% | 20.94% | 21.45% | -70.27% | 4.26% | 4.67% | 0.09% | -1871.04% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ATG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 29,22 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,58 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 57,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 40,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,58x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 154,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −161,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.33x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 4,58 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,01 lần.
Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 1,37 lần xuống 4,58x và khả năng trả lãi duy trì ở mức None.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,33 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 17,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,01x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
55.8 | 13.5 | 59.6 | 5.4 | 0.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
49.4 | 9.5 | 57.4 | 5.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
6.4 | 4.0 | 2.2 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.3 | 0.2 | 0.0 | -2.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.9 | 3.7 | 1.8 | 16.7 | -0.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.2 | 0.0 | 0.2 | -16.7 | -2.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
37.4 | 0.6 | -0.2 | -123.4 | -2.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
35.4 | 0.3 | -0.2 | -123.4 | -2.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
35.4 | 0.3 | -0.2 | -123.4 | -2.3 |
|
EPS cơ bản
|
2,987.00 | 21.00 | -15.00 | -8,106.00 | -74.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.