ATG

ATG Planet ·UPCOM ·2025Q4

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Áp lực đòn bẩy đang dịu lại Nợ/VCSH 4,58 lần, −1,37 lần YoY
Giá
7,400
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 1.49x
P/B 12.72x
EPS 4,963
BVPS 582
ROE 750.0%
ROA 25.6%
Biên LN -4.9%
Vòng Quay TS 1.28x
Đòn bẩy VCSH 9.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), ATG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+91,9%) và biên lợi nhuận (+55,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
67 tỷ
+91,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
52,92%
+55,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
36 tỷ
+4.784,5%YoY
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 4.7 53.6 3.6 5.1 5.2 2.5 2.8 24.5 15.6 16.7 5.4
Tăng trưởng -91% +1382% -1% +111% -13% -88% +57% -6% +209%
LNST 5.4 29.7 1.1 -0.7 -0.4 1.1 0.5 -2.0 1.0 0.7 0.0 -100.9
Biên LN ròng 114.42% 55.46% 29.31% -7.38% 20.94% 21.45% -70.27% 4.26% 4.67% 0.09% -1871.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ATG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 6,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 6,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 63,51% +55,1 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 29,22 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,58 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 57,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −7,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +3,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +62,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 40,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,58x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 4,58x −1,37x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,9% −7,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,8% −1,2 điểm %
CFO/LNST 4,33x +0,41x

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 154,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −161,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.33x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4

CFO TTM 153,8 tỷ +156,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 4,58 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,01 lần.

Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 1,37 lần xuống 4,58x và khả năng trả lãi duy trì ở mức None.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,33 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 17,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,01x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
55.8 13.5 59.6 5.4 0.0
Giá vốn hàng bán
49.4 9.5 57.4 5.3 0.0
Lợi nhuận gộp
6.4 4.0 2.2 0.1 0.0
Chi phí tài chính
0.3 0.2 0.0 -2.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.1 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.9 3.7 1.8 16.7 -0.1
Lợi nhuận hoạt động
10.2 0.0 0.2 -16.7 -2.3
Lợi nhuận trước thuế
37.4 0.6 -0.2 -123.4 -2.3
Lợi nhuận sau thuế
35.4 0.3 -0.2 -123.4 -2.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
35.4 0.3 -0.2 -123.4 -2.3
EPS cơ bản
2,987.00 21.00 -15.00 -8,106.00 -74.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

KSV, HGM, CKD, TMG, BKC, BMC, MSR, KCB, BVG, LCM, SSM, ACM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.