TMG

Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,12%, +1,86 điểm % YoY
Giá
59,800
Giá đóng cửa gần nhất
15-05-2026
P/E 11.86x
P/B 3.83x
EPS 5,042
BVPS 15,621
ROE 32.5%
ROA 15.5%
Biên LN 7.1%
Vòng Quay TS 2.18x
Đòn bẩy VCSH 2.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TMG có doanh thu tăng chậm (+4,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,9 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
1.275 tỷ
+4,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,12%
+1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
91 tỷ
+41,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 330.2 383.8 261.8 299.1 310.8 343.1 270.4 292.9 251.7 264.7 106.3 312.4
Tăng trưởng -14% +47% -12% -4% -9% +27% -8% +16% -5% +149% -66%
LNST 28.0 23.8 16.5 22.4 13.0 16.1 5.8 29.2 4.2 3.5 4.0 9.7
Biên LN ròng 8.47% 6.21% 6.32% 7.49% 4.18% 4.68% 2.15% 9.96% 1.65% 1.30% 3.75% 3.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TMG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 30,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,9 tỷ
Thuế ↑ 7,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 19,5 tỷ
Thuế ↑ 3,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,2% = 5,3% × 2,38 × 1,93
2026Q1 32,5% = 7,1% × 2,18 × 2,09

ROE tăng từ 24,2% lên 32,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 7,1% +1,9pp Vòng quay TS: 2,18x -0,20x Đòn bẩy: 2,09x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,12%, tăng 1,9 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,12% +1,9 điểm %
Biên gộp 14,17% +1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,09% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 8,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 41,27%, tăng 17,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 41,27 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,09 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 41,27% +17,1 điểm %
Biên NOPAT 7,18% +2,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 5,74 lần +1,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 221,9 tỷ −39,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,21 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 62,9 tỷ, chiếm khoảng 10,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 9,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −25,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +14,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,0 ngày, số ngày phải thu giảm 2,5 ngày và số ngày phải trả tăng 4,3 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2,4 ngày −2,5 ngày
Tồn kho 44,7 ngày +1,0 ngày
Phải trả 38,9 ngày +4,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 8,2 ngày −5,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 119,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,29x và khả năng trả lãi đạt 52,53x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 19,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 255,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 52,7 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,29x −0,18x
Khả năng trả lãi 52,53x +15,36x
Tiền mặt/Nợ vay 255,8% +11,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 19,0% −20,3 điểm %
CFO/LNST 1,86x −0,02x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 119,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −54,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 64,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −24,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.86x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 168,7 tỷ +48,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,12% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,255.5 1,158.4 966.7 1,253.5 1,011.4
Giá vốn hàng bán
1,083.0 1,004.8 847.1 982.8 0.0
Lợi nhuận gộp
172.4 153.5 119.6 270.7 245.3
Chi phí tài chính
1.3 2.6 3.6 2.4 -0.4
Chi phí bán hàng
3.9 2.5 2.1 2.3 -1.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
60.4 61.8 64.7 57.5 -58.2
Lợi nhuận hoạt động
108.7 87.2 50.5 223.8 186.8
Lợi nhuận trước thuế
107.7 86.5 50.1 223.3 185.3
Lợi nhuận sau thuế
85.3 68.9 37.4 181.3 146.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
85.3 68.9 37.4 181.3 146.7
EPS cơ bản
4,721.00 3,771.00 2,080.00 10,073.00 8,152.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

KSV, HGM, CKD, BKC, ATG, BMC, MSR, KCB, BVG, LCM, SSM, ACM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.