MSR

Masan High-Tech Materials ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,51%, +17,27 điểm % YoY
Giá
39,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 55.71x
P/B 3.37x
EPS 700
BVPS 11,564
ROE 6.2%
ROA 2.8%
Biên LN 8.5%
Vòng Quay TS 0.33x
Đòn bẩy VCSH 2.20x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MSR ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
9.043 tỷ
−28,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,51%
+17,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
770 tỷ
+169,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,993.1 2,394.7 2,041.0 1,614.3 1,392.7 3,868.1 3,726.6 3,652.2 3,089.5 3,188.0 3,589.9 3,528.8
Tăng trưởng +25% +17% +26% +16% -64% +4% +2% +18% -3% -11% +2%
LNST 536.7 222.5 5.2 5.6 -222.0 -206.2 -334.1 -343.9 -702.4 -829.5 -213.5 -500.2
Biên LN ròng 17.93% 9.29% 0.25% 0.35% -15.94% -5.33% -8.97% -9.42% -22.73% -26.02% -5.95% -14.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MSR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.077,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 875,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 644,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 408,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1.668,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 770,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -8,9% = -8,8% × 0,39 × 2,63
2026Q1 6,2% = 8,5% × 0,33 × 2,20

ROE tăng từ -8,9% lên 6,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,5% +17,3pp Vòng quay TS: 0,33x -0,05x Đòn bẩy: 2,20x -0,43x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,51%, tăng 17,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 15,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 4,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 9,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,51% +17,3 điểm %
Biên gộp 24,66% +15,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,53% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 134,3 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,56%, tăng 4,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 11,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,10 lần; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 2.863 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,56% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,56% +4,5 điểm %
Biên NOPAT 9,16% +11,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,39 lần −0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 23.240,3 tỷ −2.863,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,83 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.875,4 tỷ, chiếm khoảng 10,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 875,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −547,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −883,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2.306,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 38,2 ngày, số ngày phải thu giảm 2,6 ngày và số ngày phải trả tăng 50,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 134,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +38,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,3 ngày −2,6 ngày
Tồn kho 178,9 ngày +38,2 ngày
Phải trả 76,8 ngày +50,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 134,3 ngày −14,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,83x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11.327,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,74x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,83x −0,11x
Khả năng trả lãi 0,74x +0,59x
Tiền mặt/Nợ vay 6,5% +1,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 25,4% −2,0 điểm %
CFO/LNST 2,95x +4,68x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.054,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −961,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 93,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −991,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.95x.

Sau khi chi 251,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2.020,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.272,5 tỷ +300,1 tỷ
Capex tiền mặt 251,8 tỷ −229,5 tỷ
FCF TTM +2.020,7 tỷ +529,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 17,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,6%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,51% và mở rộng thêm 17,3 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,442.7 14,336.3 14,093.3 15,549.5 13,564.3
Giá vốn hàng bán
6,067.4 13,443.6 13,309.0 13,172.7 0.0
Lợi nhuận gộp
1,375.3 892.7 784.3 2,376.9 2,270.4
Chi phí tài chính
1,253.5 2,284.4 2,195.8 1,917.5 -1,435.5
Chi phí bán hàng
99.2 361.7 377.2 453.0 -445.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
78.6 452.3 499.6 588.0 -638.0
Lợi nhuận hoạt động
127.9 -258.1 -1,793.3 -97.4 99.0
Lợi nhuận trước thuế
48.9 -933.6 -1,654.0 -22.6 156.5
Lợi nhuận sau thuế
11.3 -1,586.6 -1,529.6 105.2 261.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11.3 -1,638.5 -1,575.9 69.0 195.6
EPS cơ bản
10.00 -1,491.00 -1,434.00 63.00 178.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

KSV, HGM, CKD, TMG, BKC, ATG, BMC, KCB, BVG, LCM, SSM, ACM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.