LCM
Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), LCM ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | 11.2 | 13.9 | 20.0 | 13.0 | 2.6 | 4.4 | 7.8 | 41.1 | 4.3 | 3.7 |
| Tăng trưởng | — | — | -19% | -30% | +53% | +411% | -42% | -44% | -81% | +856% | +17% | — |
| LNST | -1.2 | -1.7 | -1.9 | 0.2 | 0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.2 | 0.8 | 2.2 | 0.6 | 0.0 |
| Biên LN ròng | — | — | -17.02% | 1.13% | 2.92% | 4.03% | 14.88% | 3.58% | 10.32% | 5.44% | 14.86% | 0.34% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LCM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 58,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt -5,61x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -5,61x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −65,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 55,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −10,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 10,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13.78x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -5,61 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -5,61x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
45.2 | 33.6 | 51.4 | 16.4 | 9.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
44.5 | 31.8 | 48.0 | 17.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.6 | 1.7 | 3.4 | -1.0 | -0.9 |
|
Chi phí tài chính
|
0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.0 | 2.2 | 1.5 | 2.1 | -1.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-2.9 | 1.7 | 4.3 | -2.0 | 1.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.9 | 1.7 | 3.2 | -109.5 | -0.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-2.9 | 1.7 | 3.2 | -109.5 | -0.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-2.8 | 1.6 | 3.1 | -104.0 | -0.4 |
|
EPS cơ bản
|
-114.00 | 66.00 | 127.00 | -4,222.00 | -13.68 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.