LCM

Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −5,61 lần
Giá
800,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -4,166.67x
P/B 164.41x
EPS -192
BVPS 4,866
ROE -3.7%
ROA -2.3%
Biên LN -1.0%
Vòng Quay TS 0.33x
Đòn bẩy VCSH 1.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), LCM ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
58 tỷ
+4,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−8,09%
−11,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
−386,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 11.2 13.9 20.0 13.0 2.6 4.4 7.8 41.1 4.3 3.7
Tăng trưởng -19% -30% +53% +411% -42% -44% -81% +856% +17%
LNST -1.2 -1.7 -1.9 0.2 0.6 0.5 0.4 0.2 0.8 2.2 0.6 0.0
Biên LN ròng -17.02% 1.13% 2.92% 4.03% 14.88% 3.58% 10.32% 5.44% 14.86% 0.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LCM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 2,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -6,40% −11,0 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 58,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −57,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +11,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −12,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt -5,61x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -5,61x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x +0,07x
Khả năng trả lãi -5,61x −226,45x
Tiền mặt/Nợ vay 23,4% −24,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 13,78x +14,12x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −65,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 55,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −10,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 10,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13.78x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 62,8 tỷ −62,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -5,61 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -5,61x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
45.2 33.6 51.4 16.4 9.8
Giá vốn hàng bán
44.5 31.8 48.0 17.5 0.0
Lợi nhuận gộp
0.6 1.7 3.4 -1.0 -0.9
Chi phí tài chính
0.5 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.0 2.2 1.5 2.1 -1.0
Lợi nhuận hoạt động
-2.9 1.7 4.3 -2.0 1.7
Lợi nhuận trước thuế
-2.9 1.7 3.2 -109.5 -0.4
Lợi nhuận sau thuế
-2.9 1.7 3.2 -109.5 -0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.8 1.6 3.1 -104.0 -0.4
EPS cơ bản
-114.00 66.00 127.00 -4,222.00 -13.68

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

KSV, HGM, CKD, TMG, BKC, ATG, BMC, MSR, KCB, BVG, SSM, ACM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.