CDP

Dược phẩm Trung ương Codupha ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
13,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 7.63x
P/B 1.01x
EPS 1,703
BVPS 12,906
ROE 13.6%
ROA 1.4%
Biên LN 1.0%
Vòng Quay TS 1.39x
Đòn bẩy VCSH 10.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CDP chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−2,9%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,3 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
3.195 tỷ
−2,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,97%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
+39,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.65x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 598.0 1,041.4 767.3 788.7 685.9 973.0 667.3 964.4 604.8 1,035.3 646.3 736.7
Tăng trưởng -43% +36% -3% +15% -30% +46% -31% +59% -42% +60% -12%
LNST 8.5 8.8 9.1 4.8 6.1 2.9 6.1 7.1 3.4 1.7 3.4 7.7
Biên LN ròng 1.42% 0.84% 1.18% 0.61% 0.89% 0.30% 0.92% 0.74% 0.57% 0.16% 0.53% 1.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CDP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 21,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,2 tỷ
Thuế ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 13,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 5,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,7 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,2% = 0,7% × 1,54 × 9,76
2026Q1 13,6% = 1,0% × 1,39 × 10,01

ROE tăng từ 10,2% lên 13,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,0% +0,3pp Vòng quay TS: 1,39x -0,15x Đòn bẩy: 10,01x +0,24x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,97%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,97% +0,3 điểm %
Biên gộp 6,94% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,04% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 2,66%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,46 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 139 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,66% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,66% +0,5 điểm %
Biên NOPAT 0,97% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,73 lần −0,46 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.168,9 tỷ +138,8 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 9,60 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,27 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 944,9 tỷ, chiếm khoảng 39,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 185,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −179,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −88,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +81,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,1 ngày, số ngày phải thu tăng 22,1 ngày và số ngày phải trả tăng 5,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 109,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +22,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 125,5 ngày +22,1 ngày
Tồn kho 115,2 ngày +5,1 ngày
Phải trả 131,3 ngày +5,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 109,4 ngày +21,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 4,27x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,64x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.023,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,27x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,64x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 4,27x +0,36x
Khả năng trả lãi 0,64x +0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 1,7% +0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,2% +0,5 điểm %
CFO/LNST -3,65x +1,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −91,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −86,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 95,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.65x.

Sau khi chi 1,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 115,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 113,7 tỷ −4,7 tỷ
Capex tiền mặt 1,5 tỷ
FCF TTM −115,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -3,65 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,7%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,65x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,285.3 3,208.7 3,064.0 3,045.9 2,450.4
Giá vốn hàng bán
3,068.4 2,972.8 2,854.1 2,835.1 0.0
Lợi nhuận gộp
216.9 235.9 210.0 210.8 164.1
Chi phí tài chính
54.9 58.6 60.9 46.8 -37.2
Chi phí bán hàng
119.2 126.1 115.9 121.8 -96.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
40.4 49.9 54.7 47.0 -33.3
Lợi nhuận hoạt động
40.6 27.7 15.9 28.9 22.0
Lợi nhuận trước thuế
40.8 27.2 13.9 28.9 22.6
Lợi nhuận sau thuế
35.4 19.1 9.2 23.2 18.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
35.4 19.1 9.3 23.1 18.0
EPS cơ bản
1,669.00 773.00 384.00 1,051.00 984.94

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DP1, TTD, JVC, YTC, TNH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.