DP1

Dược phẩm Trung ương CPC1 ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,69%, −1,64 điểm % YoY
Giá
33,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.84x
P/B 1.16x
EPS 4,955
BVPS 29,158
ROE 18.0%
ROA 6.2%
Biên LN 4.7%
Vòng Quay TS 1.32x
Đòn bẩy VCSH 2.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DP1 đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
2.219 tỷ
+10,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,69%
−1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
104 tỷ
−18,1%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.17x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 569.3 588.5 513.2 547.6 485.1 527.0 479.7 514.8 506.3 623.5 540.7 499.6
Tăng trưởng -3% +15% -6% +13% -8% +10% -7% +2% -19% +15% +8%
LNST 22.0 14.1 45.4 22.5 31.2 25.9 47.6 22.3 35.9 32.6 32.7 17.9
Biên LN ròng 3.87% 2.39% 8.85% 4.10% 6.42% 4.92% 9.92% 4.33% 7.08% 5.23% 6.04% 3.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DP1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 15,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 9,9 tỷ
Thuế ↓ 7,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 49,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 16,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 8,1 tỷ
Thuế ↓ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 15,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 27,3% = 6,3% × 1,58 × 2,73
2026Q1 18,0% = 4,7% × 1,32 × 2,91

ROE giảm từ 27,3% xuống 18,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 4,7% -1,6pp Vòng quay TS: 1,32x -0,26x Đòn bẩy: 2,91x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,69%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,69% −1,6 điểm %
Biên gộp 12,31% −3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,04% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 7,16%, mất 6,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,37 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 238 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,16% −6,4 điểm %
Biên NOPAT 3,35% −2,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,14 lần −0,37 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.039,1 tỷ +238,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,91 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.032,7 tỷ, chiếm khoảng 53,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 205,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −166,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −277,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +238,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 41,7 ngày, số ngày phải thu tăng 1,9 ngày và số ngày phải trả tăng 18,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 156,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 102,9 ngày +1,9 ngày
Tồn kho 157,1 ngày +41,7 ngày
Phải trả 103,0 ngày +18,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 156,9 ngày +25,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,91x và khả năng trả lãi đạt 2,64x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 574,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,91x +0,24x
Khả năng trả lãi 2,64x −0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 2,6% +0,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -1,17x −0,99x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −142,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −54,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −196,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 238,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.17x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 121,7 tỷ −98,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 29,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 29,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,17 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,69% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,134.4 2,025.7 2,158.4 2,159.5 2,182.4
Giá vốn hàng bán
1,845.6 1,714.6 1,805.2 1,865.7 0.0
Lợi nhuận gộp
288.8 311.1 353.2 293.7 248.6
Chi phí tài chính
42.4 41.4 57.5 59.4 -31.5
Chi phí bán hàng
140.2 131.1 130.8 146.3 -138.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.8 42.4 36.4 36.0 -42.1
Lợi nhuận hoạt động
102.0 119.1 145.0 65.2 57.6
Lợi nhuận trước thuế
140.5 144.2 145.1 65.5 56.9
Lợi nhuận sau thuế
113.1 113.8 115.9 50.5 45.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
113.1 113.8 115.9 50.5 45.0
EPS cơ bản
4,866.00 4,878.00 4,809.00 2,129.00 2,061.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TTD, JVC, CDP, YTC, TNH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.