TTD

Bệnh viện tim Tâm Đức ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
102,500
Giá đóng cửa gần nhất
08-05-2026
P/E 18.60x
P/B 4.49x
EPS 5,511
BVPS 22,828
ROE 27.3%
ROA 22.2%
Biên LN 10.9%
Vòng Quay TS 2.03x
Đòn bẩy VCSH 1.23x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTD có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
848 tỷ
+8,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,92%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
93 tỷ
+6,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 191.7 224.7 211.0 220.3 179.8 212.0 199.6 189.2 177.4 188.4 193.1 184.6
Tăng trưởng -15% +6% -4% +23% -15% +6% +5% +7% -6% -2% +5%
LNST 13.4 25.6 24.8 28.7 16.6 26.1 24.3 20.0 13.8 18.6 21.8 22.4
Biên LN ròng 6.98% 11.41% 11.76% 13.04% 9.22% 12.32% 12.18% 10.58% 7.80% 9.86% 11.28% 12.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,1 tỷ
Thuế ↑ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận khác ↑ 1,5 tỷ
Thuế ↓ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 28,0% = 11,1% × 2,04 × 1,23
2026Q1 27,3% = 10,9% × 2,03 × 1,23

ROE giảm từ 28,0% xuống 27,3% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 10,9% -0,2pp Vòng quay TS: 2,03x -0,01x Đòn bẩy: 1,23x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 10,92%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,92% −0,2 điểm %
Biên gộp 21,47% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,30% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 10,57% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 46,6 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 6,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −14,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +7,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,8 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1,9 ngày −0,2 ngày
Tồn kho 28,8 ngày +3,4 ngày
Phải trả 34,5 ngày +0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt -3,7 ngày +2,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 112,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,03x −0,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 112,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −77,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 34,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −53,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.03x.

Sau khi chi 28,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 66,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 94,9 tỷ −8,3 tỷ
Capex tiền mặt 28,8 tỷ +18,1 tỷ
FCF TTM +66,1 tỷ −26,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,03 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,03x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
835.8 778.2 741.2 723.0 430.0
Giá vốn hàng bán
652.0 607.1 576.0 548.9 0.0
Lợi nhuận gộp
183.8 171.1 165.1 174.2 65.9
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
13.6 15.8 15.5 14.7 -11.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
70.9 66.8 63.6 60.1 -44.6
Lợi nhuận hoạt động
106.4 92.8 92.3 101.8 11.5
Lợi nhuận trước thuế
108.2 95.0 93.8 104.0 12.7
Lợi nhuận sau thuế
95.7 84.3 83.1 92.2 11.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
95.7 84.3 83.1 92.2 11.0
EPS cơ bản
5,709.00 4,999.00 5,021.00 5,619.00 544.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DP1, JVC, CDP, YTC, TNH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.