TNH

Tập đoàn Bệnh viện TNH ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −20,24%, −20,13 điểm % YoY
Giá
9,550
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E -13.90x
P/B 0.93x
EPS -687
BVPS 10,308
ROE -6.1%
ROA -3.8%
Biên LN -20.2%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 1.59x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TNH vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
530 tỷ
+19,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−20,24%
−20,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−107 tỷ
−23.012,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
40,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 117.4 144.1 145.6 122.8 93.4 110.7 109.9 130.0 92.5 116.2 186.2 123.5
Tăng trưởng -19% -1% +19% +32% -16% +1% -15% +41% -20% -38% +51%
LNST -46.3 -20.0 -20.6 -20.3 -34.8 -13.6 9.2 38.7 14.9 34.2 48.8 36.1
Biên LN ròng -39.45% -13.89% -14.14% -16.55% -37.25% -12.24% 8.36% 29.76% 16.12% 29.43% 26.20% 29.28%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 65,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 26,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 24,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 5,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,0% = -0,1% × 0,19 × 1,37
2026Q1 -6,1% = -20,2% × 0,19 × 1,59

ROE giảm từ -0,0% xuống -6,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -20,2% -20,1pp Vòng quay TS: 0,19x +0,00x Đòn bẩy: 1,59x +0,22x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -20,24%, mất 20,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 15,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -20,24% −20,1 điểm %
Biên gộp 4,40% −15,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,11% +3,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -8,15% −1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 41,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức -3,84%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -3,84% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -3,84%
Biên NOPAT -19,44%
Vòng quay vốn đầu tư 0,20 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.681,4 tỷ +411,3 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,67 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 37,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +42,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −10,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,6 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả tăng 2,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 7,9 ngày −1,9 ngày
Tồn kho 14,2 ngày +0,6 ngày
Phải trả 18,5 ngày +2,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 3,6 ngày −4,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 471,4 tỷ do capex 477,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,67x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.191,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,03x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,67x +0,28x
Khả năng trả lãi -2,03x −2,38x
Tiền mặt/Nợ vay 4,2% −6,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 18,0% +6,6 điểm %
CFO/LNST -0,06x −7,49x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −47,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −341,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −388,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 387,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.06x.

Sau khi chi 477,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 471,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 6,5 tỷ +9,1 tỷ
Capex tiền mặt 477,9 tỷ −68,8 tỷ
FCF TTM −471,4 tỷ +77,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 20,1 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 77,9 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 40,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,06 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -20,24% và giảm 20,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
509.5 440.2 531.9 463.2 412.2
Giá vốn hàng bán
481.6 319.2 313.7 252.7 0.0
Lợi nhuận gộp
28.0 121.0 218.3 210.5 210.5
Chi phí tài chính
46.0 18.1 26.5 37.4 -42.0
Chi phí bán hàng
7.6 3.0 2.1 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
73.4 44.8 31.2 27.4 -21.9
Lợi nhuận hoạt động
-90.1 55.2 153.7 145.7 146.6
Lợi nhuận trước thuế
-91.2 51.4 153.0 145.1 146.8
Lợi nhuận sau thuế
-93.2 45.1 139.2 140.6 141.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-93.1 45.3 139.3 140.6 141.9
EPS cơ bản
-562.00 346.00 1,431.00 2,710.00 3,419.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DP1, TTD, JVC, CDP, YTC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.