CST

Than Cao Sơn - TKV ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 5,40 lần
Giá
12,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.40x
P/B 0.50x
EPS 1,891
BVPS 24,244
ROE 7.6%
ROA 2.9%
Biên LN 1.0%
Vòng Quay TS 3.04x
Đòn bẩy VCSH 2.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CST chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−4,2%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
8.491 tỷ
−4,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,95%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
81 tỷ
+38,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,312.4 1,870.7 1,987.5 2,320.3 2,360.5 2,100.1 1,782.5 2,618.6 2,964.2 1,561.9 2,139.9 1,789.8
Tăng trưởng +24% -6% -14% -2% +12% +18% -32% -12% +90% -27% +20%
LNST 10.6 59.8 -4.9 15.6 12.7 6.7 -42.8 81.9 94.0 179.9 31.0 -4.3
Biên LN ròng 0.46% 3.19% -0.25% 0.67% 0.54% 0.32% -2.40% 3.13% 3.17% 11.52% 1.45% -0.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CST

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 143,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 82,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 26,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,9 tỷ
Thuế ↑ 5,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 33,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,1 tỷ
Thuế ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 42,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,1% = 0,7% × 2,97 × 2,62
2026Q1 7,6% = 1,0% × 3,04 × 2,63

ROE tăng từ 5,1% lên 7,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 1,0% +0,3pp Vòng quay TS: 3,04x +0,07x Đòn bẩy: 2,63x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,95%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,95% +0,3 điểm %
Biên gộp 3,79% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,38% −1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 44,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,11%, tăng 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,18 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,11% +3,0 điểm %
Biên NOPAT 0,89% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 5,78 lần −0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.470,1 tỷ −17,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,44 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 692,7 tỷ, chiếm khoảng 27,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 66,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +315,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −416,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +35,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,1 ngày, số ngày phải thu giảm 19,4 ngày và số ngày phải trả tăng 1,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +10,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 44,7 ngày −19,4 ngày
Tồn kho 21,6 ngày +10,1 ngày
Phải trả 22,0 ngày +1,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 44,2 ngày −11,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,44x và khả năng trả lãi đạt 3,03x.

Hiện tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 379,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,44x +0,03x
Khả năng trả lãi 3,03x +1,33x
Tiền mặt/Nợ vay 1,0% +0,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 5,40x +3,70x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 169,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −355,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −185,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 187,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.40x.

Sau khi chi 338,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 98,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 437,5 tỷ +338,0 tỷ
Capex tiền mặt 338,7 tỷ +131,9 tỷ
FCF TTM +98,8 tỷ +206,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 5,40 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,03 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 5,40x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,44x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
8,498.6 9,448.1 7,905.7 10,388.8 8,698.2
Giá vốn hàng bán
8,136.1 8,978.7 7,283.8 9,722.2 0.0
Lợi nhuận gộp
362.5 469.4 621.9 666.6 423.0
Chi phí tài chính
30.4 20.0 20.5 26.9 -87.8
Chi phí bán hàng
4.0 5.7 7.0 6.9 -6.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
230.5 325.1 250.0 212.6 -199.1
Lợi nhuận hoạt động
103.7 124.2 349.4 424.7 134.2
Lợi nhuận trước thuế
104.5 163.0 351.7 448.6 135.1
Lợi nhuận sau thuế
82.7 130.0 280.5 358.3 106.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
82.7 130.0 280.5 358.3 106.6
EPS cơ bản
1,931.00 3,055.00 6,546.00 8,362.00 2,489.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVB, HLC, TMB, TVD, CLM, TD6, NBC, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.