MDC
Than Mông Dương - Vinacomin ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MDC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 523.6 | 605.8 | 582.6 | 731.3 | 733.7 | 814.2 | 527.5 | 646.8 | 623.7 | 657.5 | 570.5 | 743.1 |
| Tăng trưởng | -14% | +4% | -20% | -0% | -10% | +54% | -18% | +4% | -5% | +15% | -23% | — |
| LNST | 5.1 | 12.9 | 4.9 | 7.3 | 7.3 | 18.9 | 8.9 | 12.8 | 12.8 | 14.1 | 9.5 | 15.0 |
| Biên LN ròng | 0.98% | 2.12% | 0.84% | 1.00% | 1.00% | 2.33% | 1.69% | 1.99% | 2.06% | 2.15% | 1.67% | 2.03% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MDC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 14,6% xuống 9,0% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,24%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,23 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 105,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,6 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 2,3 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 90,1 tỷ do capex 167,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,23x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,08x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 52,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 398,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,23x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 138,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −175,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −36,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 35,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.55x.
Sau khi chi 167,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 90,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 2,08 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,23x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,653.0 | 2,612.4 | 2,697.4 | 2,801.5 | 2,323.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,411.3 | 2,339.2 | 2,434.3 | 2,496.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
241.7 | 273.1 | 263.1 | 305.3 | 212.2 |
|
Chi phí tài chính
|
15.8 | 18.1 | 28.9 | 34.2 | -37.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
18.1 | 13.4 | 18.4 | 20.7 | -15.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
169.0 | 173.3 | 150.1 | 138.2 | -118.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
39.4 | 69.2 | 66.6 | 113.0 | 41.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
40.4 | 70.7 | 67.4 | 115.3 | 43.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.9 | 53.3 | 53.0 | 89.6 | 37.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.9 | 53.3 | 53.0 | 89.6 | 37.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,490.00 | 2,490.00 | 2,473.00 | 4,185.00 | 1,733.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVB, CST, HLC, TMB, TVD, CLM, TD6, NBC, THT, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.