THT

Than Hà Tu - Vinacomin ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,02%, +2,48 điểm % YoY
Giá
9,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 2.17x
P/B 0.60x
EPS 4,147
BVPS 14,973
ROE 29.8%
ROA 4.9%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 2.44x
Đòn bẩy VCSH 6.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), THT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+23,7%) và biên lợi nhuận (+2,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.032 tỷ
+23,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,02%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
102 tỷ
+653,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.57x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 810.2 2,369.5 672.5 1,180.1 1,103.3 1,016.7 507.0 1,441.5 1,317.0 788.3 1,271.2 1,367.5
Tăng trưởng -66% +252% -43% +7% +9% +101% -65% +9% +67% -38% -7%
LNST 8.8 51.0 10.4 31.7 -52.6 -1.7 0.3 35.6 17.0 20.3 8.0 28.0
Biên LN ròng 1.08% 2.15% 1.55% 2.69% -4.77% -0.16% 0.05% 2.47% 1.29% 2.58% 0.63% 2.05%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận THT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 138,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 17,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 60,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -5,4% = -0,5% × 2,15 × 5,58
2026Q1 29,8% = 2,0% × 2,44 × 6,04

ROE tăng từ -5,4% lên 29,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,0% +2,5pp Vòng quay TS: 2,44x +0,29x Đòn bẩy: 6,04x +0,46x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,02%, tăng 2,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,02% +2,5 điểm %
Biên gộp 4,81% +2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,19% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 5,32 lần +0,25 lần
Vốn đầu tư bình quân 945,8 tỷ +142,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,77 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 738,2 tỷ, chiếm khoảng 40,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 568,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −251,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −524,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +208,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,8 ngày, số ngày phải thu giảm 7,4 ngày và số ngày phải trả tăng 5,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +10,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 6,8 ngày −7,4 ngày
Tồn kho 80,1 ngày +10,8 ngày
Phải trả 45,6 ngày +5,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 41,3 ngày −2,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,77x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 72,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 655,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,77x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 72,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,77x +0,02x
Khả năng trả lãi 2,49x +3,24x
Tiền mặt/Nợ vay 0,4% −0,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 72,0% +26,3 điểm %
CFO/LNST -0,57x −2,15x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 41,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −99,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −58,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 65,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.57x.

Sau khi chi 40,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 99,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 58,5 tỷ −29,4 tỷ
Capex tiền mặt 40,8 tỷ −88,7 tỷ
FCF TTM −99,3 tỷ +59,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,49 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,02% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,77x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,315.1 4,239.1 4,344.2 4,540.0 3,592.0
Giá vốn hàng bán
5,126.0 4,099.3 4,138.3 4,336.8 0.0
Lợi nhuận gộp
189.1 139.8 205.9 203.3 193.0
Chi phí tài chính
38.1 21.3 11.6 32.7 -68.7
Chi phí bán hàng
11.5 9.2 11.2 9.3 -7.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
99.1 89.8 99.7 77.9 -71.3
Lợi nhuận hoạt động
43.2 22.3 86.3 86.2 48.6
Lợi nhuận trước thuế
51.4 28.2 90.2 86.5 52.1
Lợi nhuận sau thuế
40.4 22.4 71.4 68.6 41.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
40.4 22.4 71.4 68.6 41.0
EPS cơ bản
1,643.00 913.00 2,904.00 2,791.00 1,668.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVB, CST, HLC, TMB, TVD, CLM, TD6, NBC, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.