TD6

Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV ·HNX ·2026Q1

Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.42x
P/B 0.57x
EPS 944
BVPS 12,296
ROE 7.8%
ROA 2.0%
Biên LN 1.2%
Vòng Quay TS 1.68x
Đòn bẩy VCSH 3.96x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 1,421.1 1,199.1 793.6 1,583.2 1,688.3
Tăng trưởng +19% +51% -50% -6%
LNST 6.0 38.3 8.3 5.8 6.1
Biên LN ròng 0.42% 3.20% 1.05% 0.37% 0.36%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TD6

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thuế ↓ 2,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,17%
Biên gộp 7,03%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,97%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 2,99%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,99% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,99%
Biên NOPAT 1,05%
Vòng quay vốn đầu tư 2,86 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.747,5 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,27 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 947,5 tỷ, chiếm khoảng 34,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 810,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +340,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +269,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +200,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,27x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,92x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 56,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 975,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,27x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,92x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,27x −0,13x
Khả năng trả lãi 0,92x
Tiền mặt/Nợ vay 0,9% +0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 56,8% +3,5 điểm %
CFO/LNST 4,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 207,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −285,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −78,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 77,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.13x.

Sau khi chi 168,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 73,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 241,4 tỷ
Capex tiền mặt 168,0 tỷ
FCF TTM +73,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,0%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 4,13 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 27,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025
Doanh thu thuần
5,241.3
Giá vốn hàng bán
4,890.8
Lợi nhuận gộp
350.5
Chi phí tài chính
56.1
Chi phí bán hàng
5.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
239.8
Lợi nhuận hoạt động
57.1
Lợi nhuận trước thuế
75.2
Lợi nhuận sau thuế
57.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
57.7
EPS cơ bản
931.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVB, CST, HLC, TMB, TVD, CLM, NBC, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.