DDN
Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng ·UPCOM ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DDN có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 298.8 | 314.8 | 251.3 | 201.4 | 300.7 | 348.5 | 396.7 | 352.8 | 295.3 | 330.0 | 206.8 | 176.6 |
| Tăng trưởng | -5% | +25% | +25% | -33% | -14% | -12% | +12% | +19% | -11% | +60% | +17% | — |
| LNST | 2.4 | 2.0 | 0.8 | 0.2 | 1.0 | -2.9 | 5.8 | 2.0 | 2.4 | -2.0 | 0.9 | 0.7 |
| Biên LN ròng | 0.81% | 0.64% | 0.30% | 0.11% | 0.34% | -0.84% | 1.45% | 0.57% | 0.81% | -0.61% | 0.41% | 0.37% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DDN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 2,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,51%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (73,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 15,5 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 1,09%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,09 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 1,32 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,09% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 3,93 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 121,6 tỷ, chiếm khoảng 11,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 0,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,5 ngày, số ngày phải thu tăng 79,0 ngày và số ngày phải trả tăng 89,0 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +79,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DIO tăng thêm +5,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 0,9 tỷ do capex 5,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,18x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 146,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −19,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 36,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −15,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.82x.
Sau khi chi 5,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,1%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 42,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 47,5 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 42,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,82 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,067.9 | 1,392.7 | 943.4 | 1,184.1 | 1,546.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
973.0 | 1,302.7 | 879.5 | 1,102.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
94.9 | 90.0 | 63.9 | 82.0 | 72.5 |
|
Chi phí tài chính
|
31.9 | 20.2 | 11.9 | 9.6 | -3.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
83.9 | 74.0 | 49.3 | 54.8 | -42.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.3 | 15.3 | 19.4 | 15.3 | -15.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.0 | 2.7 | 1.0 | 14.4 | 16.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.3 | 9.7 | 2.2 | 15.6 | 18.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.1 | 7.6 | 1.1 | 12.3 | 14.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.1 | 7.6 | 1.1 | 12.3 | 14.5 |
|
EPS cơ bản
|
254.00 | 497.00 | 72.00 | 799.00 | 1,198.49 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.