DDN

Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 1,09%, +1,00 điểm % YoY
Giá
7,100
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 21.13x
P/B 0.55x
EPS 336
BVPS 13,003
ROE 2.6%
ROA 0.5%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 1.04x
Đòn bẩy VCSH 4.94x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DDN có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.066 tỷ
−23,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,51%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
−7,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
42,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 298.8 314.8 251.3 201.4 300.7 348.5 396.7 352.8 295.3 330.0 206.8 176.6
Tăng trưởng -5% +25% +25% -33% -14% -12% +12% +19% -11% +60% +17%
LNST 2.4 2.0 0.8 0.2 1.0 -2.9 5.8 2.0 2.4 -2.0 0.9 0.7
Biên LN ròng 0.81% 0.64% 0.30% 0.11% 0.34% -0.84% 1.45% 0.57% 0.81% -0.61% 0.41% 0.37%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DDN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 16,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 13,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 5,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 4,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,9% = 0,4% × 1,59 × 4,36
2026Q1 2,6% = 0,5% × 1,04 × 4,94

ROE gần như đi ngang ở mức 2,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,5% +0,1pp Vòng quay TS: 1,04x -0,55x Đòn bẩy: 4,94x +0,58x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,51%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,51% +0,1 điểm %
Biên gộp 9,00% +2,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,83% +2,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,48% −0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (73,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 15,5 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,09%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,09 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 1,32 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,09% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,09% +1,0 điểm %
Biên NOPAT 0,35% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,10 lần −1,32 lần
Vốn đầu tư bình quân 343,7 tỷ +27,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 3,93 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 121,6 tỷ, chiếm khoảng 11,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 0,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −21,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +9,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +11,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,5 ngày, số ngày phải thu tăng 79,0 ngày và số ngày phải trả tăng 89,0 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +79,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 224,9 ngày +79,0 ngày
Tồn kho 16,9 ngày +5,5 ngày
Phải trả 226,3 ngày +89,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 15,5 ngày −4,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 0,9 tỷ do capex 5,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,18x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 146,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,56x −0,21x
Khả năng trả lãi 0,18x +0,17x
Tiền mặt/Nợ vay 20,6% +8,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,82x +6,63x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −19,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 36,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −15,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.82x.

Sau khi chi 5,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,4 tỷ +38,6 tỷ
Capex tiền mặt 5,3 tỷ −8,9 tỷ
FCF TTM −0,9 tỷ +47,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,1%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 42,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 47,5 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 42,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,82 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,067.9 1,392.7 943.4 1,184.1 1,546.3
Giá vốn hàng bán
973.0 1,302.7 879.5 1,102.1 0.0
Lợi nhuận gộp
94.9 90.0 63.9 82.0 72.5
Chi phí tài chính
31.9 20.2 11.9 9.6 -3.8
Chi phí bán hàng
83.9 74.0 49.3 54.8 -42.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.3 15.3 19.4 15.3 -15.9
Lợi nhuận hoạt động
2.0 2.7 1.0 14.4 16.7
Lợi nhuận trước thuế
5.3 9.7 2.2 15.6 18.2
Lợi nhuận sau thuế
4.1 7.6 1.1 12.3 14.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.1 7.6 1.1 12.3 14.5
EPS cơ bản
254.00 497.00 72.00 799.00 1,198.49

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

AIG, CLX, TH1, VGP, VHF, PIT, TGG, ASA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.