ILC
Hợp tác Lao động với nước ngoài ·UPCOM ·2023Q2
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, ILC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q2'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24.9 | 52.1 | 55.4 | 55.4 | 54.8 |
| Tăng trưởng | -52% | -6% | +0% | +1% | — |
| LNST | 1.4 | 6.0 | 4.3 | 4.3 | 4.4 |
| Biên LN ròng | 5.79% | 11.49% | 7.76% | 7.76% | 7.95% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ILC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2022Q1 -> 2023Q2
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 47,59%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2022Q1 -> 2023Q2
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,73 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 22,5 tỷ, chiếm khoảng 21,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 3,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q1 -> 2023Q2
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q1 → 2023Q2
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,06x và khả năng trả lãi đạt 11,40x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 250,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2022Q1 -> 2023Q2
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 46,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 34,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.21x.
Sau khi chi 1,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 33,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2022Q1 -> 2023Q2
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, với thuế hiệu dụng ở 2,2%.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,06x vốn chủ.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
159.4 | 143.6 | 184.4 | 231.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
145.1 | 129.8 | 165.9 | 203.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
14.3 | 13.8 | 18.5 | 28.0 |
|
Chi phí tài chính
|
1.2 | 0.5 | 0.5 | 1.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.8 | 11.7 | 11.7 | 10.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
6.9 | 5.3 | 10.9 | 19.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.0 | 12.1 | 2.7 | 19.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.1 | 9.6 | 0.5 | 19.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.0 | 9.6 | 2.1 | 18.9 |
|
EPS cơ bản
|
662.00 | 1,578.00 | 339.00 | 3,116.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, SDA, VWS, SDC, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.