SDA

Simco Sông Đà ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,11 lần
Giá
1,900
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 6.44x
P/B 0.54x
EPS 295
BVPS 3,498
ROE 5.6%
ROA 3.4%
Biên LN 28.4%
Vòng Quay TS 0.12x
Đòn bẩy VCSH 1.64x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDA đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
27 tỷ
−37,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
28,37%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
−30,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
950,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 10.2 6.2 5.6 5.3 4.4 12.1 10.5 16.2 7.1 10.2 13.4 15.3
Tăng trưởng +65% +9% +7% +20% -64% +15% -35% +128% -30% -24% -13%
LNST 2.9 6.9 -1.3 -0.8 -0.0 6.2 0.4 4.6 -0.2 8.0 -0.6 0.5
Biên LN ròng 28.81% 111.65% -23.07% -14.91% -0.68% 51.68% 3.41% 28.31% -3.18% 79.05% -4.82% 3.40%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí tài chính ↓ 66,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 63,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 3,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,0% = 25,8% × 0,15 × 1,50
2026Q1 5,6% = 28,4% × 0,12 × 1,64

ROE gần như đi ngang ở mức 5,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 28,4% +2,5pp Vòng quay TS: 0,12x -0,04x Đòn bẩy: 1,64x +0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 28,37%, tăng 2,5 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 238,0 điểm % và Biên gộp giảm 4,6 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 247,6 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 28,37% +2,5 điểm %
Biên gộp 7,51% −4,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 247,92% +238,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 269,63% +247,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 950,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 247,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,18 lần −0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 147,7 tỷ −35,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 84,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 15,0 ngày, số ngày phải thu tăng 50,9 ngày và số ngày phải trả tăng 119,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +50,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 412,5 ngày +50,9 ngày
Tồn kho 0,7 ngày −15,0 ngày
Phải trả 459,5 ngày +119,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt -46,3 ngày −84,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,17x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,11x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,11x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,17x +0,14x
Khả năng trả lãi 0,11x −1,49x
Tiền mặt/Nợ vay 18,3% −55,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -13,92x −14,64x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −109,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 107,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -13.92x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 107,5 tỷ −115,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,11 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 950,3%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 28,37% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 950,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -13,92 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,11x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
21.5 41.3 44.7 62.0 46.6
Giá vốn hàng bán
19.6 41.0 43.9 56.2 0.0
Lợi nhuận gộp
1.8 0.4 0.8 5.8 4.1
Chi phí tài chính
-35.8 -6.5 44.1 3.0 9.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.4 15.0 5.6 3.7 5.1
Lợi nhuận hoạt động
2.4 -5.3 -29.3 1.0 23.8
Lợi nhuận trước thuế
2.4 0.0 -29.3 0.8 23.4
Lợi nhuận sau thuế
2.4 0.0 -29.3 0.8 23.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.4 0.0 -29.3 0.8 23.4
EPS cơ bản
90.00 1.74 -1,116.00 31.00 894.61

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, ILC, VBG, VWS, SDC, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.