VAB

Ngân hàng TMCP Việt Á ·HOSE ·2026Q1

▲ VẬN HÀNH ỔN, CÓ ĐIỂM THEO DÕI

Vận hành đang cải thiện ROAA 1,05%, +0,04 điểm % YoY
Giá
10,350
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/B 0.8x
ROAE (12T) 14.4%
NIM (12T) 2.7%
ROAA (12T) 1.0%
LDR 83.2%

Bức tranh ngân hàng

VAB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng, nhưng diễn biến quý gần nhất cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được đọc kỹ hơn. Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 3.465 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 1.422 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 12 tỷ, lợi nhuận quý giảm còn khoảng 408 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là thu nhập lõi có sớm ổn định trở lại hay không.

NIM
2,74%
+0,5 điểm % YoY
ROAA
1,05%
+0,0 điểm % QoQ
Dư nợ
90.753 tỷ
+11,0% YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24
Thu nhập lãi thuần 675,5 1.608,3 638,7 542,4 612,5 813,6 462,5 512,1 539,5
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ +10% +98% +38% +6% +14%
NIM 2,74% 2,80% 2,26% 2,19% 2,23% 2,26%
Lãi thuần dịch vụ 65,9 73,4 26,5 23,6 40,0 39,8 40,8 33,3 14,7
Chi phí dự phòng 11,6 914,0 161,9 4,7 87,5 378,0 6,1 −12,3 166,9
Lợi nhuận sau thuế 408,5 461,8 268,6 283,1 292,9 237,7 186,0 266,9 202,7
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ +39% +94% +44% +6% +44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VAB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập lãi thuần tăng.

Thu nhập lãi thuần +1.064,1 tỷ
Thu nhập khác +90,8 tỷ
Kinh doanh ngoại hối và vàng +38,6 tỷ
Thu nhập dịch vụ +35,5 tỷ
Chi phí dự phòng +632,9 tỷ
Thuế thu nhập doanh nghiệp +136,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí dự phòng giảm.

Chi phí dự phòng −75,9 tỷ
Thu nhập lãi thuần +63,0 tỷ
Thu nhập dịch vụ +25,8 tỷ
Thu nhập khác +12,8 tỷ
Kinh doanh ngoại hối và vàng +5,7 tỷ
Thuế thu nhập doanh nghiệp +40,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Tín dụng có sạch không?

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Chất lượng tín dụng

Tài sản có đang xấu đi không?

Tín hiệu tín dụng hiện chủ yếu dựa vào chi phí tín dụng, đang ở mức 0,86% trên tài sản sinh lãi bình quân; mức này cần được đọc như chỉ báo ngắn hạn thay vì một kết luận chu kỳ đầy đủ.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,18%. LDR hiện ở mức 83,2%. Nhịp dịu bớt ở LDR phần nào giúp giảm áp lực tức thời lên lớp đọc tín dụng, nhưng đây chưa phải là xác nhận cho một chu kỳ tài sản sạch hơn.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Tín hiệu chính

Chi phí tín dụng 0,86% −0,1 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp 1,18% −0,0 điểm %
LDR 83,2% −1,1 điểm %

2026Q1

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 5,17%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.

Trong kỳ, NIM đạt 2,74%, tăng 0,5 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 7,91%, tăng 0,9 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 5,17%, tăng 0,4 điểm %. Diễn biến này cho thấy chênh lệch lãi suất hiện chưa phát tín hiệu xấu đi rõ rệt.

Điểm cần theo dõi

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 5,17%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

Tín hiệu chính

NIM 2,74% +0,5 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi 7,91% +0,9 điểm %
Chi phí vốn 5,17% +0,4 điểm %

2026Q1

Cơ cấu thu nhập

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập hiện ở trạng thái cân bằng.

NII chiếm 89,5% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 4,9% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 5,2% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 26,5%, LNST tương đương 36,7% tổng thu nhập hoạt động.

Điểm cần theo dõi

Nguồn thu dịch vụ còn mỏng

Thu nhập phí mới tương đương 4,9% tổng thu nhập hoạt động.

Tín hiệu chính

NII / Tổng thu nhập hoạt động 89,5% −0,9 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động 4,9% +0,5 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động 5,2% +0,2 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập 26,5% +0,0 điểm %

2026Q1

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Thanh khoản và cấu trúc nguồn vốn hiện cân bằng hơn, khi LDR giữ ở 83,2% trong lúc tỷ trọng vốn khách hàng đang cải thiện.

LDR ở mức 83,2%, vốn chủ sở hữu tương đương 7,4% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 81,9% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 18,1% tổng nguồn vốn chịu lãi. So với quý trước, cấu trúc nguồn vốn đang đi theo hướng dễ chịu hơn nhờ vốn khách hàng đỡ lại vai trò trụ chính.

Tín hiệu chính

LDR 83,2% −1,1 điểm %
VCSH / TTS 7,4% +0,2 điểm %
Tiền gửi KH 81,9% +1,7 điểm %
Nguồn vốn thị trường 18,1% −1,7 điểm %

2026Q1

Hiệu quả sinh lời

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện ở trạng thái cân bằng, với ROAA đạt 1,05% và ROAE ở mức 14,42%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,13%, NIM ở mức 2,74%, chi phí tín dụng ở mức 0,86%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 12 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 26,5%, đòn bẩy bình quân khoảng 13,76 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận hiện vẫn được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất tương đối ổn định, kỷ luật chi phí tốt và áp lực dự phòng chưa tăng đột biến.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy bình quân ở vùng cao

Đòn bẩy bình quân hiện khoảng 13,76 lần.

Tín hiệu chính

ROAA 1,05% +0,0 điểm %
ROAE 14,42% +0,7 điểm %
LNST / TSSLBQ 1,13% +0,0 điểm %
Dự phòng quý 12 tỷ −98,7% QoQ

2026Q1

Kết luận đầu tư

VAB duy trì nền vận hành ổn định trong quý 1/2026. Lợi nhuận đạt 408 tỷ đồng, trong khi biên lãi thuần đang ở vùng cần theo dõi là điểm cần theo dõi. Câu chuyện kỳ này là về sự ổn định hơn là đột phá. Các chỉ báo cốt lõi vẫn nằm trong vùng an toàn, nhưng biên lãi thuần có thể trở thành biến số quan trọng hơn trong 2-3 quý tới nếu áp lực tiếp tục tăng.

Chất lượng tín dụng giữ vững, cấu trúc nguồn vốn ổn định, biên lãi thuần đạt 2,74%. Các yếu tố cốt lõi vẫn xác nhận trạng thái vận hành tích cực.

Riêng biên lãi thuần chưa tới mức đáng báo động, nhưng có thể trở nên quan trọng hơn nếu điều kiện ngành kém thuận lợi.

VAB phù hợp với vai trò ngân hàng phòng thủ trong danh mục — ít đột biến, nền tảng ổn định, độ bền cao. Điểm theo dõi cụ thể là biên lãi thuần trong 1-2 quý tới.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024
Thu nhập lãi thuần
3,401.9 2,327.7
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ
163.6 128.6
Chi phí hoạt động
972.5 1,021.1
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
2,814.4 1,640.8
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
1,168.6 555.2
Lợi nhuận trước thuế
1,645.8 1,085.7
Lợi nhuận sau thuế
1,320.0 867.0
Lợi nhuận thuộc về cổ đông ngân hàng mẹ
1,320.0 867.0
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
2,106.00 1,606.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MBB, TCB, VPB, HDB, ACB, SHB, LPB, TPB, VIB, STB, MSB, SSB, NAB, OCB, ABB, KLB, VBB, BAB, EIB, PGB, BVB, SGB, NVB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.