ADS
Damsan ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ADS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+19,1%) và biên lợi nhuận (+1,9 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 408.2 | 616.0 | 430.2 | 445.5 | 356.6 | 482.1 | 365.7 | 391.5 | 389.8 | 370.7 | 453.5 | 675.5 |
| Tăng trưởng | -34% | +43% | -3% | +25% | -26% | +32% | -7% | +0% | +5% | -18% | -33% | — |
| LNST | 14.1 | 36.5 | 26.4 | 32.0 | 14.0 | 32.8 | 8.3 | 6.6 | 8.3 | 8.4 | 30.6 | 24.8 |
| Biên LN ròng | 3.47% | 5.92% | 6.14% | 7.17% | 3.94% | 6.80% | 2.28% | 1.68% | 2.13% | 2.26% | 6.75% | 3.67% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ADS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 6,4% lên 10,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,74%, tăng 1,9 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,2 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 142,1 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 6,60%, tăng 3,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,11 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 116 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,81 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 396,9 tỷ, chiếm khoảng 16,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 132,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 46,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 16,5 ngày, số ngày phải thu giảm 19,9 ngày và số ngày phải trả tăng 10,3 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 142,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,81x và khả năng trả lãi đạt 2,31x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 84,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 975,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 84,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −29,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −31,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −62,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.43x.
Sau khi chi 13,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 30,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,9 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 142 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,74% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 142,1 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,869.9 | 1,629.0 | 1,641.8 | 1,692.6 | 1,512.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,617.8 | 1,495.4 | 1,455.8 | 1,555.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
252.2 | 133.6 | 186.0 | 137.5 | 176.4 |
|
Chi phí tài chính
|
61.7 | 51.7 | 87.0 | 76.4 | -37.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
12.9 | 11.5 | 13.3 | 17.2 | -17.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42.4 | 36.2 | 36.5 | 30.0 | -38.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
160.8 | 56.3 | 88.5 | 49.0 | 107.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
141.0 | 63.5 | 86.5 | 86.2 | 111.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
106.3 | 55.1 | 75.0 | 74.9 | 99.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
96.7 | 50.1 | 58.4 | 67.4 | 84.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,266.00 | 667.00 | 1,120.00 | 1,705.00 | 2,227.91 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.