ADS

Damsan ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,74%, +1,87 điểm % YoY
Giá
9,060
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.80x
P/B 0.65x
EPS 1,333
BVPS 14,045
ROE 10.0%
ROA 4.0%
Biên LN 5.4%
Vòng Quay TS 0.74x
Đòn bẩy VCSH 2.51x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ADS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+19,1%) và biên lợi nhuận (+1,9 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
1.900 tỷ
+19,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,74%
+1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
109 tỷ
+76,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 408.2 616.0 430.2 445.5 356.6 482.1 365.7 391.5 389.8 370.7 453.5 675.5
Tăng trưởng -34% +43% -3% +25% -26% +32% -7% +0% +5% -18% -33%
LNST 14.1 36.5 26.4 32.0 14.0 32.8 8.3 6.6 8.3 8.4 30.6 24.8
Biên LN ròng 3.47% 5.92% 6.14% 7.17% 3.94% 6.80% 2.28% 1.68% 2.13% 2.26% 6.75% 3.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ADS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 99,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 23,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 10,7 tỷ
Thuế ↑ 8,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 2,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 2,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,8 tỷ
Thuế ↑ 2,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,4% = 3,9% × 0,62 × 2,65
2026Q1 10,7% = 5,7% × 0,74 × 2,51

ROE tăng từ 6,4% lên 10,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,7% +1,9pp Vòng quay TS: 0,74x +0,12x Đòn bẩy: 2,51x -0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,74%, tăng 1,9 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,2 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,74% +1,9 điểm %
Biên gộp 12,25% +3,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,55% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 142,1 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,60%, tăng 3,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,11 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 116 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,60% +3,4 điểm %
Biên NOPAT 6,52% +3,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,01 lần +0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.877,5 tỷ +116,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,81 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 396,9 tỷ, chiếm khoảng 16,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 132,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −207,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +266,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −191,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 46,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 16,5 ngày, số ngày phải thu giảm 19,9 ngày và số ngày phải trả tăng 10,3 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 142,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 51,1 ngày −19,9 ngày
Tồn kho 115,8 ngày −16,5 ngày
Phải trả 24,8 ngày +10,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 142,1 ngày −46,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,81x và khả năng trả lãi đạt 2,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 84,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 975,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 84,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,81x −0,06x
Khả năng trả lãi 2,31x +0,95x
Tiền mặt/Nợ vay 10,9% −1,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 84,0% −14,6 điểm %
CFO/LNST 0,43x −1,82x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −29,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −31,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −62,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.43x.

Sau khi chi 13,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 30,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 44,1 tỷ −77,8 tỷ
Capex tiền mặt 13,2 tỷ −20,4 tỷ
FCF TTM +30,9 tỷ −57,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,9 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 142 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,74% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 142,1 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,869.9 1,629.0 1,641.8 1,692.6 1,512.5
Giá vốn hàng bán
1,617.8 1,495.4 1,455.8 1,555.1 0.0
Lợi nhuận gộp
252.2 133.6 186.0 137.5 176.4
Chi phí tài chính
61.7 51.7 87.0 76.4 -37.8
Chi phí bán hàng
12.9 11.5 13.3 17.2 -17.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
42.4 36.2 36.5 30.0 -38.0
Lợi nhuận hoạt động
160.8 56.3 88.5 49.0 107.2
Lợi nhuận trước thuế
141.0 63.5 86.5 86.2 111.6
Lợi nhuận sau thuế
106.3 55.1 75.0 74.9 99.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
96.7 50.1 58.4 67.4 84.8
EPS cơ bản
1,266.00 667.00 1,120.00 1,705.00 2,227.91

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PPH, HTG, STK, NTT, TVT, BVN, SPB, VTI, NDT, KMR, SVD, G20, HLT, FTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.