← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

ADS

Damsan

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 99,1 tỷ, tăng 23,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, lợi nhuận khác cải thiện, lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và thuế hoãn lại giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
5,81x
P/B
0,52x
EPS
1.297
BVPS
14.391
ROE
9,7%
ROA
3,7%
Giá thị trường
7.540
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ADS vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Lợi nhuận khác
  3. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  4. Thuế hoãn lại
  5. Chi phí tài chính
  6. Thuế
  7. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu620,1408,2616,0430,2445,5356,6482,1365,7
LNST25,514,136,526,432,014,032,88,3
Biên LN ròng4,10%3,47%5,92%6,14%7,17%3,94%6,80%2,28%

Doanh thu

620 tỷ

LNST

25 tỷ

Biên LN ròng

4,10%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 25,7% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +18% lên +39%.

4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
2.075 tỷ
+25,7%
Quý gần nhất YoY
+39%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 4,94%, giảm 0,3 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Biên gộp tăng 0,1 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,0 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,1 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
4,94%
−0,3đ%
Biên gộp
10,87%
+0,1đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,75%
−0,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▼▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −29,0 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −31,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −62,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −1,90 lần.

Sau khi chi 51,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 239,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 96% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −33,5%, lợi nhuận khác +3,6% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
3,6%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−33,5%
LN khác / LNTT
3,6%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC thu hẹp còn 5,48%, giảm 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,15 lần, biên NOPAT thu hẹp 1,3 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 155 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Hiệu quả vốn lưu động

▲▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 41,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,7 ngày, số ngày phải thu giảm 24,9 ngày và số ngày phải trả tăng 4,0 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 146,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 4,9% −0,3 điểm %
Vòng quay tài sản 0,77 lần +0,14 lần
Đòn bẩy tài chính 2,63 lần −0,05 lần
ROE 10,0% +1,1 điểm %

ROE tăng từ 8,9% lên 10,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 239,5 tỷ do capex 51,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,94 lần và khả năng trả lãi đạt 2,00 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 76,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.144,9 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,94 lần
+0,10 lần
Khả năng trả lãi
2,00 lần
−0,51 lần
Tiền mặt/Nợ vay
10,2%
−7,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
76,3%
−14,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 76,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

▼

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,94 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 396,9 tỷ, chiếm khoảng 16,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 272,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt −1,90 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 147 ngày.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −1,90 lần.
  • Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 146,8 ngày.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +25,7% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 4,94% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −29,0 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi