SPB

Sợi Phú Bài ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Giá
15,000
Giá đóng cửa gần nhất
20-04-2026
P/E 11.07x
P/B 0.76x
EPS 1,355
BVPS 19,740
ROE 7.1%
ROA 1.7%
Biên LN 1.6%
Vòng Quay TS 1.09x
Đòn bẩy VCSH 4.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SPB chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−16,1%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,4 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
1.130 tỷ
−16,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,59%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+16,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24
Doanh thu 280.1 284.4 286.6 278.5 257.4 483.7 303.6 301.3 325.0
Tăng trưởng -2% -1% +3% +8% -47% +59% +1% -7%
LNST 3.5 1.0 8.8 4.8 5.6 5.0 1.0 3.8 4.4
Biên LN ròng 1.26% 0.34% 3.06% 1.71% 2.18% 1.04% 0.32% 1.26% 1.36%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SPB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 5,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,6% = 1,1% × 1,41 × 4,09
2026Q1 7,1% = 1,6% × 1,09 × 4,09

ROE tăng từ 6,6% lên 7,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,6% +0,4pp Vòng quay TS: 1,09x -0,31x Đòn bẩy: 4,09x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,59%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,8 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,59% +0,4 điểm %
Biên gộp 10,46% +1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,62% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,24 lần −0,34 lần
Vốn đầu tư bình quân 909,4 tỷ +57,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,44 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 299,9 tỷ, chiếm khoảng 29,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 29,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 27,5 ngày, số ngày phải thu tăng 2,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 122,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 18,9 ngày +2,7 ngày
Tồn kho 125,0 ngày +27,5 ngày
Phải trả 21,2 ngày +0,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 122,6 ngày +29,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,44x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,38x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 52,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 690,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,44x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,38x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,44x −0,33x
Khả năng trả lãi 0,38x +0,02x
Tiền mặt/Nợ vay 7,2% +3,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 52,5% −4,9 điểm %
CFO/LNST 5,69x +5,69x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −27,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −106,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −134,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 109,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.69x.

Sau khi chi 117,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 15,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 102,4 tỷ +102,4 tỷ
Capex tiền mặt 117,9 tỷ +117,9 tỷ
FCF TTM −15,5 tỷ −15,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,38 lần.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,38x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
1,106.9 1,327.4 1,231.6 1,354.4
Giá vốn hàng bán
986.5 1,219.8 1,161.4 1,266.8
Lợi nhuận gộp
120.4 107.6 70.2 87.6
Chi phí tài chính
39.9 36.8 55.7 35.3
Chi phí bán hàng
46.6 50.1 52.4 57.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28.1 24.0 19.1 21.8
Lợi nhuận hoạt động
20.9 14.7 -36.7 11.8
Lợi nhuận trước thuế
23.6 15.5 -36.1 11.2
Lợi nhuận sau thuế
21.9 15.2 -39.6 9.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
21.9 15.2 -39.6 9.6
EPS cơ bản
1,649.00 1,140.00 -3,343.00 921.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PPH, HTG, ADS, STK, NTT, TVT, BVN, VTI, NDT, KMR, SVD, G20, HLT, FTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.