HTG

Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,06 lần
Giá
40,150
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.46x
P/B 1.23x
EPS 9,007
BVPS 32,544
ROE 30.1%
ROA 10.0%
Biên LN 5.9%
Vòng Quay TS 1.69x
Đòn bẩy VCSH 3.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTG đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
5.474 tỷ
+5,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,02%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
329 tỷ
+11,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,339.3 1,306.9 1,518.2 1,309.5 1,277.5 1,331.2 1,498.5 1,094.0 1,179.3 1,120.4 1,269.9 1,040.0
Tăng trưởng +2% -14% +16% +3% -4% -11% +37% -7% +5% -12% +22%
LNST 64.5 53.1 81.3 130.4 57.8 94.0 74.8 69.1 44.6 29.5 59.6 33.9
Biên LN ròng 4.81% 4.07% 5.36% 9.96% 4.52% 7.06% 4.99% 6.31% 3.78% 2.63% 4.69% 3.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 31,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 7,2 tỷ
Thuế ↑ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 10,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 9,7 tỷ
Thuế ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 31,8% = 5,7% × 1,92 × 2,92
2026Q1 30,6% = 6,0% × 1,69 × 3,01

ROE giảm từ 31,8% xuống 30,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 6,0% +0,3pp Vòng quay TS: 1,69x -0,23x Đòn bẩy: 3,01x +0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,02%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,02% +0,3 điểm %
Biên gộp 11,70% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,33% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 13,88%, mất 4,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,88 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,90 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 707 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,88% −4,0 điểm %
Biên NOPAT 5,79% +0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,40 lần −0,90 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.284,4 tỷ +706,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,44 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 842,0 tỷ, chiếm khoảng 22,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 34,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −12,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −75,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +54,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,1 ngày, số ngày phải thu tăng 1,3 ngày và số ngày phải trả giảm 1,8 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +6,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 37,5 ngày +1,3 ngày
Tồn kho 52,1 ngày +3,1 ngày
Phải trả 15,2 ngày −1,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 74,4 ngày +6,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,44x và khả năng trả lãi chỉ đạt 4,68x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.771,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,44x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,44x +0,69x
Khả năng trả lãi 4,68x +0,42x
Tiền mặt/Nợ vay 5,0% −30,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 82,7% +1,1 điểm %
CFO/LNST 1,06x +0,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 323,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −801,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −478,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 417,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.06x.

Sau khi chi 278,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 63,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 342,2 tỷ +59,5 tỷ
Capex tiền mặt 278,8 tỷ +95,4 tỷ
FCF TTM +63,4 tỷ −35,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 4,68 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,06 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,06x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,44x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,412.1 5,102.9 4,700.2 5,144.5 3,863.5
Giá vốn hàng bán
4,781.6 4,510.7 4,268.1 4,542.6 0.0
Lợi nhuận gộp
630.5 592.2 432.1 602.0 443.8
Chi phí tài chính
72.8 84.1 69.4 81.1 -27.5
Chi phí bán hàng
95.6 109.5 84.1 127.7 -118.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
191.6 181.6 158.4 158.0 -120.0
Lợi nhuận hoạt động
386.3 334.5 206.8 332.3 218.5
Lợi nhuận trước thuế
400.6 352.9 210.8 337.4 221.4
Lợi nhuận sau thuế
322.4 282.5 169.9 268.1 201.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
316.6 280.9 172.0 263.3 188.1
EPS cơ bản
7,488.00 6,634.00 4,444.00 8,511.00 7,963.72

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PPH, ADS, STK, NTT, TVT, BVN, SPB, VTI, NDT, KMR, SVD, G20, HLT, FTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.