STK

Sợi Thế Kỷ ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −1,60%, −7,71 điểm % YoY
Giá
11,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -88.28x
P/B 0.92x
EPS -128
BVPS 12,296
ROE -1.1%
ROA -0.5%
Biên LN -1.6%
Vòng Quay TS 0.31x
Đòn bẩy VCSH 2.31x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), STK ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.245 tỷ
−5,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,60%
−7,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−20 tỷ
−124,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 268.3 324.3 319.0 333.4 376.4 334.1 307.2 303.2 265.8 352.3 377.6 407.3
Tăng trưởng -17% +2% -4% -11% +13% +9% +1% +14% -25% -7% -7%
LNST -34.4 10.2 10.4 -6.0 35.6 18.8 81.8 -55.6 0.7 31.6 16.6 37.5
Biên LN ròng -12.83% 3.14% 3.25% -1.80% 9.46% 5.64% 26.63% -18.32% 0.27% 8.97% 4.41% 9.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận STK

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 23,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 99,8 tỷ
Thuế ↑ 14,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 9,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 42,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 23,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,8% = 6,1% × 0,36 × 2,18
2026Q1 -1,1% = -1,6% × 0,31 × 2,31

ROE giảm từ 4,8% xuống -1,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -1,6% -7,7pp Vòng quay TS: 0,31x -0,05x Đòn bẩy: 2,31x +0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -1,60%, mất 7,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,60% −7,7 điểm %
Biên gộp 18,14% +2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,90% +1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -0,69%, mất 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 8,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 380 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,69% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,69% −3,2 điểm %
Biên NOPAT -2,00% −8,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,35 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.584,7 tỷ +380,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,18 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 984,3 tỷ, chiếm khoảng 23,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 403,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +9,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −291,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −122,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 100,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 96,0 ngày, số ngày phải thu tăng 7,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 229,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 31,4 ngày +7,3 ngày
Tồn kho 301,4 ngày +96,0 ngày
Phải trả 103,0 ngày +2,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 229,8 ngày +100,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 382,0 tỷ do capex 65,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,10x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 50,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.107,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,18x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,10x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,18x +0,21x
Khả năng trả lãi 0,10x −1,60x
Tiền mặt/Nợ vay 3,9% +1,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 50,0% −8,9 điểm %
CFO/LNST 15,90x +13,75x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −292,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −83,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −375,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 328,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 15.90x.

Sau khi chi 65,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 382,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 316,7 tỷ −490,3 tỷ
Capex tiền mặt 65,3 tỷ −449,8 tỷ
FCF TTM −382,0 tỷ −40,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,7 điểm %.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 15,90 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 24,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -1,60% và giảm 7,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,353.0 1,210.3 1,425.1 2,114.5 2,042.4
Giá vốn hàng bán
1,079.7 1,047.0 1,233.0 1,741.2 0.0
Lợi nhuận gộp
273.3 163.2 192.1 373.3 374.5
Chi phí tài chính
135.4 85.8 54.1 48.4 -8.6
Chi phí bán hàng
10.3 12.5 19.7 19.4 -27.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
56.6 52.3 60.4 64.1 -71.5
Lợi nhuận hoạt động
100.0 25.5 89.0 270.7 285.1
Lợi nhuận trước thuế
93.4 18.9 91.0 269.5 285.7
Lợi nhuận sau thuế
50.0 12.4 87.8 242.3 278.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
50.0 12.4 87.8 242.3 278.5
EPS cơ bản
357.00 130.00 933.00 3,341.00 3,939.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PPH, HTG, ADS, NTT, TVT, BVN, SPB, VTI, NDT, KMR, SVD, G20, HLT, FTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.