NTT
Dệt - May Nha Trang ·UPCOM ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NTT có doanh thu tăng (+5,9%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 322.3 | 372.1 | 339.9 | 417.7 | 396.5 | 385.1 | 285.2 | 303.9 | 258.4 | 182.2 | 171.9 | 243.2 |
| Tăng trưởng | -13% | +9% | -19% | +5% | +3% | +35% | -6% | +18% | +42% | +6% | -29% | — |
| LNST | 15.6 | 5.5 | 4.8 | 11.2 | 17.5 | 2.6 | 4.5 | 17.8 | 8.1 | 3.9 | -0.1 | -10.6 |
| Biên LN ròng | 4.84% | 1.48% | 1.43% | 2.67% | 4.42% | 0.69% | 1.60% | 5.86% | 3.12% | 2.16% | -0.08% | -4.35% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NTT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 22,9% xuống 16,6% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,56%, giảm 0,5 điểm %. Biên gộp tăng 0,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,67 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 239,4 tỷ, chiếm khoảng 21,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 41,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,1 ngày và số ngày phải trả giảm 36,5 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +41,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +3,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,67x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,92x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 70,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 751,1 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,67x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,92x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −36,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −50,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 67,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.31x.
Sau khi chi 44,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 204,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,92 lần.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,92x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,526.2 | 1,232.4 | 800.9 | 751.3 | 635.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,398.6 | 1,137.2 | 765.8 | 688.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
127.6 | 95.1 | 35.1 | 62.7 | 50.6 |
|
Chi phí tài chính
|
47.2 | 32.0 | 31.2 | 24.2 | -21.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
24.4 | 18.0 | 6.6 | 8.3 | -8.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.6 | 20.2 | 19.0 | 23.6 | -22.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
46.8 | 33.3 | -15.5 | 9.5 | -0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
50.1 | 33.9 | -12.3 | 1.7 | 2.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
39.5 | 29.5 | -16.5 | 1.5 | 2.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
39.5 | 29.5 | -16.5 | 1.5 | 2.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,681.00 | 1,256.00 | -701.00 | 68.00 | 112.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.