NTT

Dệt - May Nha Trang ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,92 lần
Giá
8,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.38x
P/B 0.82x
EPS 1,580
BVPS 10,335
ROE 16.6%
ROA 2.9%
Biên LN 2.6%
Vòng Quay TS 1.15x
Đòn bẩy VCSH 5.65x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NTT có doanh thu tăng (+5,9%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.452 tỷ
+5,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,56%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
37 tỷ
−12,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.31x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 322.3 372.1 339.9 417.7 396.5 385.1 285.2 303.9 258.4 182.2 171.9 243.2
Tăng trưởng -13% +9% -19% +5% +3% +35% -6% +18% +42% +6% -29%
LNST 15.6 5.5 4.8 11.2 17.5 2.6 4.5 17.8 8.1 3.9 -0.1 -10.6
Biên LN ròng 4.84% 1.48% 1.43% 2.67% 4.42% 0.69% 1.60% 5.86% 3.12% 2.16% -0.08% -4.35%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NTT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 22,9% = 3,1% × 1,17 × 6,32
2026Q1 16,6% = 2,6% × 1,15 × 5,65

ROE giảm từ 22,9% xuống 16,6% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 2,6% -0,5pp Vòng quay TS: 1,15x -0,02x Đòn bẩy: 5,65x -0,67x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,56%, giảm 0,5 điểm %. Biên gộp tăng 0,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,56% −0,5 điểm %
Biên gộp 8,54% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,20% −0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,79 lần −0,36 lần
Vốn đầu tư bình quân 809,0 tỷ +171,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,67 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 239,4 tỷ, chiếm khoảng 21,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 41,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,1 ngày và số ngày phải trả giảm 36,5 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +41,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 54,1 ngày +3,1 ngày
Tồn kho 96,7 ngày +1,4 ngày
Phải trả 88,8 ngày −36,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 62,0 ngày +41,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,67x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,92x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 70,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 751,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,67x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,92x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,67x +0,12x
Khả năng trả lãi 0,92x −0,15x
Tiền mặt/Nợ vay 13,7% +4,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 70,1% −1,3 điểm %
CFO/LNST -4,31x −11,65x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −36,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −50,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 67,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.31x.

Sau khi chi 44,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 204,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 160,2 tỷ −472,1 tỷ
Capex tiền mặt 44,1 tỷ −10,3 tỷ
FCF TTM −204,3 tỷ −461,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,92 lần.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,92x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,526.2 1,232.4 800.9 751.3 635.9
Giá vốn hàng bán
1,398.6 1,137.2 765.8 688.6 0.0
Lợi nhuận gộp
127.6 95.1 35.1 62.7 50.6
Chi phí tài chính
47.2 32.0 31.2 24.2 -21.4
Chi phí bán hàng
24.4 18.0 6.6 8.3 -8.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.6 20.2 19.0 23.6 -22.2
Lợi nhuận hoạt động
46.8 33.3 -15.5 9.5 -0.5
Lợi nhuận trước thuế
50.1 33.9 -12.3 1.7 2.2
Lợi nhuận sau thuế
39.5 29.5 -16.5 1.5 2.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
39.5 29.5 -16.5 1.5 2.1
EPS cơ bản
1,681.00 1,256.00 -701.00 68.00 112.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PPH, HTG, ADS, STK, TVT, BVN, SPB, VTI, NDT, KMR, SVD, G20, HLT, FTM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.