BRC

Cao su Bến Thành ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành Vốn lưu động 138 ngày
Giá
12,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.13x
P/B 0.69x
EPS 1,684
BVPS 17,474
ROE 9.6%
ROA 7.2%
Biên LN 4.8%
Vòng Quay TS 1.50x
Đòn bẩy VCSH 1.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BRC đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
435 tỷ
−1,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,79%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
−3,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 95.3 113.3 111.2 115.7 97.9 118.3 123.7 103.6 73.5 87.5 97.8 78.8
Tăng trưởng -16% +2% -4% +18% -17% -4% +19% +41% -16% -11% +24%
LNST 4.6 4.7 5.5 6.0 4.2 4.0 7.7 5.6 4.4 5.2 6.7 3.1
Biên LN ròng 4.88% 4.17% 4.94% 5.17% 4.29% 3.40% 6.26% 5.39% 5.93% 6.00% 6.84% 3.95%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BRC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 8,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 5,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 14,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,5% = 4,9% × 1,52 × 1,42
2026Q1 9,6% = 4,8% × 1,50 × 1,34

ROE giảm từ 10,5% xuống 9,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất.

Biên LN ròng: 4,8% -0,1pp Vòng quay TS: 1,50x -0,02x Đòn bẩy: 1,34x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,79%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,79% −0,1 điểm %
Biên gộp 16,17% −3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,43% −2,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 8,68%, giảm 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,68% −0,7 điểm %
Biên NOPAT 4,67% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,86 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 234,3 tỷ +3,6 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 88,6 tỷ, chiếm khoảng 30,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −9,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +12,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −1,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 0,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 138,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 75,0 ngày −0,6 ngày
Tồn kho 92,5 ngày +0,1 ngày
Phải trả 29,4 ngày +0,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 138,2 ngày −1,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 15,90x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 56,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x −0,06x
Khả năng trả lãi 15,90x +5,18x
Tiền mặt/Nợ vay 56,5% +22,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,35x +0,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 29,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 28,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −31,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.35x.

Sau khi chi 0,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 27,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 28,2 tỷ +8,8 tỷ
Capex tiền mặt 0,8 tỷ −4,1 tỷ
FCF TTM +27,4 tỷ +12,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,35 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 138 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,35x.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 138,2 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
436.9 419.1 332.2 338.1 348.1
Giá vốn hàng bán
368.3 336.4 260.3 262.9 0.0
Lợi nhuận gộp
68.6 82.6 72.0 75.2 80.3
Chi phí tài chính
1.8 2.4 3.6 3.7 -2.8
Chi phí bán hàng
33.9 41.8 34.9 39.2 -39.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.2 14.2 11.3 10.4 -13.0
Lợi nhuận hoạt động
25.3 27.0 24.4 23.8 26.5
Lợi nhuận trước thuế
26.0 27.1 24.2 23.5 26.9
Lợi nhuận sau thuế
20.8 21.8 19.4 18.6 21.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.8 21.8 19.4 18.6 21.4
EPS cơ bản
1,680.00 1,758.00 1,569.00 1,505.00 1,730.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DRC, FBC, FT1, KTL, DFC, CSM, SRC, RBC, GER

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.