BRC
Cao su Bến Thành ·HOSE ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BRC đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 95.3 | 113.3 | 111.2 | 115.7 | 97.9 | 118.3 | 123.7 | 103.6 | 73.5 | 87.5 | 97.8 | 78.8 |
| Tăng trưởng | -16% | +2% | -4% | +18% | -17% | -4% | +19% | +41% | -16% | -11% | +24% | — |
| LNST | 4.6 | 4.7 | 5.5 | 6.0 | 4.2 | 4.0 | 7.7 | 5.6 | 4.4 | 5.2 | 6.7 | 3.1 |
| Biên LN ròng | 4.88% | 4.17% | 4.94% | 5.17% | 4.29% | 3.40% | 6.26% | 5.39% | 5.93% | 6.00% | 6.84% | 3.95% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BRC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 10,5% xuống 9,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 4,79%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 8,68%, giảm 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 88,6 tỷ, chiếm khoảng 30,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 0,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 138,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 15,90x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 56,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 29,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 28,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −31,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.35x.
Sau khi chi 0,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 27,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,35 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 138 ngày.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,35x.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 138,2 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
436.9 | 419.1 | 332.2 | 338.1 | 348.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
368.3 | 336.4 | 260.3 | 262.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
68.6 | 82.6 | 72.0 | 75.2 | 80.3 |
|
Chi phí tài chính
|
1.8 | 2.4 | 3.6 | 3.7 | -2.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
33.9 | 41.8 | 34.9 | 39.2 | -39.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.2 | 14.2 | 11.3 | 10.4 | -13.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
25.3 | 27.0 | 24.4 | 23.8 | 26.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
26.0 | 27.1 | 24.2 | 23.5 | 26.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.8 | 21.8 | 19.4 | 18.6 | 21.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.8 | 21.8 | 19.4 | 18.6 | 21.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,680.00 | 1,758.00 | 1,569.00 | 1,505.00 | 1,730.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.