DRC

Cao su Đà Nẵng ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 4,36%, −2,92 điểm % YoY
Giá
12,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 13.58x
P/B 0.95x
EPS 891
BVPS 12,720
ROE 6.6%
ROA 3.2%
Biên LN 2.6%
Vòng Quay TS 1.23x
Đòn bẩy VCSH 2.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DRC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
4.979 tỷ
+2,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,57%
−1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
128 tỷ
−33,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,154.9 1,212.5 1,234.2 1,377.3 1,179.8 1,117.8 1,217.7 1,364.2 973.3 1,097.4 1,123.5 1,161.6
Tăng trưởng -5% -2% -10% +17% +6% -8% -11% +40% -11% -2% -3%
LNST 16.2 39.5 40.1 32.1 9.5 59.1 45.9 77.4 49.2 95.8 75.7 50.9
Biên LN ròng 1.40% 3.26% 3.25% 2.33% 0.80% 5.29% 3.77% 5.68% 5.06% 8.73% 6.74% 4.38%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DRC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 33,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 21,9 tỷ
Thuế ↓ 20,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 123,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 11,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 55,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 33,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 81,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,0% = 3,9% × 1,29 × 1,98
2026Q1 6,6% = 2,6% × 1,23 × 2,08

ROE giảm từ 10,0% xuống 6,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,6% -1,4pp Vòng quay TS: 1,23x -0,06x Đòn bẩy: 2,08x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,57%, giảm 1,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,57% −1,4 điểm %
Biên gộp 14,69% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,04% +1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 4,36%, mất 2,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,36 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,14 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 282 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,36% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,36% −2,9 điểm %
Biên NOPAT 2,57% −1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,70 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.929,2 tỷ +282,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,47 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.400,5 tỷ, chiếm khoảng 33,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,5 ngày, số ngày phải thu tăng 19,1 ngày và số ngày phải trả tăng 7,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 120,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +19,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 73,3 ngày +19,1 ngày
Tồn kho 117,1 ngày +3,5 ngày
Phải trả 69,9 ngày +7,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 120,5 ngày +15,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,47x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,99x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 88,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 980,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,99x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 88,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,47x −0,07x
Khả năng trả lãi 1,99x −1,34x
Tiền mặt/Nợ vay 5,6% +2,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 88,7% +2,3 điểm %
CFO/LNST 1,81x +3,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 135,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −37,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 98,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −110,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.81x.

Sau khi chi 53,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 178,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 231,9 tỷ +481,3 tỷ
Capex tiền mặt 53,0 tỷ −288,1 tỷ
FCF TTM +178,9 tỷ +769,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,81 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,81x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,003.6 4,673.0 4,495.2 4,898.6 4,379.5
Giá vốn hàng bán
4,326.1 3,943.6 3,846.5 4,087.8 0.0
Lợi nhuận gộp
677.5 729.4 648.7 810.7 747.2
Chi phí tài chính
77.7 66.3 57.2 92.3 -51.0
Chi phí bán hàng
366.3 348.0 267.8 318.2 -304.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
136.3 94.5 71.9 77.0 -63.5
Lợi nhuận hoạt động
150.4 290.6 307.0 385.3 365.3
Lợi nhuận trước thuế
150.0 289.0 307.1 386.5 364.3
Lợi nhuận sau thuế
118.5 231.6 246.3 307.2 290.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
118.5 231.6 246.3 307.2 290.9
EPS cơ bản
767.00 1,950.00 2,074.00 2,586.00 2,450.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FBC, FT1, KTL, DFC, CSM, SRC, BRC, RBC, GER

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.