KTL

Kim Khí Thăng Long ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 6,46%, +1,10 điểm % YoY
Giá
21,100
Giá đóng cửa gần nhất
23-04-2026
P/E 4.24x
P/B 0.91x
EPS 4,973
BVPS 23,111
ROE 14.6%
ROA 7.2%
Biên LN 6.5%
Vòng Quay TS 1.12x
Đòn bẩy VCSH 2.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KTL có doanh thu tăng chậm (+1,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
993 tỷ
+1,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,46%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
64 tỷ
+22,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
62,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 263.3 243.5 251.7 234.9 222.8 257.2 248.6 246.4 211.3 232.9 197.5 209.2
Tăng trưởng +8% -3% +7% +5% -13% +3% +1% +17% -9% +18% -6%
LNST 3.4 1.9 2.6 56.3 2.6 3.1 2.3 44.2 -5.9 4.4 -4.6 40.2
Biên LN ròng 1.28% 0.80% 1.02% 23.97% 1.18% 1.21% 0.93% 17.95% -2.81% 1.89% -2.35% 19.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KTL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 7,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 5,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,9% = 5,4% × 1,09 × 2,19
2026Q1 14,6% = 6,5% × 1,12 × 2,02

ROE tăng từ 12,9% lên 14,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,5% +1,1pp Vòng quay TS: 1,12x +0,03x Đòn bẩy: 2,02x -0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,46%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,46% +1,1 điểm %
Biên gộp 10,57% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,50% +0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,48% +1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 68,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,42 lần +0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 699,5 tỷ −32,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,01 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,62 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 117,0 tỷ, chiếm khoảng 13,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 26,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 17,1 ngày, số ngày phải thu giảm 5,1 ngày và số ngày phải trả tăng 4,0 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 43,0 ngày −5,1 ngày
Tồn kho 55,4 ngày −17,1 ngày
Phải trả 33,5 ngày +4,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 64,8 ngày −26,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,62x và khả năng trả lãi đạt 3,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 84,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 326,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 84,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,62x +0,05x
Khả năng trả lãi 3,31x +1,12x
Tiền mặt/Nợ vay 15,5% −3,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 84,9% −11,4 điểm %
CFO/LNST 0,62x −1,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 85,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 80,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −28,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.62x.

Sau khi chi 36,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 4,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 39,9 tỷ −94,7 tỷ
Capex tiền mặt 36,0 tỷ +18,7 tỷ
FCF TTM +4,0 tỷ −113,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,46% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 62,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,62 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
952.8 963.5 862.0 1,101.0 948.9
Giá vốn hàng bán
855.1 873.2 776.9 993.5 0.0
Lợi nhuận gộp
97.7 90.3 85.1 107.5 99.8
Chi phí tài chính
17.7 25.0 35.3 36.0 -32.5
Chi phí bán hàng
2.6 1.9 1.9 4.9 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
78.0 76.9 70.3 82.0 -79.4
Lợi nhuận hoạt động
59.2 37.9 29.3 28.7 31.8
Lợi nhuận trước thuế
61.5 41.5 30.6 29.9 21.8
Lợi nhuận sau thuế
61.5 41.5 30.6 29.9 21.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
61.5 41.5 30.6 29.9 21.8
EPS cơ bản
3,203.00 2,162.00 1,591.57 1,559.00 1,133.08

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DRC, FBC, FT1, DFC, CSM, SRC, BRC, RBC, GER

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.