CSM

Công nghiệp Cao su Miền Nam ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,41%, +0,03 điểm % YoY
Giá
12,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 21.02x
P/B 0.92x
EPS 590
BVPS 13,415
ROE 4.4%
ROA 1.7%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 1.19x
Đòn bẩy VCSH 2.53x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CSM đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
4.170 tỷ
−9,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,47%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
61 tỷ
−19,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.22x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,105.3 931.2 1,027.7 1,106.0 1,021.3 1,192.4 1,107.5 1,265.1 1,147.2 1,278.7 1,352.7 1,368.4
Tăng trưởng +19% -9% -7% +8% -14% +8% -12% +10% -10% -5% -1%
LNST 26.0 -13.2 26.6 21.7 19.4 12.8 22.7 21.1 19.7 23.5 19.0 12.3
Biên LN ròng 2.35% -1.41% 2.59% 1.96% 1.90% 1.07% 2.05% 1.67% 1.71% 1.84% 1.41% 0.90%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CSM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 54,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 25,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 25,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 49,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 46,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 18,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 22,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,0 tỷ
Thuế ↑ 4,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,6% = 1,7% × 1,30 × 2,60
2026Q1 4,4% = 1,5% × 1,19 × 2,53

ROE giảm từ 5,6% xuống 4,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 1,5% -0,2pp Vòng quay TS: 1,19x -0,11x Đòn bẩy: 2,53x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,47%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,47% −0,2 điểm %
Biên gộp 13,15% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,05% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,41%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,11 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,41% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,41% +0,0 điểm %
Biên NOPAT 1,57% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,53 lần −0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.717,7 tỷ −67,7 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,80 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.323,3 tỷ, chiếm khoảng 34,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 138,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +147,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −205,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −80,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 15,5 ngày, số ngày phải thu giảm 8,3 ngày và số ngày phải trả giảm 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 145,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +15,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 57,6 ngày −8,3 ngày
Tồn kho 120,5 ngày +15,5 ngày
Phải trả 32,7 ngày −0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 145,3 ngày +7,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 171,7 tỷ do capex 158,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,90x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.840,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,15x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,90x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,15x +0,38x
Khả năng trả lãi 0,90x +0,28x
Tiền mặt/Nợ vay 13,2% +1,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,9% −1,4 điểm %
CFO/LNST -0,22x −9,86x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 537,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −336,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 201,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −97,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.22x.

Sau khi chi 158,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 171,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 13,4 tỷ −746,7 tỷ
Capex tiền mặt 158,4 tỷ +95,2 tỷ
FCF TTM −171,7 tỷ −841,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,22 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,22x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,142.9 4,712.2 5,234.9 5,320.6 4,839.5
Giá vốn hàng bán
3,609.7 4,087.2 4,677.7 4,731.1 0.0
Lợi nhuận gộp
533.2 625.0 557.2 589.6 550.1
Chi phí tài chính
88.3 128.6 159.8 187.1 -123.6
Chi phí bán hàng
196.2 213.8 200.1 173.7 -208.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
223.2 295.7 186.4 166.0 -173.3
Lợi nhuận hoạt động
71.4 71.0 62.4 107.4 68.1
Lợi nhuận trước thuế
61.3 89.1 70.2 101.7 55.2
Lợi nhuận sau thuế
42.6 72.1 60.4 79.2 42.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
42.6 72.1 60.4 79.2 42.2
EPS cơ bản
411.00 433.00 384.00 554.00 406.91

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DRC, FBC, FT1, KTL, DFC, SRC, BRC, RBC, GER

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.