SRC

Cao su Sao Vàng ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 2,03%, −9,14 điểm % YoY
Giá
53,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 47.92x
P/B 2.60x
EPS 1,117
BVPS 20,551
ROE 5.4%
ROA 2.5%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 1.22x
Đòn bẩy VCSH 2.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SRC vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.541 tỷ
+38,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,03%
−9,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
−74,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.32x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 345.9 540.0 279.2 375.5 261.1 240.0 284.6 328.3 174.9 488.4 232.0 275.6
Tăng trưởng -36% +93% -26% +44% +9% -16% -13% +88% -64% +110% -16%
LNST 9.4 7.2 6.6 8.1 2.7 2.2 5.7 113.9 3.3 13.1 6.1 6.2
Biên LN ròng 2.72% 1.34% 2.37% 2.15% 1.03% 0.90% 2.00% 34.69% 1.91% 2.68% 2.62% 2.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SRC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Thuế ↓ 60,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 154,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,3% = 11,2% × 0,79 × 2,76
2026Q1 5,4% = 2,0% × 1,22 × 2,18

ROE giảm từ 24,3% xuống 5,4% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,0% -9,1pp Vòng quay TS: 1,22x +0,44x Đòn bẩy: 2,18x -0,58x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,03%, mất 9,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 14,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,03% −9,1 điểm %
Biên gộp 9,89% −3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,17% −2,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 2,60%, tăng 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,32 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm %; trong khi vốn đầu tư tăng 95 tỷ.

Vòng quay vốn cải thiện — dấu hiệu về khả năng khai thác tài sản, nhưng mặt bằng ROIC vẫn thấp nên cần biên NOPAT cùng nhích lên ở các kỳ tới để tạo ra mức sinh lời thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,60% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,60% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 1,63% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,60 lần +0,32 lần
Vốn đầu tư bình quân 962,4 tỷ +95,1 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 270,4 tỷ, chiếm khoảng 20,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 109,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −121,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +56,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −44,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 44,6 ngày, số ngày phải thu giảm 11,8 ngày và số ngày phải trả giảm 26,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 132,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 89,5 ngày −11,8 ngày
Tồn kho 60,5 ngày −44,6 ngày
Phải trả 18,0 ngày −26,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 132,0 ngày −29,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 84,5 tỷ do capex 11,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 459,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,14x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,75x +0,17x
Khả năng trả lãi 1,14x −0,19x
Tiền mặt/Nợ vay 5,2% −0,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,5% −0,0 điểm %
CFO/LNST -2,32x +0,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −187,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −195,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 197,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.32x.

Sau khi chi 11,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 84,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 72,6 tỷ +304,7 tỷ
Capex tiền mặt 11,9 tỷ +8,6 tỷ
FCF TTM −84,5 tỷ +296,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 296,1 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,32 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,03% và giảm 9,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,455.8 1,027.8 1,197.8 915.3 955.7
Giá vốn hàng bán
1,311.9 881.7 1,032.5 753.0 0.0
Lợi nhuận gộp
143.9 146.1 165.3 162.3 175.7
Chi phí tài chính
25.6 24.3 21.0 16.8 -14.8
Chi phí bán hàng
30.6 35.5 33.7 45.3 -45.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
66.1 63.6 74.7 67.4 -75.2
Lợi nhuận hoạt động
24.7 28.0 37.7 34.4 52.6
Lợi nhuận trước thuế
32.3 190.7 39.1 38.2 52.4
Lợi nhuận sau thuế
24.6 151.6 29.4 27.7 40.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
24.6 151.6 29.4 27.7 40.0
EPS cơ bản
877.00 5,403.00 1,048.00 989.00 1,426.82

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DRC, FBC, FT1, KTL, DFC, CSM, BRC, RBC, GER

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.