HCT

Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 1,93%, −1,61 điểm % YoY
Giá
10,600
Giá đóng cửa gần nhất
30-03-2026
P/E 35.10x
P/B 0.54x
EPS 302
BVPS 19,501
ROE 1.6%
ROA 1.5%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 0.76x
Đòn bẩy VCSH 1.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HCT đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
32 tỷ
−3,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,93%
−1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
−47,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
89,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8.4 8.1 7.2 7.9 7.2 8.9 7.7 8.8 5.7 12.4 13.2 16.6
Tăng trưởng +4% +12% -8% +9% -19% +15% -12% +54% -54% -6% -20%
LNST 0.4 -0.2 0.3 0.2 0.1 0.6 0.1 0.3 -0.8 -1.4 -0.5 0.1
Biên LN ròng 4.22% -2.53% 3.98% 2.20% 1.58% 6.80% 1.24% 3.88% -14.15% -11.32% -3.94% 0.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HCT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,0% = 3,5% × 0,81 × 1,05
2026Q1 1,6% = 1,9% × 0,76 × 1,07

ROE giảm từ 3,0% xuống 1,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,9% -1,6pp Vòng quay TS: 0,76x -0,05x Đòn bẩy: 1,07x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,93%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 3,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,93% −1,6 điểm %
Biên gộp 14,73% +3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,12% +0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 3,19% +0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 89,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 2,01% +2,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 21,2 ngày và số ngày phải trả tăng 4,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 123,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +21,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 137,8 ngày +21,2 ngày
Tồn kho 1,3 ngày −0,7 ngày
Phải trả 15,8 ngày +4,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 123,2 ngày +15,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 2,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,10x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -6,84x −10,26x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.84x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,2 tỷ −8,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 89,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,10 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,10x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 89,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,84 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,93% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
30.4 31.1 56.6 70.6 72.8
Giá vốn hàng bán
25.9 28.5 54.3 64.6 0.0
Lợi nhuận gộp
4.5 2.6 2.3 6.1 5.3
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.3 1.0 1.6 2.3 -2.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.4 3.5 3.4 3.5 -3.5
Lợi nhuận hoạt động
0.9 -1.0 -1.7 0.7 -0.3
Lợi nhuận trước thuế
0.9 0.5 -1.8 0.8 0.8
Lợi nhuận sau thuế
0.3 0.2 -1.8 0.6 0.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.3 0.2 -1.8 0.6 0.7
EPS cơ bản
154.00 107.00 -869.00 315.00 340.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

WCS, TRV, VNS, TPS, TCT, TOT, PTT, HNB, VSM, BLN, NWT, RAT, BSG, VTM, VTX, HHG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.