VSM

Container Miền Trung ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Giá
15,700
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 6.20x
P/B 0.78x
EPS 2,531
BVPS 20,067
ROE 13.3%
ROA 9.9%
Biên LN 4.1%
Vòng Quay TS 2.41x
Đòn bẩy VCSH 1.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VSM có doanh thu tăng chậm (+3,6%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,1 điểm %). Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
310 tỷ
+3,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,16%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+0,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 78.7 80.1 75.0 76.0 67.4 83.2 77.8 70.6 62.8 62.6 67.7 72.7
Tăng trưởng -2% +7% -1% +13% -19% +7% +10% +12% +0% -8% -7%
LNST 3.2 3.3 3.0 3.3 3.0 3.0 3.4 3.4 2.5 4.0 2.6 3.5
Biên LN ròng 4.08% 4.17% 4.06% 4.33% 4.48% 3.61% 4.36% 4.84% 4.02% 6.34% 3.78% 4.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VSM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,1 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,7% = 4,3% × 2,32 × 1,47
2026Q1 13,4% = 4,2% × 2,41 × 1,34

ROE giảm từ 14,7% xuống 13,4% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 4,2% -0,1pp Vòng quay TS: 2,41x +0,08x Đòn bẩy: 1,34x -0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 4,16%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,16% −0,1 điểm %
Biên gộp 10,58% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,50% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 4,10% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,34 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −1,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,5 ngày, số ngày phải thu giảm 4,9 ngày và số ngày phải trả giảm 2,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 43,9 ngày −4,9 ngày
Tồn kho 4,4 ngày +2,5 ngày
Phải trả 23,9 ngày −2,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 24,4 ngày +0,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 6,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,27x và khả năng trả lãi đạt 682,63x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,27x −0,06x
Khả năng trả lãi 682,63x +616,57x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,21x +0,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −17,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.21x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15,4 tỷ +9,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,21 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,21x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
298.5 294.5 264.0 324.3 259.2
Giá vốn hàng bán
267.0 263.1 238.8 293.8 0.0
Lợi nhuận gộp
31.5 31.3 25.2 30.6 28.1
Chi phí tài chính
0.0 0.4 1.1 0.9 -0.5
Chi phí bán hàng
4.9 3.5 2.2 2.4 -2.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.2 12.2 8.2 8.3 -8.5
Lợi nhuận hoạt động
16.1 15.9 14.7 19.3 17.4
Lợi nhuận trước thuế
16.3 16.2 15.0 20.2 17.5
Lợi nhuận sau thuế
12.7 12.3 11.7 16.0 14.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.5 12.2 11.7 15.1 13.1
EPS cơ bản
2,484.00 3,651.00 3,519.00 4,963.00 4,304.99

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

WCS, TRV, VNS, TPS, TCT, TOT, PTT, HNB, BLN, NWT, RAT, BSG, HCT, VTM, VTX, HHG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.