TRV

Vận tải Đường sắt ·UPCOM ·2026Q1

Giá
13,000
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 22.33x
P/B 2.14x
EPS 582
BVPS 6,067
ROE 10.1%
ROA 3.3%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 2.32x
Đòn bẩy VCSH 3.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 1,387.6 932.8 1,515.3 1,428.9 1,286.8
Tăng trưởng +49% -38% +6% +11%
LNST 44.1 -122.3 88.9 65.1 29.7
Biên LN ròng 3.18% -13.11% 5.87% 4.56% 2.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TRV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,44%
Biên gộp 8,94%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,49%
Ngoài lõi/Doanh thu -0,01%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (54,9% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 4,26 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.235,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,10 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,63 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 157,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −31,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −128,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,63x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,64x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 14,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 654,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,64x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,63x −0,02x
Khả năng trả lãi 0,64x
Tiền mặt/Nợ vay 23,5% −13,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 14,6% +1,7 điểm %
CFO/LNST 0,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 228,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −97,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 130,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −95,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.58x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 44,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -55,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,64 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -55,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,58 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,64x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025
Doanh thu thuần
5,163.8
Giá vốn hàng bán
4,710.3
Lợi nhuận gộp
453.4
Chi phí tài chính
55.0
Chi phí bán hàng
302.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
86.9
Lợi nhuận hoạt động
20.2
Lợi nhuận trước thuế
61.4
Lợi nhuận sau thuế
61.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
61.4
EPS cơ bản
471.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

WCS, VNS, TPS, TCT, TOT, PTT, HNB, VSM, BLN, NWT, RAT, BSG, HCT, VTM, VTX, HHG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.