TRV
Vận tải Đường sắt ·UPCOM ·2026Q1
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,387.6 | 932.8 | 1,515.3 | 1,428.9 | 1,286.8 |
| Tăng trưởng | +49% | -38% | +6% | +11% | — |
| LNST | 44.1 | -122.3 | 88.9 | 65.1 | 29.7 |
| Biên LN ròng | 3.18% | -13.11% | 5.87% | 4.56% | 2.31% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TRV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (54,9% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,10 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,63 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 157,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,63x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,64x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 14,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 654,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,64x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 228,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −97,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 130,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −95,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.58x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -55,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,64 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -55,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,58 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,64x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
5,163.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,710.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
453.4 |
|
Chi phí tài chính
|
55.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
302.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
86.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
20.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
61.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
61.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
61.4 |
|
EPS cơ bản
|
471.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
WCS, VNS, TPS, TCT, TOT, PTT, HNB, VSM, BLN, NWT, RAT, BSG, HCT, VTM, VTX, HHG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.