TOT

Transimex Logistics ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,25%, +1,02 điểm % YoY
Giá
16,700
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 5.03x
P/B 1.03x
EPS 3,320
BVPS 16,272
ROE 21.2%
ROA 11.5%
Biên LN 9.2%
Vòng Quay TS 1.24x
Đòn bẩy VCSH 1.85x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TOT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+28,7%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
331 tỷ
+28,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,25%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
+44,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 98.6 84.5 76.1 71.5 58.2 64.6 65.6 68.6 60.9 68.7 67.4 57.9
Tăng trưởng +17% +11% +6% +23% -10% -2% -4% +13% -11% +2% +16%
LNST 8.7 6.6 6.9 8.4 2.8 4.6 6.6 7.2 5.2 4.4 6.7 5.9
Biên LN ròng 8.77% 7.86% 9.05% 11.75% 4.80% 7.08% 10.06% 10.46% 8.54% 6.40% 9.97% 10.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TOT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,1 tỷ
Thuế ↑ 2,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,1 tỷ
Thuế ↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,0% = 8,2% × 1,21 × 1,61
2026Q1 21,2% = 9,2% × 1,24 × 1,85

ROE tăng từ 16,0% lên 21,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 9,2% +1,0pp Vòng quay TS: 1,24x +0,04x Đòn bẩy: 1,85x +0,23x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 9,25%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,25% +1,0 điểm %
Biên gộp 20,27% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,04% −2,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 12,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 14,38%, tăng 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,38 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,38% +1,9 điểm %
Biên NOPAT 8,74% +1,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,65 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 200,9 tỷ +46,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,88 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,50 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 31,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −44,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +13,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 12,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,2 ngày, số ngày phải thu giảm 0,9 ngày và số ngày phải trả giảm 13,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +12,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 53,3 ngày −0,9 ngày
Tồn kho 0,6 ngày −0,2 ngày
Phải trả 64,8 ngày −13,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt -10,9 ngày +12,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 19,1 tỷ do capex 43,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,50x và khả năng trả lãi đạt 9,91x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 69,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 79,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 69,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,50x +0,21x
Khả năng trả lãi 9,91x −0,66x
Tiền mặt/Nợ vay 6,1% −11,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 69,4% +19,7 điểm %
CFO/LNST 0,78x −1,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 19,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −25,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −5,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.78x.

Sau khi chi 43,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 19,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,9 tỷ −20,8 tỷ
Capex tiền mặt 43,0 tỷ
FCF TTM −19,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 9,91 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,25% và mở rộng thêm 1,0 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,50x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
290.2 255.1 248.4 160.6 47.9
Giá vốn hàng bán
232.1 203.4 194.5 126.1 0.0
Lợi nhuận gộp
58.1 51.7 53.9 34.5 7.4
Chi phí tài chính
3.2 1.9 2.0 0.7 -0.2
Chi phí bán hàng
0.8 0.1 0.1 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.2 27.9 24.0 18.1 -5.8
Lợi nhuận hoạt động
29.6 21.9 27.9 15.8 1.4
Lợi nhuận trước thuế
30.6 29.1 27.8 16.3 1.3
Lợi nhuận sau thuế
24.3 23.1 22.1 13.0 1.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
24.3 23.1 22.1 13.0 1.1
EPS cơ bản
2,639.00 2,620.00 3,261.00 2,109.00 194.73

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

WCS, TRV, VNS, TPS, TCT, PTT, HNB, VSM, BLN, NWT, RAT, BSG, HCT, VTM, VTX, HHG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.