BTH
Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTH đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 39.7 | 249.6 | 5.0 | 5.5 | 12.0 | 384.2 | 216.2 | 1,214.1 | 0.0 | 0.3 | 0.4 | 0.3 |
| Tăng trưởng | -84% | +4923% | -10% | -54% | -97% | +78% | -82% | +3595154% | -88% | -28% | +32% | — |
| LNST | 29.3 | 154.3 | 10.8 | 10.3 | 10.7 | 217.8 | 94.1 | 399.3 | -1.2 | -0.1 | 0.4 | -0.1 |
| Biên LN ròng | 73.83% | 61.84% | 216.55% | 186.90% | 88.70% | 56.69% | 43.53% | 32.89% | -3424.20% | -54.97% | 103.01% | -44.67% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BTH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 117,7% xuống 27,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 68,28%, tăng 28,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 21,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 11,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 24,17%, mất 71,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 2,07 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư tăng 92 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 88,4 tỷ, chiếm khoảng 13,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 611,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 569,9 ngày, số ngày phải thu tăng 68,4 ngày và số ngày phải trả tăng 27,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 635,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +68,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 141,43x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 220,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 549,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 770,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −766,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.45x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 28,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 141,43 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 68,28% và mở rộng thêm 28,8 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,45 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 15,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,05x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
272.1 | 1,814.6 | 1.1 | 1.0 | 0.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
65.6 | 799.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
206.5 | 1,015.2 | 1.1 | 1.0 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
3.9 | 5.2 | 12.0 | 2.1 | -3.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
10.7 | 147.4 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.2 | 4.9 | 3.0 | 2.2 | -1.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
232.6 | 884.0 | -0.2 | 1.6 | 16.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
232.6 | 885.0 | 0.2 | 2.1 | 16.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
186.1 | 708.0 | 0.1 | 1.7 | 14.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
186.1 | 708.0 | 0.1 | 1.7 | 14.0 |
|
EPS cơ bản
|
7,442.00 | 28,306.00 | 4.00 | 68.00 | 559.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GEE, GEX, RAL, TBD, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.