Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▲ Tích cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 245,1 tỷ, giảm 87,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 1,90x
- P/B
- 0,83x
- EPS
- 9.804
- BVPS
- 22.511
- ROE
- 55,6%
- ROA
- 26,2%
- Giá thị trường
- 18.600 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BTH đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí bán hàng
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 45,9 | 39,7 | 249,6 | 5,0 | 5,5 | 12,0 | 384,2 | 216,2 |
| LNST | 50,7 | 29,3 | 154,3 | 10,8 | 10,3 | 10,7 | 217,8 | 94,1 |
| Biên LN ròng | 110,46% | 73,83% | 61,84% | 216,55% | 186,90% | 88,70% | 56,69% | 43,53% |
Doanh thu
46 tỷLNST
51 tỷBiên LN ròng
110,46%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 45,0% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −98% lên +735%.
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 340 tỷ −45,0%
- Quý gần nhất YoY
- +735% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 72,05%, tăng 18,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 12,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,4 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- 72,05% +18,2đ%
- Biên gộp
- 77,50% +12,9đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- −1,02% −4,4đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
●Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 220,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 549,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 770,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −766,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,90 lần.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 12,8% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +12,7%, lợi nhuận khác +0,1% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 12,8% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 12,7%
- LN khác / LNTT
- 0,1%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 438,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 395,3 ngày, số ngày phải thu tăng 14,2 ngày và số ngày phải trả giảm 29,2 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
CCC hiện ở mức 536,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +14,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 68,2% xuống 55,6% — do đòn bẩy và vòng quay tài sản cùng suy yếu, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05 lần và khả năng trả lãi đạt 410,99 lần.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,05 lần
- Khả năng trả lãi
- 410,99 lần +327,17 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Cân đối tài sản
●Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 88,4 tỷ, chiếm khoảng 13,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 18,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 537 ngày.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 72,05% và mở rộng thêm 18,2 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 536,9 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −45,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 72,05% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 220,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.