GEX

Tập đoàn GELEX ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Giá
31,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 18.15x
P/B 0.83x
EPS 1,730
BVPS 37,608
ROE 5.3%
ROA 2.2%
Biên LN 3.7%
Vòng Quay TS 0.59x
Đòn bẩy VCSH 2.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GEX vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
42.336 tỷ
+20,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,47%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3.161 tỷ
+10,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.72x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 10,721.7 11,642.4 9,841.1 10,130.6 7,916.4 10,142.4 8,708.6 8,250.5 6,660.0 8,105.2 7,487.2 7,995.7
Tăng trưởng -8% +18% -3% +28% -22% +16% +6% +24% -18% +8% -6%
LNST 578.8 595.7 781.3 1,205.1 436.5 1,013.8 297.1 1,103.7 253.5 -79.6 258.2 651.8
Biên LN ròng 5.40% 5.12% 7.94% 11.90% 5.51% 10.00% 3.41% 13.38% 3.81% -0.98% 3.45% 8.15%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GEX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thuế tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.661,3 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 151,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 49,2 tỷ
Thuế ↑ 596,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 509,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 398,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 403,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 53,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 41,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 239,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 130,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 49,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,4% = 8,1% × 0,63 × 2,39
2026Q1 10,8% = 7,5% × 0,59 × 2,45

ROE giảm từ 12,4% xuống 10,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 7,5% -0,7pp Vòng quay TS: 0,59x -0,04x Đòn bẩy: 2,45x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,47%, giảm 0,7 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,47% −0,7 điểm %
Biên gộp 20,85% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,34% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 5,97%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,97 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,7 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,08 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 13.019 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,97% −1,3 điểm %
Biên NOPAT 7,35% −0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,81 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 52.124,7 tỷ +13.018,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,89 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 14.455,0 tỷ, chiếm khoảng 19,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 4.446,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5.630,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −382,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.566,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 35,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 39,6 ngày, số ngày phải thu giảm 4,0 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 152,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +39,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 24,5 ngày −4,0 ngày
Tồn kho 159,4 ngày +39,6 ngày
Phải trả 31,1 ngày +0,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 152,7 ngày +35,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 6.380,0 tỷ do capex 5.264,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,89x và khả năng trả lãi đạt 2,38x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 39,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 35.497,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,89x +0,28x
Khả năng trả lãi 2,38x −0,01x
Tiền mặt/Nợ vay 14,4% −7,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 39,2% −10,4 điểm %
CFO/LNST -0,72x −0,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 546,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5.016,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −4.470,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 9.049,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.72x.

Sau khi chi 5.264,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 6.380,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.115,1 tỷ −1.471,2 tỷ
Capex tiền mặt 5.264,9 tỷ +964,4 tỷ
FCF TTM −6.380,0 tỷ −2.435,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 153 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 34,9%.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 152,7 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
39,512.5 33,752.3 29,997.8 32,088.8 28,584.7
Giá vốn hàng bán
31,096.0 26,990.1 24,489.1 25,630.7 0.0
Lợi nhuận gộp
8,416.5 6,762.2 5,508.7 6,458.0 4,380.8
Chi phí tài chính
1,770.0 1,689.9 1,888.9 2,266.1 -1,575.4
Chi phí bán hàng
1,428.3 1,278.6 1,140.7 1,290.0 -894.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2,067.8 1,750.3 1,574.5 1,668.2 -1,285.6
Lợi nhuận hoạt động
4,539.3 3,580.6 1,415.1 2,001.1 2,010.6
Lợi nhuận trước thuế
4,621.0 3,612.8 1,397.0 2,080.6 2,054.4
Lợi nhuận sau thuế
2,956.1 2,669.3 863.9 1,531.8 1,666.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,477.9 1,631.3 330.4 368.9 1,043.7
EPS cơ bản
1,638.00 1,910.00 388.00 433.00 1,899.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEE, RAL, TBD, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.