Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Tiêu cực nhẹ
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 424,1 tỷ, giảm 6,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 4,03x
- P/B
- 0,49x
- EPS
- 18.011
- BVPS
- 147.923
- ROE
- 12,6%
- ROA
- 4,9%
- Giá thị trường
- 72.600 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), RAL có doanh thu tăng (+14,5%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−1,0 điểm %) — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Thuế
- Chi phí tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.576,4 | 1.795,8 | 2.277,5 | 1.364,6 | 1.189,6 | 1.527,9 | 2.077,5 | 1.328,9 |
| LNST | 117,1 | 116,6 | 109,6 | 80,8 | 69,8 | 100,9 | 182,7 | 76,6 |
| Biên LN ròng | 7,43% | 6,49% | 4,81% | 5,92% | 5,87% | 6,60% | 8,80% | 5,77% |
Doanh thu
1.576 tỷLNST
117 tỷBiên LN ròng
7,43%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
▲Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 14,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +3% lên +33%.
4/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 7.014 tỷ +14,5%
- Quý gần nhất YoY
- +33% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,05%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 6,05% −1,0đ%
- Biên gộp
- 24,09% −0,2đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 15,63% +0,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.467,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −463,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.004,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −722,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,50 lần.
Sau khi chi 497,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 988,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −22,3% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 0,0% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −22,3%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲ROIC nhích lên 8,93%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,93 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,33 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 1,0 điểm %, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 588 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 85,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 19,0 ngày, số ngày phải thu giảm 95,9 ngày và số ngày phải trả tăng 8,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
CCC hiện ở mức 253,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +19,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 13,5% xuống 12,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,27 lần và khả năng trả lãi đạt 3,70 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 72,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.429,6 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,27 lần −0,28 lần
- Khả năng trả lãi
- 3,70 lần −0,09 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 72,5% +25,4đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▲Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,39 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,27 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.231,9 tỷ, chiếm khoảng 27,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 952,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,50 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 254 ngày.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,50 lần.
- Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 253,5 ngày.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +14,5% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 6,05% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 1.467,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.