GEE

Điện lực Gelex ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,90%, +3,68 điểm % YoY
Giá
102,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 11.13x
P/B 4.64x
EPS 9,161
BVPS 21,968
ROE 43.5%
ROA 20.9%
Biên LN 12.3%
Vòng Quay TS 1.69x
Đòn bẩy VCSH 2.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GEE đang cải thiện đồng thời doanh thu (+20,2%) và biên lợi nhuận (+3,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
27.280 tỷ
+20,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,90%
+3,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3.520 tỷ
+68,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 7,097.4 7,228.4 6,444.1 6,509.7 5,280.9 6,480.8 5,618.7 5,310.0 3,720.1 4,927.4 4,411.7 3,854.1
Tăng trưởng -2% +12% -1% +23% -19% +15% +6% +43% -25% +12% +14%
LNST 605.8 556.6 1,791.7 565.8 487.4 646.5 425.1 533.8 116.3 128.2 492.8 86.9
Biên LN ròng 8.54% 7.70% 27.80% 8.69% 9.23% 9.97% 7.57% 10.05% 3.13% 2.60% 11.17% 2.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GEE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 1.226,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 780,1 tỷ
Thuế ↑ 298,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 219,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 183,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 43,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 48,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 29,6 tỷ
Thuế ↑ 18,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 17,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 31,3% = 9,2% × 1,68 × 2,02
2026Q1 45,5% = 12,9% × 1,69 × 2,08

ROE tăng từ 31,3% lên 45,5% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 12,9% +3,7pp Vòng quay TS: 1,69x +0,01x Đòn bẩy: 2,08x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,90%, tăng 3,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,90% +3,7 điểm %
Biên gộp 15,74% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,46% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 84,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 28,76%, tăng 10,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,20 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.039 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 28,76% +10,0 điểm %
Biên NOPAT 12,89% +3,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,23 lần +0,20 lần
Vốn đầu tư bình quân 12.230,1 tỷ +1.039,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,65 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5.605,2 tỷ, chiếm khoảng 34,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.386,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −718,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.664,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +996,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,6 ngày, số ngày phải thu giảm 7,1 ngày và số ngày phải trả tăng 3,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +8,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 24,0 ngày −7,1 ngày
Tồn kho 76,2 ngày +8,6 ngày
Phải trả 15,7 ngày +3,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 84,4 ngày −1,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,65x và khả năng trả lãi đạt 7,48x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.718,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 85,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,65x +0,14x
Khả năng trả lãi 7,48x +2,73x
Tiền mặt/Nợ vay 22,4% +9,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 85,1% −5,7 điểm %
CFO/LNST 0,17x +0,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −471,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 630,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 158,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 358,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.

Sau khi chi 280,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 292,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 572,9 tỷ +361,1 tỷ
Capex tiền mặt 280,7 tỷ +107,8 tỷ
FCF TTM +292,2 tỷ +253,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 26,7%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,90% và mở rộng thêm 3,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 26,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,17 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
25,463.2 21,129.6 16,607.3 16,664.7
Giá vốn hàng bán
21,352.4 18,065.7 14,581.3 14,550.7
Lợi nhuận gộp
4,110.8 3,064.0 2,025.9 2,114.0
Chi phí tài chính
538.4 608.8 901.0 1,128.4
Chi phí bán hàng
501.2 410.1 327.7 348.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
672.8 457.2 420.2 408.2
Lợi nhuận hoạt động
4,262.5 2,156.6 949.7 1,088.7
Lợi nhuận trước thuế
4,262.2 2,152.9 967.1 1,120.4
Lợi nhuận sau thuế
3,417.1 1,714.6 792.7 971.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3,257.4 1,588.2 745.4 880.5
EPS cơ bản
8,921.00 5,294.00 2,485.00 2,935.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GEX, RAL, TBD, BTH, TYA, PAC, SAM, HLS, AME, PHN, KIP, TGP, HPO, VTH, DQC, TSB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.