← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

TBD

Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

● Duy trì

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 195,7 tỷ, tăng 3,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm, lợi nhuận gộp cải thiện, chi phí bán hàng giảm và thu nhập tài chính tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
15,71x
P/B
4,38x
EPS
6.023
BVPS
21.614
ROE
28,1%
ROA
8,5%
Giá thị trường
94.600
16-09-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TBD có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Lợi nhuận gộp
  3. Chi phí bán hàng
  4. Thu nhập tài chính
  5. Chi phí quản lý
  6. Chi phí tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu716,0395,11.319,9506,4716,4371,31.225,4354,3
LNST50,016,0101,328,369,315,382,025,5
Biên LN ròng6,99%4,04%7,68%5,59%9,68%4,12%6,69%7,19%

Doanh thu

716 tỷ

LNST

50 tỷ

Biên LN ròng

6,99%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

Tăng trưởng doanh thu

▲

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 10,1% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+43% → −0%).

3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
2.937 tỷ
+10,1%
Quý gần nhất YoY
−0%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,66%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Biên LN ròng
6,66%
−0,5đ%
Biên gộp
14,85%
−0,8đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,95%
+0,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Dòng tiền

▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −235,9 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −32,6 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −268,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 276,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,10 lần.

Sau khi chi 79,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 59,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▲

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Khoảng 100% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −22,7%, lợi nhuận khác +0,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
0,2%
thấp
Tài chính ròng / LNTT
−22,7%
LN khác / LNTT
0,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống 12,48%, mất 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,11 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 222 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 22,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 43,1 ngày, số ngày phải thu giảm 4,9 ngày và số ngày phải trả tăng 15,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 216,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +43,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 6,7% −0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 1,28 lần −0,17 lần
Đòn bẩy tài chính 3,29 lần +0,41 lần
ROE 28,1% −2,0 điểm %

ROE giảm từ 30,1% xuống 28,1% — do vòng quay tài sản và biên lợi nhuận suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 59,8 tỷ do capex 79,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,32 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,43 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 932,5 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,32 lần
+0,15 lần
Khả năng trả lãi
3,43 lần
−1,84 lần
Tiền mặt/Nợ vay
0,8%
−0,7đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
94,3%
−1,6đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,32 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Cân đối tài sản

▲

Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,04 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,32 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 847,9 tỷ, chiếm khoảng 36,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 185,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,10 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,43 lần.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,10 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,32 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +10,1% YoY, hay bắt đầu chững lại.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 6,66% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −235,9 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi